Thông thống là gì? 💔 Ý nghĩa Thông thống
Thông thống là gì? Thông thống là tính từ chỉ trạng thái trống trải, không có gì che chắn, có thể nhìn thông suốt từ ngoài vào trong. Từ này thường dùng để miêu tả không gian mở, cửa ngõ bỏ ngỏ hoặc nhà cửa không có vật cản. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “thông thống” trong tiếng Việt nhé!
Thông thống nghĩa là gì?
Thông thống là tính từ miêu tả trạng thái trống trải đến mức có thể nhìn xuyên suốt từ bên ngoài vào bên trong, không có gì ngăn cản hay che chắn.
Trong đời sống hàng ngày, từ “thông thống” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:
Miêu tả nhà cửa, không gian: Khi cửa ngõ bỏ ngỏ, không đóng kín, người ta thường nói “nhà cửa thông thống”. Điều này ám chỉ không gian thiếu riêng tư, ai cũng có thể nhìn vào.
Trong giao tiếp dân gian: Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi hàm ý nhắc nhở về sự bất cẩn trong việc bảo vệ không gian riêng tư.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thông thống”
“Thông thống” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ gốc “thông” với nghĩa thông suốt, không bị cản trở. Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời.
Sử dụng “thông thống” khi muốn diễn tả không gian mở, trống trải, không có vật che chắn hoặc ngăn cản tầm nhìn.
Thông thống sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thông thống” được dùng khi miêu tả nhà cửa, cổng ngõ bỏ ngỏ, hoặc không gian trống trải mà ai cũng có thể nhìn xuyên suốt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thông thống”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thông thống” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Cổng ngõ bỏ ngỏ, nhà cửa thông thống, trộm vào dễ như chơi.”
Phân tích: Miêu tả tình trạng nhà không được bảo vệ, cửa mở toang, ai cũng có thể nhìn và đi vào.
Ví dụ 2: “Căn phòng thông thống, gió lùa khắp nơi.”
Phân tích: Chỉ không gian phòng trống trải, không có vách ngăn hay đồ đạc che chắn.
Ví dụ 3: “Đừng để nhà thông thống như vậy, phải đóng cửa lại chứ!”
Phân tích: Lời nhắc nhở về việc bảo vệ không gian riêng tư, tránh để người ngoài nhìn vào.
Ví dụ 4: “Khu vườn thông thống, nhìn từ đầu này sang đầu kia.”
Phân tích: Miêu tả khu vườn rộng rãi, không có cây cối hay vật cản che tầm nhìn.
Ví dụ 5: “Sân nhà thông thống, nắng chiếu khắp nơi.”
Phân tích: Chỉ sân trống, không có mái che hay cây bóng mát.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thông thống”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thông thống”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trống trải | Kín đáo |
| Thông thoáng | Che chắn |
| Bỏ ngỏ | Đóng kín |
| Mở toang | Khép kín |
| Trống hoác | Bưng bít |
| Phơi bày | Ngăn cách |
Dịch “Thông thống” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thông thống | 敞开 (Chǎng kāi) | Wide open | 開け放し (Akehanashi) | 활짝 열린 (Hwaljjak yeollin) |
Kết luận
Thông thống là gì? Tóm lại, thông thống là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái trống trải, không có gì che chắn, có thể nhìn thông suốt. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.
