Thu không là gì? 📦 Nghĩa Thu không chi tiết
Thu không là gì? Thu không là tiếng chiêng hoặc trống báo hiệu đóng cửa thành vào lúc gần tối thời xưa, khi đã soát xét và biết chắc trong thành không có gì khả nghi. Đây là từ cổ thường xuất hiện trong văn học trung đại Việt Nam, đặc biệt trong Truyện Kiều của Nguyễn Du. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và ý nghĩa của từ “thu không” nhé!
Thu không nghĩa là gì?
Thu không là động từ chỉ hành động báo hiệu bằng chiêng, trống vào lúc gần tối để đóng cửa thành hay cửa chùa thời xưa. Đây là thuật ngữ cổ trong tiếng Việt, ít được sử dụng trong đời sống hiện đại.
Về mặt ngữ nghĩa, “thu không” được hiểu như sau:
Trong ngữ cảnh lịch sử: Ở kinh thành hay các tỉnh thành thời phong kiến, mỗi khi trời sắp tối, quân lính sẽ đi tuần tra trong thành. Khi đã biết đích xác không có quân gian ẩn núp, họ mới đánh chiêng hoặc trống ra hiệu để đóng cửa thành lại.
Trong văn học: Từ “thu không” xuất hiện trong Truyện Kiều của Nguyễn Du: “Mặt trời gác núi, chiêng đà thu không” – gợi tả khung cảnh chiều tà yên bình khi thành đã được soát xét an toàn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thu không”
Từ “thu không” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thu” (收) nghĩa là bắt, lấy; “không” (空) nghĩa là trống rỗng, không có gì. Ghép lại ám chỉ việc đã kiểm tra và xác nhận trong thành không có điều gì đáng nghi.
Sử dụng “thu không” khi mô tả nghi thức đóng cửa thành buổi tối thời xưa hoặc khi phân tích văn học cổ điển Việt Nam.
Thu không sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thu không” được dùng trong văn học cổ điển, nghiên cứu lịch sử hoặc khi giải thích các tác phẩm như Truyện Kiều. Ngày nay từ này ít xuất hiện trong giao tiếp thông thường.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thu không”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thu không”:
Ví dụ 1: “Mặt trời gác núi, chiêng đà thu không.” (Truyện Kiều – Nguyễn Du)
Phân tích: Mô tả cảnh hoàng hôn, tiếng chiêng vang lên báo hiệu đóng cửa thành sau khi tuần tra an toàn.
Ví dụ 2: “Kiều từ trở gót trướng hoa, mặt trời gác núi, chiêng đà thu không.”
Phân tích: Diễn tả thời khắc chiều tà, không gian yên tĩnh khi Kiều rời đi.
Ví dụ 3: “Thời phong kiến, mỗi tối đều có lệ thu không để bảo vệ an ninh trong thành.”
Phân tích: Giải thích phong tục đóng cửa thành thời xưa.
Ví dụ 4: “Tiếng trống thu không vang vọng khắp kinh thành.”
Phân tích: Mô tả âm thanh báo hiệu đóng cửa thành lan tỏa trong không gian.
Ví dụ 5: “Sau khi thu không, cổng thành được khóa chặt đến sáng hôm sau.”
Phân tích: Giải thích quy trình an ninh thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thu không”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thu không”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đóng cửa thành | Mở cửa thành |
| Bế quan | Khai quan |
| Khóa cổng | Mở cổng |
| Canh gác | Thông hành |
| Tuần tra | Tự do ra vào |
| Soát xét | Bỏ ngỏ |
Dịch “Thu không” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thu không | 收空 (Shōu kōng) | Closing bell | 閉門の合図 (Heimon no aizu) | 성문 폐쇄 신호 (Seongmun pyeswae sinho) |
Kết luận
Thu không là gì? Tóm lại, thu không là từ cổ chỉ tiếng chiêng, trống báo hiệu đóng cửa thành lúc gần tối thời xưa. Hiểu từ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn văn học cổ điển Việt Nam.
