Thông thuộc là gì? 🧠 Tìm hiểu nghĩa chi tiết

Thông thuộc là gì? Thông thuộc là biết tường tận và nhớ rất rõ một vấn đề, kiến thức hay kỹ năng nào đó. Đây là từ Hán Việt thường dùng để diễn tả mức độ nắm vững cao nhất trong học tập và công việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “thông thuộc” ngay sau đây!

Thông thuộc nghĩa là gì?

Thông thuộc là trạng thái biết tường tận, hiểu rõ ràng và nhớ kỹ một nội dung nào đó đến mức có thể vận dụng bất cứ lúc nào. Từ này kết hợp giữa “thông” (hiểu thấu đáo) và “thuộc” (ghi nhớ trong lòng).

Trong học tập, thông thuộc thể hiện mức độ cao hơn “thuộc lòng” thông thường. Người thông thuộc không chỉ nhớ mà còn hiểu sâu sắc bản chất vấn đề.

Trong công việc: Thông thuộc nghiệp vụ nghĩa là nắm vững mọi quy trình, thao tác một cách thuần thục, không cần tra cứu hay hướng dẫn thêm.

Trong đời sống: Thông thuộc đường sá, thông thuộc địa hình là biết rõ từng ngóc ngách, có thể di chuyển dễ dàng mà không cần bản đồ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thông thuộc”

“Thông thuộc” là từ Hán Việt, ghép từ “thông” (通 – thông suốt, hiểu rõ) và “thuộc” (熟 – quen thuộc, nhớ kỹ). Từ này xuất hiện trong văn viết và giao tiếp trang trọng.

Sử dụng thông thuộc khi muốn nhấn mạnh mức độ am hiểu sâu sắc, vượt trội so với việc chỉ “biết” hay “nhớ” đơn thuần.

Thông thuộc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thông thuộc” được dùng khi nói về việc nắm vững kiến thức, kỹ năng chuyên môn, quy trình làm việc hoặc am hiểu địa hình, đường sá.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thông thuộc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thông thuộc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy thông thuộc mọi ngõ ngách trong thành phố này.”

Phân tích: Chỉ người biết rõ từng con đường, có thể di chuyển dễ dàng mà không cần chỉ dẫn.

Ví dụ 2: “Sau 5 năm làm việc, cô ấy đã thông thuộc toàn bộ quy trình sản xuất.”

Phân tích: Diễn tả mức độ nắm vững nghiệp vụ chuyên môn một cách thuần thục.

Ví dụ 3: “Học sinh cần thông thuộc bảng cửu chương trước khi học phép chia.”

Phân tích: Yêu cầu nhớ kỹ và hiểu rõ để vận dụng vào bài học tiếp theo.

Ví dụ 4: “Hướng dẫn viên du lịch phải thông thuộc lịch sử các di tích.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu am hiểu sâu sắc để có thể giải thích cho du khách.

Ví dụ 5: “Bác sĩ thông thuộc các triệu chứng bệnh nên chẩn đoán rất nhanh.”

Phân tích: Thể hiện kiến thức chuyên môn vững vàng, có thể áp dụng ngay lập tức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thông thuộc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thông thuộc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thuộc làu Mù mờ
Nắm vững Lơ mơ
Am hiểu Xa lạ
Tinh thông Bỡ ngỡ
Thành thạo Lạ lẫm
Thuộc nằm lòng Không rành

Dịch “Thông thuộc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thông thuộc 精通 (Jīngtōng) Be well-versed in 精通する (Seitsū suru) 정통하다 (Jeongtong-hada)

Kết luận

Thông thuộc là gì? Tóm lại, thông thuộc là biết tường tận và nhớ rất rõ, thể hiện mức độ am hiểu sâu sắc trong học tập và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.