Thông tấn xã là gì? 📰 Ý nghĩa chi tiết

Thông tấn xã là gì? Thông tấn xã là cơ quan chuyên thu thập, biên tập và cung cấp tin tức cho các đối tượng cần thông tin như báo chí, đài phát thanh, truyền hình và công chúng. Đây là tổ chức đóng vai trò quan trọng trong hệ thống truyền thông quốc gia và quốc tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, chức năng và cách sử dụng từ “thông tấn xã” trong tiếng Việt nhé!

Thông tấn xã nghĩa là gì?

Thông tấn xã là cơ quan chuyên làm nhiệm vụ thu thập tin tức từ khắp nơi và cung cấp cho các cơ quan báo chí, truyền thông. Trong tiếng Anh, thông tấn xã được gọi là “news agency”.

Thông tấn xã có thể đại diện cho một chính phủ, một quốc gia hoặc hoạt động độc lập với mục tiêu kinh doanh thông tin. Các hãng thông tấn lớn trên thế giới bao gồm AFP (Pháp), Reuters (Anh), AP (Mỹ), Tân Hoa Xã (Trung Quốc).

Về chức năng: Thông tấn xã thu thập, xử lý và phân phối tin tức dưới nhiều hình thức như văn bản, hình ảnh, video đến các cơ quan truyền thông đại chúng.

Về quy mô: Các thông tấn xã lớn thường có mạng lưới phóng viên và văn phòng đại diện ở nhiều quốc gia, giúp cung cấp thông tin nhanh chóng và toàn diện.

Tại Việt Nam: Thông tấn xã Việt Nam (TTXVN) là cơ quan thông tấn quốc gia, trực thuộc Chính phủ, thành lập ngày 15/9/1945.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thông tấn xã”

Từ “thông tấn xã” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “thông” (通 – truyền đạt), “tấn” (訊 – tin tức nhanh) và “xã” (社 – tổ chức). Thuật ngữ này ra đời cùng với sự phát triển của ngành truyền thông hiện đại.

Sử dụng từ “thông tấn xã” khi nói về các cơ quan, tổ chức chuyên thu thập và cung cấp tin tức cho hệ thống báo chí, truyền thông trong và ngoài nước.

Thông tấn xã sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thông tấn xã” được dùng khi đề cập đến các hãng tin quốc gia hoặc quốc tế, các cơ quan chuyên cung cấp nguồn tin chính thức cho báo chí và công chúng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thông tấn xã”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thông tấn xã” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thông tấn xã Việt Nam đưa tin về chuyến thăm của nguyên thủ quốc gia.”

Phân tích: Chỉ cơ quan thông tấn quốc gia của Việt Nam trong vai trò đưa tin chính thức.

Ví dụ 2: “Theo thông tấn xã AFP, cuộc đàm phán đã đạt được thỏa thuận quan trọng.”

Phân tích: Trích dẫn nguồn tin từ hãng thông tấn quốc tế của Pháp.

Ví dụ 3: “Các thông tấn xã lớn trên thế giới đều có mặt tại sự kiện này.”

Phân tích: Chỉ nhiều hãng tin quốc tế cùng tham gia đưa tin một sự kiện.

Ví dụ 4: “Anh ấy làm phóng viên cho thông tấn xã Reuters hơn 10 năm.”

Phân tích: Chỉ nơi làm việc của một nhà báo tại hãng tin quốc tế.

Ví dụ 5: “Tin từ thông tấn xã được coi là nguồn tin chính thống và đáng tin cậy.”

Phân tích: Nhấn mạnh độ uy tín của thông tin từ các hãng thông tấn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thông tấn xã”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thông tấn xã”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hãng thông tấn Tin đồn
Hãng tin Thông tin giả
Cơ quan thông tấn Nguồn tin không chính thống
Tổ chức truyền thông Tin vịt
Đài thông tin Fake news
Trung tâm tin tức Tin thất thiệt

Dịch “Thông tấn xã” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thông tấn xã 通讯社 (Tōngxùn shè) News Agency 通信社 (Tsūshinsha) 통신사 (Tongsinsa)

Kết luận

Thông tấn xã là gì? Tóm lại, thông tấn xã là cơ quan chuyên thu thập và cung cấp tin tức cho hệ thống truyền thông. Hiểu đúng từ “thông tấn xã” giúp bạn nắm rõ hơn về cách thức hoạt động của ngành báo chí hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.