Thi hương là gì? 🎓 Tìm hiểu nghĩa Thi hương đầy đủ
Thi hương là gì? Thi hương là kỳ thi liên tỉnh thời phong kiến Việt Nam, do triều đình tổ chức nhằm tuyển chọn nhân tài vào làm quan. Đây là bước đầu tiên trong con đường khoa bảng, người đỗ được cấp học vị Cử nhân hoặc Tú tài. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách thức tổ chức và ý nghĩa của thi hương trong lịch sử Việt Nam nhé!
Thi hương nghĩa là gì?
Thi hương là khoa thi Nho học cấp địa phương (liên tỉnh), được tổ chức định kỳ 3 năm một lần để chọn người có học vấn, đạo đức vào dự thi Hội và thi Đình.
Từ “thi hương” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thi” (試) nghĩa là kiểm tra, sát hạch; “hương” (鄉) nghĩa là làng, địa phương. Ghép lại, thi hương có nghĩa là kỳ thi tổ chức tại các địa phương.
Trong hệ thống khoa cử phong kiến Việt Nam, thi hương được xem là “Trung khoa” – bước đệm quan trọng trước khi sĩ tử tiến vào “Đại khoa” (thi Hội, thi Đình). Người đỗ tứ trường (4 kỳ) được cấp học vị Cử nhân, đỗ tam trường (3 kỳ) được học vị Tú tài. Riêng người đỗ đầu cả trường thi được tôn vinh là Giải nguyên.
Nguồn gốc và xuất xứ của thi hương
Thi hương bắt nguồn từ chế độ khoa cử Trung Hoa, được du nhập vào Việt Nam và chính thức định lệ năm 1396 dưới thời vua Trần Thuận Tông.
Sử dụng từ “thi hương” khi nói về các kỳ thi tuyển chọn nhân tài thời phong kiến tại các trường thi địa phương, hoặc khi nghiên cứu lịch sử khoa cử Việt Nam.
Thi hương sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thi hương” được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, giáo dục khi đề cập đến chế độ khoa cử xưa, hoặc khi so sánh với các kỳ thi hiện đại.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng thi hương
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thi hương” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Năm Đinh Dậu 1897, hàng nghìn sĩ tử lều chõng đến trường Nam Định dự thi hương.”
Phân tích: Dùng để chỉ kỳ thi cụ thể trong lịch sử khoa cử Việt Nam.
Ví dụ 2: “Ông nội tôi từng đỗ Tú tài kỳ thi hương năm 1909.”
Phân tích: Nói về học vị đạt được sau khi vượt qua kỳ thi hương.
Ví dụ 3: “Muốn dự thi Hội, trước hết phải đỗ thi hương lấy bằng Cử nhân.”
Phân tích: Giải thích quy trình khoa cử phong kiến với các bậc thi liên tiếp.
Ví dụ 4: “Kỳ thi hương cuối cùng ở Bắc Kỳ diễn ra năm 1915.”
Phân tích: Đề cập đến sự kiện lịch sử đánh dấu sự kết thúc của khoa cử truyền thống.
Ví dụ 5: “Trường thi hương chia làm 4 khu vực theo hình chữ thập để giám sát thí sinh.”
Phân tích: Mô tả cách tổ chức trường thi hương thời xưa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thi hương
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thi hương”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hương thí | Thi Hội |
| Khoa thi địa phương | Thi Đình |
| Trung khoa | Đại khoa |
| Giải thí | Điện thí |
| Thu vi | Thi Hội trung ương |
| Hương cống (thời Lê) | Thi Tiến sĩ |
Dịch thi hương sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thi hương | 鄉試 (Xiāng shì) | Provincial Examination | 郷試 (Kyōshi) | 향시 (Hyangsi) |
Kết luận
Thi hương là gì? Tóm lại, thi hương là kỳ thi liên tỉnh quan trọng trong chế độ khoa cử phong kiến Việt Nam, đóng vai trò tuyển chọn nhân tài phục vụ đất nước suốt hơn 500 năm lịch sử.
