Thông báo là gì? 📢 Nghĩa Thông báo
Thông báo là gì? Thông báo là hành động truyền đạt tin tức, sự việc đến người khác hoặc văn bản chứa nội dung cần phổ biến rộng rãi. Đây là từ Hán Việt quen thuộc trong đời sống, xuất hiện ở mọi lĩnh vực từ hành chính, giáo dục đến giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách viết và sử dụng “thông báo” đúng chuẩn ngay bên dưới!
Thông báo nghĩa là gì?
Thông báo là việc truyền đạt thông tin, tin tức đến một hoặc nhiều người biết, hoặc chỉ văn bản chứa nội dung cần phổ biến. Đây là danh từ và động từ trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “thông báo” có các cách hiểu:
Nghĩa động từ: Hành động đưa tin, báo cho người khác biết về một sự việc. Ví dụ: “Nhà trường thông báo lịch nghỉ Tết.”
Nghĩa danh từ: Văn bản hoặc tin nhắn chứa nội dung cần truyền đạt. Ví dụ: “Tôi nhận được thông báo từ công ty.”
Trong hành chính: Thông báo là loại văn bản dùng để phổ biến thông tin nội bộ hoặc công khai của cơ quan, tổ chức.
Thông báo có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thông báo” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “thông” (通) nghĩa là truyền đạt, thông suốt và “báo” (報) nghĩa là báo tin, thông tin. Ghép lại, thông báo mang nghĩa truyền đạt tin tức đến người khác.
Sử dụng “thông báo” khi cần truyền đạt thông tin chính thức hoặc quan trọng đến đối tượng cụ thể.
Cách sử dụng “Thông báo”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thông báo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thông báo” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động đưa tin. Ví dụ: thông báo kết quả, thông báo lịch họp, thông báo tuyển dụng.
Danh từ: Chỉ văn bản hoặc nội dung được truyền đạt. Ví dụ: bảng thông báo, thông báo khẩn, thông báo nội bộ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thông báo”
Từ “thông báo” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Ban giám hiệu thông báo học sinh nghỉ học ngày mai do bão.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động truyền đạt tin tức từ nhà trường.
Ví dụ 2: “Vui lòng đọc thông báo trên bảng tin.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ văn bản được niêm yết công khai.
Ví dụ 3: “Công ty vừa gửi thông báo tăng lương cho nhân viên.”
Phân tích: Danh từ chỉ văn bản chứa nội dung quan trọng từ tổ chức.
Ví dụ 4: “Anh ấy thông báo tin vui cho cả gia đình.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động chia sẻ thông tin trong giao tiếp thường ngày.
Ví dụ 5: “Điện thoại hiện thông báo tin nhắn mới.”
Phân tích: Danh từ chỉ tín hiệu báo tin trên thiết bị điện tử.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thông báo”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thông báo” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thông báo” với “thông cáo” (văn bản chính thức của cơ quan nhà nước).
Cách dùng đúng: “Thông báo” dùng rộng rãi hơn, “thông cáo” chỉ dùng cho văn bản cấp cao như thông cáo báo chí.
Trường hợp 2: Nhầm “thông báo” với “báo cáo” (trình bày kết quả công việc).
Cách dùng đúng: “Thông báo lịch họp” (đưa tin), không phải “báo cáo lịch họp”.
“Thông báo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thông báo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Báo tin | Giấu kín |
| Loan báo | Che giấu |
| Công bố | Bưng bít |
| Truyền đạt | Im lặng |
| Phổ biến | Giữ bí mật |
| Thông tin | Ém nhẹm |
Kết luận
Thông báo là gì? Tóm lại, thông báo là hành động truyền đạt tin tức hoặc văn bản chứa nội dung cần phổ biến. Hiểu đúng từ “thông báo” giúp bạn giao tiếp và soạn thảo văn bản chính xác hơn.
