Thừa tướng là gì? 👔 Ý nghĩa đầy đủ

Thừa tướng là gì? Thừa tướng là chức quan cao nhất trong triều đình phong kiến, đứng đầu bách quan, giúp vua xử lý việc triều chính. Đây là danh xưng quen thuộc trong lịch sử Trung Quốc và Việt Nam, tương đương với chức Tể tướng hay Tướng quốc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và cách sử dụng từ “thừa tướng” ngay bên dưới!

Thừa tướng nghĩa là gì?

Thừa tướng là chức quan đứng đầu triều đình, có quyền lực chỉ sau vua, chịu trách nhiệm điều hành toàn bộ công việc quốc gia. Đây là danh từ chỉ chức vụ cao cấp trong hệ thống quan lại phong kiến.

Phân tích từ ngữ:
“Thừa”: có nghĩa là nhận lệnh, vâng mệnh, kế thừa.
“Tướng”: người đứng đầu, chỉ huy.

Ghép lại, thừa tướng mang nghĩa “người nhận mệnh vua để điều hành triều chính”.

Trong lịch sử: Thừa tướng xuất hiện từ thời Tần – Hán (Trung Quốc), là chức quan giúp vua xử lý chính sự, thống lĩnh văn võ bá quan.

Trong văn hóa đại chúng: Từ “thừa tướng” thường xuất hiện trong phim cổ trang, tiểu thuyết lịch sử như nhân vật Gia Cát Lượng – Thừa tướng nước Thục thời Tam Quốc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thừa tướng”

Từ “thừa tướng” có nguồn gốc từ Hán ngữ (丞相), xuất hiện từ thời nhà Tần, Trung Quốc (221 TCN). Tần Thủy Hoàng là người đầu tiên thiết lập chức vụ này trong hệ thống triều đình tập quyền.

Sử dụng “thừa tướng” khi nói về chức quan đầu triều trong lịch sử phong kiến, hoặc trong ngữ cảnh văn học, phim ảnh cổ trang.

Cách sử dụng “Thừa tướng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thừa tướng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thừa tướng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “thừa tướng” thường xuất hiện khi thảo luận về lịch sử, phim cổ trang hoặc nhân vật nổi tiếng như “Thừa tướng Gia Cát Lượng”.

Trong văn viết: “Thừa tướng” được dùng trong sách lịch sử, bài nghiên cứu, tiểu thuyết hoặc kịch bản phim. Viết hoa chữ cái đầu khi đi kèm tên riêng (Thừa tướng Lý Tư).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thừa tướng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thừa tướng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thừa tướng Gia Cát Lượng là nhân vật nổi tiếng nhất thời Tam Quốc.”

Phân tích: Dùng để chỉ chức vụ cụ thể của một nhân vật lịch sử.

Ví dụ 2: “Chức thừa tướng có quyền lực rất lớn, chỉ đứng sau nhà vua.”

Phân tích: Giải thích vai trò và vị trí của chức vụ trong triều đình.

Ví dụ 3: “Nhà Minh bãi bỏ chức thừa tướng để tập trung quyền lực về tay hoàng đế.”

Phân tích: Đề cập đến sự thay đổi chế độ quan lại trong lịch sử.

Ví dụ 4: “Trong phim cổ trang, thừa tướng thường là nhân vật có mưu lược cao.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng, phim ảnh.

Ví dụ 5: “Lý Tư từng giữ chức thừa tướng dưới triều Tần Thủy Hoàng.”

Phân tích: Chỉ chức vụ lịch sử cụ thể của một nhân vật có thật.

“Thừa tướng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thừa tướng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tể tướng Thứ dân
Tướng quốc Bình dân
Tướng công Tiểu lại
Tể phụ Quan nhỏ
Đại thần Bách tính
Phụ chính Nô bộc

Kết luận

Thừa tướng là gì? Tóm lại, thừa tướng là chức quan cao nhất triều đình phong kiến, giúp vua điều hành quốc gia. Hiểu đúng từ “thừa tướng” giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử và văn hóa phương Đông.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.