Thuế khoá là gì? 💰 Ý nghĩa Thuế khoá
Thuế khoá là gì? Thuế khoá là danh từ chỉ các thứ thuế nói chung mà công dân và tổ chức phải đóng góp cho nhà nước. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính, kinh tế và hành chính công. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “thuế khoá” trong tiếng Việt nhé!
Thuế khoá nghĩa là gì?
Thuế khoá là các khoản thu bắt buộc mà nhà nước quy định để công dân, doanh nghiệp đóng góp vào ngân sách quốc gia. Đây là thuật ngữ Hán-Việt được sử dụng phổ biến trong văn bản hành chính và đời sống.
Trong cuộc sống, từ “thuế khoá” mang nhiều sắc thái:
Trong lĩnh vực kinh tế: Thuế khoá là công cụ quan trọng để nhà nước điều tiết nền kinh tế, phân phối lại thu nhập xã hội và đảm bảo công bằng giữa các tầng lớp.
Trong giao tiếp hành chính: Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, chính sách tài chính với hàm ý trang trọng, chính thức hơn so với “thuế má”.
Trong đời thường: Người dân hay dùng “thuế khoá” khi bàn luận về gánh nặng tài chính, nghĩa vụ công dân. Ví dụ: “Thuế khoá phải công bằng, hợp lí.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thuế khoá”
Từ “thuế khoá” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ hai chữ Hán: 稅 (thuế – khoản thu) và 課 (khoá – quy định, ấn định). Từ này du nhập vào tiếng Việt từ thời phong kiến khi hệ thống hành chính chịu ảnh hưởng của văn hóa Trung Hoa.
Sử dụng “thuế khoá” khi đề cập đến các loại thuế một cách tổng quát, trong văn bản chính thức hoặc khi muốn diễn đạt mang tính trang trọng.
Thuế khoá sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thuế khoá” được dùng trong văn bản hành chính, thảo luận chính sách tài chính, hoặc khi nói về nghĩa vụ đóng thuế của công dân và doanh nghiệp với nhà nước.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thuế khoá”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thuế khoá” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thuế khoá phải công bằng, hợp lí để đảm bảo quyền lợi người dân.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh bàn luận về chính sách thuế, nhấn mạnh tính công bằng xã hội.
Ví dụ 2: “Nhà nước đặt ra chế độ thuế khoá do dân cư đóng góp để chi tiêu cho hoạt động công.”
Phân tích: Giải thích vai trò của thuế trong việc duy trì bộ máy nhà nước.
Ví dụ 3: “Gánh nặng thuế khoá khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, nói về áp lực tài chính từ các khoản thuế.
Ví dụ 4: “Cải cách thuế khoá là một trong những ưu tiên của chính phủ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, bàn về thay đổi chính sách thuế.
Ví dụ 5: “Mọi công dân đều có nghĩa vụ đóng thuế khoá theo quy định pháp luật.”
Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm và nghĩa vụ của công dân đối với nhà nước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thuế khoá”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thuế khoá”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thuế má | Miễn thuế |
| Thuế phí | Hoàn thuế |
| Sưu thuế | Giảm thuế |
| Tô thuế | Ưu đãi thuế |
| Thuế vụ | Trốn thuế |
| Nghĩa vụ thuế | Phi thuế quan |
Dịch “Thuế khoá” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thuế khoá | 税课 (Shuì kè) | Taxation | 税金 (Zeikin) | 세금 (Segeum) |
Kết luận
Thuế khoá là gì? Tóm lại, thuế khoá là các khoản thuế mà công dân và tổ chức đóng góp cho nhà nước, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển đất nước.
