Thú vật là gì? 🐾 Ý nghĩa Thú vật đầy đủ

Thú vật là gì? Thú vật là từ chỉ chung các loài động vật bốn chân, đặc biệt là những loài có vú sinh sống trong tự nhiên hoặc được con người nuôi dưỡng. Đây là khái niệm quen thuộc trong tiếng Việt, thường dùng để phân biệt với con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “thú vật” nhé!

Thú vật nghĩa là gì?

Thú vật là loài động vật bốn chân nói chung, bao gồm các loài có vú sống hoang dã trong rừng hoặc được con người thuần hóa, nuôi dưỡng. Đây là danh từ phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “thú vật” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:

Nghĩa đen: Chỉ các loài động vật có vú, bốn chân như chó, mèo, trâu, bò, hổ, báo, voi, khỉ… Ví dụ: “Vườn thú nuôi nhiều loại thú vật quý hiếm.”

Nghĩa bóng: Đôi khi từ “thú vật” được dùng để chỉ người có hành vi thô bạo, mất nhân tính. Ví dụ: “Hắn hành xử như thú vật” – ám chỉ người thiếu đạo đức, hành động tàn ác.

Trong văn hóa: Thú vật xuất hiện nhiều trong văn học, thành ngữ Việt Nam như “mặt người dạ thú”, “thú rừng”, thể hiện mối quan hệ giữa con người và thế giới động vật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thú vật”

“Thú vật” là từ Hán Việt, trong đó “thú” (獸) nghĩa là con thú, động vật có vú, còn “vật” (物) nghĩa là vật thể, sinh vật. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Việt từ lâu đời.

Sử dụng “thú vật” khi muốn chỉ chung các loài động vật có vú, hoặc khi so sánh hành vi con người với bản năng hoang dã.

Thú vật sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thú vật” được dùng khi nói về động vật trong tự nhiên, vườn thú, chăn nuôi, hoặc khi muốn ám chỉ hành vi thiếu văn minh của con người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thú vật”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thú vật” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nông dân chăn nuôi thú vật để phục vụ đời sống.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ các loài vật nuôi trong gia đình như trâu, bò, lợn, gà.

Ví dụ 2: “Vườn bách thú có rất nhiều thú vật quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.”

Phân tích: Chỉ các loài động vật hoang dã được nuôi nhốt trong vườn thú để bảo tồn và trưng bày.

Ví dụ 3: “Hắn đối xử với người khác như thú vật, không còn chút nhân tính.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, phê phán người có hành vi tàn ác, thiếu đạo đức.

Ví dụ 4: “Thú vật hoang dã cần được bảo vệ khỏi nạn săn bắn trái phép.”

Phân tích: Chỉ các loài động vật sống tự do trong rừng, cần được bảo tồn.

Ví dụ 5: “Trẻ em rất thích xem các loại thú vật trong chương trình khám phá thiên nhiên.”

Phân tích: Chỉ động vật nói chung, trong ngữ cảnh giáo dục và giải trí.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thú vật”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thú vật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Súc vật Con người
Động vật Thực vật
Muông thú Nhân loại
Cầm thú Loài người
Gia súc Sinh vật vô tri
Thú rừng Đồ vật

Dịch “Thú vật” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thú vật 獸類 (Shòu lèi) Animal 動物 (Dōbutsu) 동물 (Dongmul)

Kết luận

Thú vật là gì? Tóm lại, thú vật là từ chỉ chung các loài động vật bốn chân, có vú. Hiểu đúng từ “thú vật” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.