Thị giá là gì? 💰 Nghĩa Thị giá đầy đủ

Thị giá là gì? Thị giá là giá cả của hàng hóa, chứng khoán hoặc tài sản được hình thành trên thị trường dưới tác động của quy luật cung cầu. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính và đầu tư chứng khoán. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “thị giá” ngay bên dưới!

Thị giá nghĩa là gì?

Thị giá là mức giá thực tế của một loại hàng hóa, tài sản hoặc chứng khoán được xác định trên thị trường tại một thời điểm nhất định. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực kinh tế, phản ánh giá trị giao dịch thực tế giữa người mua và người bán.

Từ “thị giá” được cấu tạo từ hai yếu tố Hán Việt:

  • “Thị” (市): nghĩa là chợ, thị trường
  • “Giá” (價): nghĩa là giá cả, giá trị

Kết hợp lại, “thị giá” mang nghĩa là giá cả trên thị trường.

Trong lĩnh vực chứng khoán: Thị giá là giá cổ phiếu được giao dịch trên sàn chứng khoán, thay đổi liên tục theo cung cầu. Ví dụ: “Thị giá cổ phiếu VNM hôm nay là 75.000 đồng/cổ phiếu.”

Trong kinh tế thông thường: Thị giá là giá hàng hóa được định hình tự nhiên trên thị trường, khác với giá niêm yết hay giá quy định của nhà nước.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thị giá”

Từ “thị giá” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được sử dụng phổ biến trong kinh tế học và thị trường tài chính Việt Nam. Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường và hoạt động giao dịch chứng khoán.

Sử dụng “thị giá” khi nói về giá cả thực tế trên thị trường, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến chứng khoán, bất động sản hoặc hàng hóa giao dịch tự do.

Cách sử dụng “Thị giá” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thị giá” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thị giá” trong văn nói và viết

Trong văn viết: “Thị giá” xuất hiện trong báo cáo tài chính, tin tức chứng khoán, phân tích đầu tư. Ví dụ: “Thị giá cổ phiếu tăng 5% so với phiên giao dịch trước.”

Trong văn nói: Từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về đầu tư, kinh doanh. Ví dụ: “Thị giá vàng hôm nay thế nào rồi anh?”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thị giá”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thị giá” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thị giá cổ phiếu FPT đang ở mức cao nhất trong 52 tuần qua.”

Phân tích: Chỉ giá giao dịch thực tế của cổ phiếu trên sàn chứng khoán.

Ví dụ 2: “Nhà đầu tư cần theo dõi thị giá hàng ngày để đưa ra quyết định mua bán.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cập nhật giá thị trường trong đầu tư.

Ví dụ 3: “Thị giá bất động sản khu vực này đã tăng gấp đôi sau 5 năm.”

Phân tích: Dùng để chỉ giá trị thực tế của tài sản trên thị trường mua bán.

Ví dụ 4: “Giá trị sổ sách và thị giá của công ty có sự chênh lệch đáng kể.”

Phân tích: So sánh giữa giá trị kế toán với giá giao dịch thực tế trên thị trường.

Ví dụ 5: “Thị giá vàng trong nước thường cao hơn giá vàng thế giới quy đổi.”

Phân tích: Chỉ mức giá giao dịch thực tế của vàng tại thị trường Việt Nam.

“Thị giá”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thị giá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giá thị trường Giá niêm yết
Giá giao dịch Giá quy định
Giá hiện hành Giá cố định
Giá thực tế Giá sổ sách
Giá mua bán Giá gốc
Market price Giá trần

Kết luận

Thị giá là gì? Tóm lại, thị giá là mức giá được hình thành trên thị trường theo quy luật cung cầu, phản ánh giá trị giao dịch thực tế của hàng hóa hoặc tài sản. Hiểu đúng từ “thị giá” giúp bạn nắm bắt kiến thức tài chính và đầu tư hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.