Thầu khoán là gì? 💼 Nghĩa chi tiết

Thầu khoán là gì? Thầu khoán là người hoặc tổ chức nhận làm trọn gói một công việc theo hợp đồng, thường gặp trong lĩnh vực xây dựng, với trách nhiệm hoàn thành công trình theo thỏa thuận. Đây là khái niệm quan trọng trong kinh doanh và xây dựng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt thầu khoán với các khái niệm liên quan ngay bên dưới!

Thầu khoán là gì?

Thầu khoán là danh từ chỉ người hoặc đơn vị nhận thực hiện một công việc theo phương thức khoán gọn, chịu trách nhiệm hoàn thành toàn bộ công việc với mức giá đã thỏa thuận trước. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “thầu” nghĩa là nhận làm và “khoán” nghĩa là giao việc theo định mức.

Trong tiếng Việt, từ “thầu khoán” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ người nhận làm công trình xây dựng theo hợp đồng trọn gói. Ví dụ: thầu khoán xây nhà, thầu khoán công trình.

Nghĩa mở rộng: Người hoặc tổ chức nhận làm bất kỳ công việc nào theo phương thức khoán. Ví dụ: thầu khoán vận chuyển, thầu khoán cung cấp vật liệu.

Trong kinh doanh: Thầu khoán là bên nhận thầu trong quan hệ hợp đồng, có trách nhiệm pháp lý với chất lượng và tiến độ công việc.

Thầu khoán có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thầu khoán” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời Pháp thuộc khi ngành xây dựng phát triển và cần người đứng ra nhận làm các công trình. Khái niệm này gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế thị trường.

Sử dụng “thầu khoán” khi nói về người nhận làm công việc theo hợp đồng khoán gọn.

Cách sử dụng “Thầu khoán”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thầu khoán” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thầu khoán” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ người hoặc tổ chức nhận thầu. Ví dụ: ông thầu khoán, công ty thầu khoán.

Động từ: Chỉ hành động nhận làm công việc theo phương thức khoán. Ví dụ: thầu khoán xây dựng, thầu khoán vận chuyển.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thầu khoán”

Từ “thầu khoán” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy là thầu khoán nổi tiếng trong vùng.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ người chuyên nhận làm công trình xây dựng.

Ví dụ 2: “Gia đình tôi thuê thầu khoán xây nhà mới.”

Phân tích: Danh từ chỉ người nhận trách nhiệm hoàn thành công trình.

Ví dụ 3: “Công ty này thầu khoán nhiều dự án lớn.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động nhận làm công việc.

Ví dụ 4: “Thầu khoán phải chịu trách nhiệm về chất lượng công trình.”

Phân tích: Danh từ chỉ bên nhận thầu trong quan hệ hợp đồng.

Ví dụ 5: “Nghề thầu khoán đòi hỏi vốn lớn và kinh nghiệm.”

Phân tích: Danh từ chỉ nghề nghiệp, lĩnh vực hoạt động.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thầu khoán”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thầu khoán” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thầu khoán” với “nhà thầu”.

Cách dùng đúng: “Thầu khoán” thường chỉ cá nhân, còn “nhà thầu” có thể là tổ chức, doanh nghiệp lớn hơn.

Trường hợp 2: Viết sai thành “thầu khoáng” hoặc “thầu khóan”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thầu khoán” với dấu sắc ở chữ “khoán”.

“Thầu khoán”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thầu khoán”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhà thầu Chủ đầu tư
Bên nhận thầu Bên giao thầu
Người nhận khoán Người thuê
Đơn vị thi công Chủ công trình
Nhà thầu phụ Bên đặt hàng
Bên xây dựng Khách hàng

Kết luận

Thầu khoán là gì? Tóm lại, thầu khoán là người hoặc tổ chức nhận làm công việc theo hợp đồng khoán gọn. Hiểu đúng từ “thầu khoán” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao dịch và kinh doanh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.