Thưa vắng là gì? 😏 Ý nghĩa chi tiết

Thưa vắng là gì? Thưa vắng là tính từ chỉ trạng thái ít ỏi, thưa thớt, không đông đúc của người hoặc vật trong một không gian. Đây là từ ghép thuần Việt thường gặp trong văn nói và văn viết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa của “thưa vắng” ngay bên dưới!

Thưa vắng là gì?

Thưa vắng là tính từ miêu tả trạng thái ít người, ít vật, không tập trung đông đúc tại một nơi. Đây là từ ghép gồm hai yếu tố: “thưa” (không dày, không nhiều) và “vắng” (không có người, im lìm).

Trong tiếng Việt, từ “thưa vắng” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ không gian có ít người qua lại, không nhộn nhịp. Ví dụ: đường phố thưa vắng, chợ thưa vắng.

Nghĩa mở rộng: Chỉ sự thiếu vắng, không đầy đủ về số lượng. Ví dụ: khán giả thưa vắng, cây cối thưa vắng.

Trong văn học: Thưa vắng thường gợi cảm giác buồn, cô quạnh hoặc thanh bình, yên tĩnh.

Thưa vắng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thưa vắng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai tính từ “thưa” và “vắng” để nhấn mạnh mức độ ít ỏi, không đông đúc. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt.

Sử dụng “thưa vắng” khi muốn miêu tả không gian, địa điểm có ít người hoặc vật.

Cách sử dụng “Thưa vắng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thưa vắng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thưa vắng” trong tiếng Việt

Tính từ: Đứng sau danh từ để bổ sung ý nghĩa. Ví dụ: con đường thưa vắng, buổi họp thưa vắng.

Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ trong câu miêu tả. Ví dụ: Phố xá thưa vắng vào ban đêm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thưa vắng”

Từ “thưa vắng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Buổi sáng sớm, công viên còn thưa vắng người.”

Phân tích: Miêu tả không gian có ít người qua lại.

Ví dụ 2: “Khán phòng thưa vắng khiến ca sĩ hụt hẫng.”

Phân tích: Chỉ số lượng khán giả ít, không đông đủ.

Ví dụ 3: “Vùng đất này dân cư thưa vắng.”

Phân tích: Miêu tả mật độ dân số thấp.

Ví dụ 4: “Chợ chiều thưa vắng, chỉ còn vài hàng rau.”

Phân tích: Chỉ sự vắng vẻ của hoạt động buôn bán.

Ví dụ 5: “Con đường quê thưa vắng bóng người.”

Phân tích: Gợi không gian yên tĩnh, ít người.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thưa vắng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thưa vắng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thưa vắng” với “thưa thớt” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Thưa vắng” nhấn mạnh sự vắng người; “thưa thớt” chỉ sự phân bố rải rác.

Trường hợp 2: Viết sai thành “thưa vắn” hoặc “thư vắng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thưa vắng” với dấu huyền ở “thưa”.

“Thưa vắng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thưa vắng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vắng vẻ Đông đúc
Thưa thớt Nhộn nhịp
Hiu quạnh Tấp nập
Vắng tanh Chen chúc
Quạnh hiu Sầm uất
Đìu hiu Náo nhiệt

Kết luận

Thưa vắng là gì? Tóm lại, thưa vắng là tính từ chỉ trạng thái ít người, không đông đúc. Hiểu đúng từ “thưa vắng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.