Thoi thót là gì? 😏 Khám phá ý nghĩa đầy đủ
Thoi thót là gì? Thoi thót là từ cổ trong tiếng Việt, có nghĩa là lẻ tẻ, rời rạc, không liền cùng một lúc, thường dùng để miêu tả sự vội vã, gấp gáp của cánh chim bay về tổ lúc hoàng hôn. Đây là từ do đại thi hào Nguyễn Du sáng tạo trong Truyện Kiều, mang vẻ đẹp độc đáo của ngôn ngữ văn chương cổ điển. Cùng khám phá nguồn gốc và ý nghĩa sâu sắc của từ “thoi thót” nhé!
Thoi thót nghĩa là gì?
Thoi thót là từ láy cổ, chỉ trạng thái lẻ tẻ, rời rạc, không liền cùng một lúc, thường miêu tả cảnh chim bay về tổ từng con, từng đôi một cách vội vã khi chiều tà. Từ này xuất hiện trong Truyện Kiều của Nguyễn Du.
Trong văn học, “thoi thót” gắn liền với câu Kiều nổi tiếng: “Chim hôm thoi thót về rừng, Đóa trà mi đã ngậm trăng nửa vành.” Đây là cảnh Thúy Kiều đợi Sở Khanh đến đón đi trốn khỏi lầu Ngưng Bích.
Từ thoi thót mang nhiều tầng nghĩa: vừa chỉ sự vội vã, gấp gáp của từng cánh chim đang bay về tổ trước khi trời tối; vừa gợi tả thời khắc chiều hôm chập choạng, ánh ngày sắp tắt, đêm tối sắp ập đến. Đây là một trong những từ sáng tạo độc đáo của Nguyễn Du, cho đến nay hiếm có ai sử dụng ngoài văn cảnh Truyện Kiều.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thoi thót”
Từ “thoi thót” do đại thi hào Nguyễn Du sáng tạo trong Truyện Kiều, được xếp vào nhóm từ láy thuần Việt cổ. Nguyễn Du được đánh giá là bậc thầy về sáng tạo từ mới với những từ ngữ độc đáo như “thoi thót”, “tõi”, “áy”, “dàu dàu”.
Sử dụng “thoi thót” khi muốn miêu tả cảnh vật lúc hoàng hôn với sự chuyển động lẻ tẻ, rời rạc, hoặc trong văn chương mang phong cách cổ điển.
Thoi thót sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thoi thót” được dùng trong văn học cổ điển để miêu tả cảnh chim bay về rừng lúc chiều tà, gợi tả không gian hoàng hôn với nhịp chuyển động lẻ tẻ, vội vàng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thoi thót”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thoi thót” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chim hôm thoi thót về rừng, Đóa trà mi đã ngậm trăng nửa vành.” (Truyện Kiều)
Phân tích: Miêu tả cảnh chiều hôm với từng cánh chim vội vã bay về rừng, gợi thời khắc chập choạng giữa ngày và đêm.
Ví dụ 2: “Chiều xuống, đàn cò thoi thót bay qua cánh đồng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ những cánh cò bay lẻ tẻ, từng con một về tổ khi trời sắp tối.
Ví dụ 3: “Bóng người thoi thót qua ngõ vắng trong ánh hoàng hôn.”
Phân tích: Mở rộng nghĩa, miêu tả hình bóng người đi lại thưa thớt, rời rạc trong buổi chiều tà.
Ví dụ 4: “Tiếng chuông chùa thoi thót vọng về giữa núi rừng yên ắng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ âm thanh lẻ tẻ, không liên tục vang lên trong không gian tĩnh mịch.
Ví dụ 5: “Những giọt mưa thoi thót rơi trên mái hiên cuối ngày.”
Phân tích: Miêu tả mưa rơi lẻ tẻ, từng giọt một, không liền mạch.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thoi thót”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thoi thót”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lẻ tẻ | Đông đúc |
| Rời rạc | Liên tục |
| Thưa thớt | Dày đặc |
| Vội vã | Thong thả |
| Gấp gáp | Từ tốn |
| Lác đác | Tấp nập |
Dịch “Thoi thót” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thoi thót | 稀稀落落 (Xīxī luòluò) | Scattered, sporadic | まばらに (Mabara ni) | 드문드문 (Deumundeumun) |
Kết luận
Thoi thót là gì? Tóm lại, thoi thót là từ cổ do Nguyễn Du sáng tạo, miêu tả trạng thái lẻ tẻ, rời rạc, vội vã của cánh chim bay về tổ lúc hoàng hôn. Hiểu từ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp ngôn ngữ Truyện Kiều.
