Thích thú là gì? 😊 Tìm hiểu nghĩa chi tiết

Thích thú là gì? Thích thú là tính từ chỉ cảm giác bằng lòng, vui vẻ khi được như ý muốn hoặc khi một đòi hỏi nào đó được thỏa mãn. Đây là trạng thái cảm xúc tích cực thể hiện sự hứng khởi, hào hứng trước điều gì đó hấp dẫn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ về từ “thích thú” trong tiếng Việt nhé!

Thích thú nghĩa là gì?

Thích thú là tính từ diễn tả cảm giác vui vẻ, hài lòng khi tiếp xúc với điều gì đó hấp dẫn hoặc khi được như ý muốn. Đây là từ láy trong tiếng Việt, thường dùng để mô tả trạng thái cảm xúc tích cực.

Trong cuộc sống, từ “thích thú” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong học tập: Diễn tả sự hào hứng khi khám phá kiến thức mới. Ví dụ: “Học sinh thích thú với bài giảng của thầy.”

Trong giải trí: Thể hiện niềm vui khi tham gia hoạt động yêu thích. Ví dụ: “Trẻ em thích thú khi được đi công viên.”

Trong giao tiếp: Biểu đạt sự quan tâm, hứng thú với câu chuyện hoặc thông tin. Ví dụ: “Cô ấy lắng nghe một cách thích thú.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thích thú”

Từ “thích thú” là từ láy thuần Việt, trong đó “thích” mang nghĩa yêu thích, ưa chuộng và “thú” nghĩa là thú vị, hấp dẫn. Sự kết hợp này tạo nên từ diễn tả cảm xúc vui vẻ, hài lòng sâu sắc.

Sử dụng “thích thú” khi muốn diễn tả trạng thái cảm xúc tích cực, sự hứng khởi hoặc hào hứng trước một sự vật, sự việc nào đó.

Thích thú sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thích thú” được dùng khi mô tả cảm giác vui vẻ, hài lòng trước điều hấp dẫn, khi khám phá điều mới mẻ hoặc khi tham gia hoạt động yêu thích.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thích thú”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thích thú” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Các em học sinh thích thú khi được tham quan bảo tàng.”

Phân tích: Diễn tả sự hào hứng, vui vẻ của học sinh trước trải nghiệm mới.

Ví dụ 2: “Anh ấy thích thú lắng nghe câu chuyện phiêu lưu.”

Phân tích: Thể hiện sự quan tâm, hứng thú với nội dung câu chuyện.

Ví dụ 3: “Cô bé thích thú tìm được cuốn sách mình đang tìm kiếm.”

Phân tích: Diễn tả niềm vui khi được như ý muốn.

Ví dụ 4: “Khán giả thích thú theo dõi màn trình diễn nghệ thuật.”

Phân tích: Mô tả cảm xúc tích cực khi thưởng thức nghệ thuật.

Ví dụ 5: “Ông nội thích thú kể lại những kỷ niệm thời trẻ.”

Phân tích: Thể hiện niềm vui, sự hào hứng khi chia sẻ ký ức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thích thú”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thích thú”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hứng thú Chán nản
Thú vị Nhàm chán
Mê mẩn Thờ ơ
Ưa thích Ghét bỏ
Thích chí Chán ghét
Hào hứng Buồn chán

Dịch “Thích thú” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thích thú 饶有兴趣 (Ráo yǒu xìngqù) Delighted / Interested 興味津々 (Kyōmi shinsen) 흥미진진하다 (Heungmijinjinhada)

Kết luận

Thích thú là gì? Tóm lại, thích thú là từ láy thuần Việt diễn tả cảm giác vui vẻ, hài lòng khi được như ý muốn hoặc trước điều hấp dẫn. Hiểu đúng từ “thích thú” giúp bạn diễn đạt cảm xúc phong phú và tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.