Thông tầm là gì? 🔍 Tìm hiểu nghĩa đầy đủ
Thông tầm là gì? Thông tầm là cách làm việc liền một buổi trong ngày, không nghỉ giữa trưa dài như thông thường. Đây là hình thức tổ chức thời gian làm việc phổ biến tại nhiều cơ quan, doanh nghiệp hiện đại. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thông tầm” trong tiếng Việt nhé!
Thông tầm nghĩa là gì?
Thông tầm là hình thức làm việc liền một buổi trong ngày, thường từ sáng đến chiều với thời gian nghỉ giữa giờ ngắn (khoảng 30 phút đến 1 giờ), thay vì nghỉ trưa dài 1,5-2 giờ như giờ hành chính thông thường.
Trong từ “thông tầm”, “thông” mang nghĩa liền mạch, xuyên suốt; còn “tầm” chỉ khoảng thời gian làm việc theo quy định trong ngày. Ghép lại, thông tầm diễn tả việc làm việc xuyên suốt không gián đoạn.
Trong môi trường công sở: Làm thông tầm giúp nhân viên tan ca sớm hơn so với giờ hành chính truyền thống. Ví dụ: làm từ 8h sáng đến 16h30 chiều, nghỉ giữa giờ 30 phút.
Trong đời sống: Từ này thường xuất hiện khi nói về lịch làm việc linh hoạt, tiết kiệm thời gian di chuyển và tối ưu hóa năng suất lao động.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thông tầm”
Từ “thông tầm” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc ghép hai từ “thông” (liền, suốt) và “tầm” (ca làm việc, buổi làm).
Sử dụng từ “thông tầm” khi nói về lịch làm việc liên tục trong ngày, đặc biệt trong bối cảnh công sở, hành chính hoặc khi so sánh với giờ làm việc chia ca truyền thống.
Thông tầm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thông tầm” được dùng khi mô tả lịch làm việc liền mạch, không nghỉ trưa dài, phổ biến trong văn phòng, cơ quan nhà nước áp dụng chế độ làm việc hiện đại.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thông tầm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thông tầm” trong giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Cơ quan tôi làm thông tầm từ 8 giờ sáng đến 4 giờ 30 chiều, giữa có nửa giờ nghỉ.”
Phân tích: Mô tả lịch làm việc liên tục với thời gian nghỉ ngắn giữa giờ.
Ví dụ 2: “Công ty chuyển sang chế độ làm thông tầm để nhân viên về sớm hơn.”
Phân tích: Nhấn mạnh lợi ích của việc làm thông tầm là tan ca sớm.
Ví dụ 3: “Làm thông tầm giúp tiết kiệm thời gian đi lại giữa trưa.”
Phân tích: Nêu ưu điểm thực tế của hình thức làm việc này.
Ví dụ 4: “Ngân hàng này phục vụ thông tầm, khách không cần chờ qua giờ nghỉ trưa.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh dịch vụ hoạt động liên tục để phục vụ khách hàng.
Ví dụ 5: “Mùa hè, nhiều cơ quan áp dụng làm thông tầm để tránh nắng nóng buổi chiều.”
Phân tích: Liên hệ thông tầm với việc điều chỉnh giờ làm theo mùa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thông tầm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thông tầm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Làm liền ca | Làm chia ca |
| Làm xuyên buổi | Nghỉ giữa tầm |
| Làm liên tục | Làm hai buổi |
| Làm một lèo | Giờ hành chính |
| Làm suốt | Nghỉ trưa dài |
Dịch “Thông tầm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thông tầm | 连班工作 (Lián bān gōngzuò) | Continuous work shift | 通し勤務 (Tōshi kinmu) | 연속 근무 (Yeonsok geunmu) |
Kết luận
Thông tầm là gì? Tóm lại, thông tầm là hình thức làm việc liền một buổi, nghỉ giữa giờ ngắn, giúp tối ưu thời gian và tan ca sớm hơn so với giờ hành chính truyền thống.
