Thư lưu là gì? 😏 Nghĩa Thư lưu trong đời sống

Thư lưu là gì? Thư lưu là bản sao hoặc bản gốc của công văn, văn bản được giữ lại tại cơ quan sau khi phát hành để lưu trữ, tra cứu và làm căn cứ pháp lý khi cần thiết. Đây là thuật ngữ phổ biến trong công tác văn thư hành chính. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách sử dụng và vai trò quan trọng của thư lưu trong quản lý văn bản nhé!

Thư lưu nghĩa là gì?

Thư lưu là bản văn bản được giữ lại tại bộ phận văn thư của cơ quan, tổ chức sau khi văn bản gốc đã được ký ban hành và gửi đi. Thuật ngữ này được ghép từ hai từ: “thư” (công văn, văn bản) và “lưu” (giữ lại, bảo quản).

Trong công tác văn thư hành chính, thư lưu đóng vai trò quan trọng:

Trong quản lý văn bản đi: Mỗi văn bản sau khi được ký ban hành phải có ít nhất một bản lưu tại văn thư cơ quan. Bản lưu này chính là thư lưu, được đóng dấu và sắp xếp theo thứ tự đăng ký để tiện tra cứu.

Trong công tác lưu trữ: Thư lưu là căn cứ pháp lý quan trọng, giúp xác minh nội dung, thời gian ban hành và người ký văn bản khi có tranh chấp hoặc cần đối chiếu.

Trong hoạt động hành chính: Nhờ có thư lưu, cơ quan có thể theo dõi toàn bộ văn bản đã phát hành, phục vụ công tác kiểm tra, thanh tra và giám sát.

Nguồn gốc và xuất xứ của Thư lưu

Thuật ngữ “thư lưu” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thư” (書) nghĩa là văn bản, sách vở và “lưu” (留) nghĩa là giữ lại, bảo tồn. Từ này xuất hiện trong hệ thống văn thư hành chính Việt Nam từ thời phong kiến và được sử dụng phổ biến đến ngày nay.

Sử dụng thư lưu khi cần chỉ bản văn bản được lưu giữ tại cơ quan sau khi phát hành, hoặc khi nói về hoạt động bảo quản công văn trong công tác văn thư.

Thư lưu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ thư lưu được dùng trong môi trường hành chính văn phòng, khi đề cập đến việc lưu giữ văn bản tại cơ quan, hoặc khi cần tra cứu, đối chiếu nội dung công văn đã ban hành.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Thư lưu

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ thư lưu trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Chị văn thư ơi, cho em xin bản thư lưu công văn số 125 ngày hôm qua.”

Phân tích: Dùng để chỉ bản văn bản được lưu giữ tại phòng văn thư, cần tra cứu lại nội dung.

Ví dụ 2: “Tất cả văn bản đi phải có thư lưu đầy đủ theo quy định.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu bắt buộc phải giữ lại bản lưu của mọi văn bản phát hành.

Ví dụ 3: “Hồ sơ thư lưu năm 2024 đã được chỉnh lý và nộp vào kho lưu trữ.”

Phân tích: Chỉ tập hợp các bản lưu văn bản trong một năm, sau đó chuyển vào lưu trữ lâu dài.

Ví dụ 4: “Kiểm tra thư lưu để xác minh thời điểm ban hành quyết định.”

Phân tích: Sử dụng thư lưu như căn cứ pháp lý để đối chiếu thông tin.

Ví dụ 5: “Bộ phận văn thư chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ thư lưu của cơ quan.”

Phân tích: Xác định trách nhiệm bảo quản bản lưu văn bản thuộc về nhân viên văn thư.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Thư lưu

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thư lưu:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bản lưu Văn bản gửi đi
Văn bản lưu Bản phát hành
Công văn lưu Văn bản tiêu hủy
Hồ sơ lưu Tài liệu hết giá trị
Tài liệu lưu trữ Văn bản thu hồi
Bản gốc lưu Bản nháp

Dịch Thư lưu sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thư lưu 存档文件 (Cúndàng wénjiàn) Filed copy / Archived document 保存文書 (Hozon bunsho) 보관 문서 (Bogwan munso)

Kết luận

Thư lưu là gì? Tóm lại, thư lưu là bản văn bản được giữ lại tại cơ quan sau khi phát hành, đóng vai trò quan trọng trong công tác văn thư lưu trữ và quản lý hành chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.