Thế kỉ là gì? ⏰ Nghĩa Thế kỉ đầy đủ
Thế kỉ là gì? Thế kỉ là đơn vị đo thời gian tương đương 100 năm, dùng để phân chia các giai đoạn lịch sử của nhân loại. Đây là khái niệm quen thuộc trong lịch sử, văn hóa và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu cách tính thế kỉ và những điều thú vị về đơn vị thời gian này ngay bên dưới!
Thế kỉ nghĩa là gì?
Thế kỉ là khoảng thời gian kéo dài 100 năm, được sử dụng để đánh dấu và phân chia các giai đoạn phát triển của lịch sử loài người. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “thế” nghĩa là đời, thời đại; “kỉ” nghĩa là ghi chép, đánh dấu mốc thời gian.
Trong lịch sử: Thế kỉ giúp phân chia các thời kỳ quan trọng như thế kỉ 19 (1801-1900), thế kỉ 20 (1901-2000), thế kỉ 21 (2001-2100). Mỗi thế kỉ thường gắn liền với những biến đổi lớn về chính trị, văn hóa, khoa học.
Trong đời sống: Người ta hay dùng “thế kỉ” để nhấn mạnh khoảng thời gian dài hoặc sự thay đổi lớn lao. Ví dụ: “Đây là phát minh của thế kỉ”, “Trận đấu thế kỉ”.
Trong văn học: Thế kỉ còn mang nghĩa bóng, chỉ một thời đại với những đặc trưng riêng biệt như “thế kỉ ánh sáng” (thế kỉ 18 – thời kỳ Khai sáng ở châu Âu).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thế kỉ”
Từ “thế kỉ” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời thông qua giao lưu văn hóa với Trung Quốc. Cách tính thế kỉ theo Công nguyên bắt đầu phổ biến khi lịch Gregorian được áp dụng rộng rãi trên thế giới.
Sử dụng “thế kỉ” khi nói về các mốc thời gian lịch sử, khi muốn nhấn mạnh khoảng thời gian dài hoặc tầm quan trọng của sự kiện.
Cách sử dụng “Thế kỉ” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thế kỉ” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Thế kỉ” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Thế kỉ” thường xuất hiện khi thảo luận về lịch sử, so sánh các thời kỳ hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của sự việc. Ví dụ: “Chúng ta đang sống ở thế kỉ 21.”
Trong văn viết: Từ này được dùng phổ biến trong sách giáo khoa, tài liệu lịch sử, báo chí. Lưu ý: có thể viết “thế kỉ” hoặc “thế kỷ” – cả hai đều đúng chính tả tiếng Việt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thế kỉ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “thế kỉ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Việt Nam giành độc lập vào giữa thế kỉ 20.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, xác định mốc thời gian lịch sử cụ thể (năm 1945).
Ví dụ 2: “Đây được coi là phát minh vĩ đại nhất của thế kỉ.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng, ý nghĩa to lớn của phát minh trong khoảng 100 năm.
Ví dụ 3: “Thế kỉ 21 là thế kỉ của công nghệ số.”
Phân tích: Chỉ đặc trưng nổi bật của thời đại hiện nay.
Ví dụ 4: “Trận chung kết này được mệnh danh là trận đấu thế kỉ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh sự kiện hiếm có, đáng nhớ.
Ví dụ 5: “Kiến trúc Gothic phát triển rực rỡ vào thế kỉ 12-13 ở châu Âu.”
Phân tích: Xác định khoảng thời gian phát triển của một trào lưu nghệ thuật.
“Thế kỉ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thế kỉ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trăm năm | Thập kỉ (10 năm) |
| Bách niên | Năm |
| Thời đại | Tháng |
| Kỷ nguyên | Tuần |
| Giai đoạn lịch sử | Ngày |
| Thiên niên kỉ (nghĩa rộng hơn) | Khoảnh khắc |
Kết luận
Thế kỉ là gì? Tóm lại, thế kỉ là đơn vị thời gian 100 năm, đóng vai trò quan trọng trong việc ghi chép và phân chia lịch sử nhân loại. Hiểu đúng về thế kỉ giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
