Thú là gì? 🐾 Nghĩa Thú, giải thích khái niệm

Thú là gì? Thú là danh từ chỉ động vật có xương sống bậc cao, có lông mao và tuyến vú, nuôi con bằng sữa; đồng thời cũng là điều mang lại niềm vui thích, hoặc hành động tự nhận lỗi lầm. Từ “thú” mang nhiều nghĩa phong phú trong tiếng Việt, xuất hiện trong cả ngữ cảnh khoa học lẫn đời sống hàng ngày. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ thú ngay sau đây!

Thú nghĩa là gì?

Thú là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ lớp động vật có vú (Mammalia), vừa diễn tả niềm vui thích hoặc hành động thú nhận tội lỗi.

Nghĩa 1 – Danh từ (Sinh học): Thú là lớp động vật có xương sống bậc cao nhất, có lông mao, tuyến vú và nuôi con bằng sữa mẹ. Lớp Thú bao gồm khoảng 5.400 loài như chó, mèo, voi, cá voi, và cả con người.

Nghĩa 2 – Danh từ (Đời sống): Thú còn chỉ điều làm cho người ta cảm thấy vui thích, hứng khởi. Ví dụ: “thú vui điền viên”, “thú chơi cây cảnh”.

Nghĩa 3 – Động từ: Thú nghĩa là tự nhận hoặc nói ra việc đã làm sai mà trong thâm tâm muốn che giấu. Đồng nghĩa với “thú nhận”, “thú tội”.

Nghĩa 4 – Tính từ (Khẩu ngữ): Cảm thấy vui và thích thú khi làm việc gì đó. Ví dụ: “Bộ phim này xem rất thú.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thú”

Từ “thú” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ hai chữ Hán: 獸 (thú – con thú) và 趣 (thú – niềm vui, ý vị).

Chữ 獸 chỉ loài động vật hoang dã, còn chữ 趣 mang nghĩa hứng thú, điều thú vị. Hai nguồn gốc này tạo nên sự đa nghĩa phong phú của từ “thú” trong tiếng Việt hiện đại.

Thú sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thú” được dùng khi nói về động vật có vú, khi diễn tả sở thích cá nhân, khi thú nhận lỗi lầm, hoặc khi bày tỏ cảm giác vui thích với điều gì đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thú”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thú” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vườn thú Thủ Lệ có rất nhiều loài thú quý hiếm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ động vật có vú được nuôi trong vườn thú.

Ví dụ 2: “Ông tôi có thú chơi cây cảnh từ khi còn trẻ.”

Phân tích: “Thú” ở đây chỉ sở thích, niềm vui mang lại sự thư giãn tinh thần.

Ví dụ 3: “Anh ta đã thú nhận toàn bộ tội lỗi trước tòa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động tự khai báo điều sai trái.

Ví dụ 4: “Cuốn sách này đọc rất thú, tôi không thể rời mắt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ khẩu ngữ, diễn tả cảm giác hấp dẫn, lôi cuốn.

Ví dụ 5: “Sau nhiều ngày lẩn trốn, tên cướp đã ra đầu thú.”

Phân tích: “Đầu thú” là cụm từ chỉ việc tự nguyện ra trình diện nhận tội với cơ quan chức năng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thú”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thú” theo từng nghĩa:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Động vật có vú Chim
Thú vật Bò sát
Thú vị Nhàm chán
Thích thú Chán ngấy
Hứng thú Thờ ơ
Thú nhận Chối cãi
Khai báo Giấu giếm

Dịch “Thú” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thú (động vật) 獸 (Shòu) Mammal / Beast 獣 (Kemono) 짐승 (Jimseung)
Thú (niềm vui) 趣 (Qù) Pleasure / Interest 趣味 (Shumi) 취미 (Chwimi)
Thú (nhận tội) 招認 (Zhāorèn) Confess 自白 (Jihaku) 자백 (Jabaek)

Kết luận

Thú là gì? Tóm lại, thú là từ đa nghĩa phong phú trong tiếng Việt, vừa chỉ động vật có vú, vừa diễn tả niềm vui thích và hành động thú nhận. Hiểu rõ từ “thú” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và linh hoạt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.