Thông lại là gì? 📜 Tìm hiểu nghĩa chi tiết
Thông lại là gì? Thông lại là chức quan cấp thấp dưới quyền Đề lại, chuyên làm việc tại các phủ, huyện trong hệ thống hành chính thời phong kiến Việt Nam. Đây là vị trí khởi đầu trong hệ thống lại viên, giúp việc văn thư và hành chính địa phương. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và ý nghĩa lịch sử của chức Thông lại nhé!
Thông lại nghĩa là gì?
Thông lại là chức lại viên cấp thấp nhất trong hệ thống quan lại địa phương thời Lê – Nguyễn, phụ trách công việc văn thư, sổ sách tại các nha môn phủ, huyện. Đây là bậc khởi đầu trong con đường quan lộ của những người làm việc hành chính.
Phân tích từ thông lại theo Hán Việt:
Về mặt ngữ nghĩa: “Thông” (通) nghĩa là thông suốt, thông thạo; “Lại” (吏) chỉ viên lại, người làm việc giấy tờ trong nha môn. Ghép lại, “thông lại” ám chỉ người thông thạo công việc văn thư hành chính.
Trong hệ thống quan chế: Thông lại thuộc hàng ngũ lại viên, không phải quan chức chính thức nhưng đóng vai trò quan trọng trong bộ máy hành chính địa phương. Họ là những người trực tiếp xử lý công việc giấy tờ, sổ sách hàng ngày.
Trong đời sống xưa: Chức Thông lại tuy nhỏ nhưng là bước đệm để thăng tiến lên Đề lại và các chức vụ cao hơn trong hệ thống lại viên.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thông lại”
Chức Thông lại có nguồn gốc từ hệ thống quan chế Việt Nam thời Lê, được định hình rõ ràng vào năm Đinh Dậu (1477) và tiếp tục duy trì dưới triều Nguyễn. Theo quy định năm 1477, lại viên các nha môn khi mới được bổ sung sẽ làm Thông lại, sau 6 năm mới được thăng lên Đề lại.
Sử dụng từ Thông lại khi nói về hệ thống quan chế phong kiến, lịch sử hành chính Việt Nam hoặc khi nghiên cứu về bộ máy nhà nước thời xưa.
Thông lại sử dụng trong trường hợp nào?
Từ Thông lại được dùng khi nghiên cứu lịch sử quan chế Việt Nam, đọc các văn bản cổ, gia phả dòng họ hoặc khi tìm hiểu về hệ thống hành chính địa phương thời phong kiến.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thông lại”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ Thông lại trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Năm Gia Long thứ nhất (1802), mỗi phủ nha đặt 2 Đề lại và 8 Thông lại.”
Phân tích: Mô tả quy định biên chế lại viên tại cấp phủ dưới triều Nguyễn.
Ví dụ 2: “Ông nội tôi từng làm Thông lại ở huyện nha trước khi đỗ đạt.”
Phân tích: Dùng khi nhắc về quá khứ gia đình, cho thấy Thông lại là bước khởi đầu trong sự nghiệp.
Ví dụ 3: “Mỗi huyện đặt từ 4 đến 7 Thông lại tùy theo quy mô.”
Phân tích: Thể hiện quy định về số lượng lại viên tại cấp huyện thời Nguyễn.
Ví dụ 4: “Làm Thông lại đủ 6 năm mới được thăng lên Đề lại.”
Phân tích: Mô tả lộ trình thăng tiến trong hệ thống lại viên theo quy định năm 1477.
Ví dụ 5: “Thông lại trật chánh cửu phẩm văn ban, tuy nhỏ nhưng quan trọng.”
Phân tích: Cho thấy phẩm trật của Thông lại trong hệ thống quan chế.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thông lại”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Thông lại:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lại viên | Quan lớn |
| Thư lại | Đại thần |
| Nha lại | Thượng quan |
| Tiểu lại | Quan phủ |
| Thuộc lại | Tri huyện |
| Tùng sự | Đề lại |
Dịch “Thông lại” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thông lại | 通吏 (Tōng lì) | Junior clerk / Minor official | 下級吏員 (Kakyū riin) | 하급 서리 (Hagŭp sŏri) |
Kết luận
Thông lại là gì? Tóm lại, Thông lại là chức lại viên cấp thấp trong hệ thống hành chính phong kiến Việt Nam, đóng vai trò nền tảng trong bộ máy quan lại địa phương thời Lê – Nguyễn.
