Thuận tình là gì? ❤️ Nghĩa Thuận tình
Thuận tình là gì? Thuận tình là sự đồng ý, bằng lòng của các bên liên quan về một vấn đề nào đó, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thỏa thuận. Đây là từ thường gặp trong các văn bản hành chính, hợp đồng và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “thuận tình” ngay bên dưới!
Thuận tình là gì?
Thuận tình là tính từ hoặc động từ chỉ sự đồng ý, chấp thuận, bằng lòng giữa các bên về một vấn đề, quyết định nào đó. Đây là từ Hán Việt, trong đó “thuận” nghĩa là xuôi theo, đồng ý; “tình” nghĩa là tình cảm, ý nguyện.
Trong tiếng Việt, từ “thuận tình” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ sự đồng lòng, nhất trí giữa các bên. Ví dụ: “Hai vợ chồng thuận tình ly hôn.”
Trong pháp lý: Chỉ sự đồng ý tự nguyện, không bị ép buộc. Ví dụ: “Ly hôn thuận tình”, “thỏa thuận thuận tình”.
Trong giao tiếp: Chỉ sự chấp nhận, tán thành. Ví dụ: “Gia đình đều thuận tình cho con đi du học.”
Thuận tình có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thuận tình” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “thuận” (順) nghĩa là xuôi theo, đồng ý và “tình” (情) nghĩa là tình cảm, ý muốn.
Sử dụng “thuận tình” khi muốn diễn tả sự đồng ý, chấp thuận giữa các bên trong một vấn đề, đặc biệt phổ biến trong văn bản pháp lý.
Cách sử dụng “Thuận tình”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thuận tình” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thuận tình” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: ly hôn thuận tình, thỏa thuận thuận tình.
Động từ: Chỉ hành động đồng ý. Ví dụ: “Bố mẹ đã thuận tình cho anh ấy.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thuận tình”
Từ “thuận tình” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Hai vợ chồng thuận tình ly hôn tại tòa án.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ sự đồng ý của cả hai bên.
Ví dụ 2: “Gia đình hai bên đều thuận tình cho đôi trẻ kết hôn.”
Phân tích: Chỉ sự chấp thuận, ủng hộ trong hôn nhân.
Ví dụ 3: “Các cổ đông thuận tình thông qua nghị quyết.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ sự đồng ý tập thể.
Ví dụ 4: “Nếu anh thuận tình, chúng ta sẽ ký hợp đồng ngay.”
Phân tích: Động từ chỉ sự chấp nhận điều kiện đề ra.
Ví dụ 5: “Mọi người trong họ đều thuận tình với quyết định này.”
Phân tích: Chỉ sự nhất trí, đồng lòng trong gia tộc.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thuận tình”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thuận tình” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thuận tình” với “thuận lợi” (điều kiện tốt đẹp).
Cách dùng đúng: “Thuận tình ly hôn” (không phải “thuận lợi ly hôn”).
Trường hợp 2: Nhầm “thuận tình” với “tình thuận” (không đúng trật tự từ).
Cách dùng đúng: Luôn viết là “thuận tình”, không đảo thành “tình thuận”.
“Thuận tình”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thuận tình”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đồng ý | Phản đối |
| Bằng lòng | Từ chối |
| Chấp thuận | Bất đồng |
| Tán thành | Cưỡng ép |
| Ưng thuận | Chống đối |
| Nhất trí | Bác bỏ |
Kết luận
Thuận tình là gì? Tóm lại, thuận tình là sự đồng ý, chấp thuận giữa các bên về một vấn đề. Hiểu đúng từ “thuận tình” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và văn bản pháp lý.
