Thất nghiệp là gì? 😔 Nghĩa chi tiết

Thất nghiệp là gì? Thất nghiệp là tình trạng người trong độ tuổi lao động không có việc làm dù có khả năng và mong muốn làm việc. Đây là vấn đề kinh tế – xã hội quan trọng ảnh hưởng đến đời sống cá nhân và sự phát triển quốc gia. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, phân loại và cách khắc phục thất nghiệp ngay bên dưới!

Thất nghiệp là gì?

Thất nghiệp là trạng thái người lao động không có công việc để kiếm thu nhập, mặc dù họ có đủ sức khỏe, kỹ năng và đang tích cực tìm kiếm việc làm. Đây là danh từ chỉ một hiện tượng phổ biến trong nền kinh tế thị trường.

Trong tiếng Việt, từ “thất nghiệp” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: “Thất” nghĩa là mất, không có; “nghiệp” nghĩa là nghề nghiệp, công việc. Thất nghiệp là mất việc làm, không có nghề.

Trong kinh tế học: Chỉ tỷ lệ người trong lực lượng lao động đang không có việc làm. Tỷ lệ thất nghiệp là chỉ số quan trọng đánh giá sức khỏe nền kinh tế.

Trong đời sống: Dùng để mô tả người đang không đi làm, chưa tìm được công việc phù hợp hoặc vừa bị sa thải.

Các loại thất nghiệp phổ biến: Thất nghiệp tạm thời (chuyển việc), thất nghiệp cơ cấu (do thay đổi công nghệ), thất nghiệp chu kỳ (do suy thoái kinh tế), thất nghiệp mùa vụ (do tính chất công việc theo mùa).

Thất nghiệp có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thất nghiệp” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện khi xã hội chuyển từ nền kinh tế tự cung tự cấp sang kinh tế thị trường với quan hệ lao động – tiền lương. Khái niệm này trở nên phổ biến từ thời kỳ công nghiệp hóa.

Sử dụng “thất nghiệp” khi nói về tình trạng không có việc làm của người lao động.

Cách sử dụng “Thất nghiệp”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thất nghiệp” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thất nghiệp” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ tình trạng không có việc làm. Ví dụ: Tỷ lệ thất nghiệp đang tăng cao.

Động từ: Chỉ hành động mất việc, rơi vào tình trạng không có việc. Ví dụ: Anh ấy vừa thất nghiệp tháng trước.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thất nghiệp”

Từ “thất nghiệp” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Sau dịch Covid-19, tỷ lệ thất nghiệp tăng đáng kể.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ hiện tượng kinh tế – xã hội.

Ví dụ 2: “Anh ấy thất nghiệp đã 6 tháng nay.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ trạng thái cá nhân không có việc làm.

Ví dụ 3: “Chính phủ đang triển khai các chính sách giảm thất nghiệp.”

Phân tích: Danh từ chỉ vấn đề cần giải quyết ở tầm vĩ mô.

Ví dụ 4: “Sinh viên mới ra trường rất lo sợ thất nghiệp.”

Phân tích: Danh từ chỉ nỗi lo về tương lai nghề nghiệp.

Ví dụ 5: “Bảo hiểm thất nghiệp hỗ trợ người lao động khi mất việc.”

Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho danh từ “bảo hiểm”.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thất nghiệp”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thất nghiệp” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thất nghiệp” với “thất nghiệp” và “thiếu việc làm” (làm việc ít hơn mong muốn).

Cách dùng đúng: Thất nghiệp là hoàn toàn không có việc; thiếu việc làm là có việc nhưng không đủ.

Trường hợp 2: Gọi người không muốn đi làm là “thất nghiệp”.

Cách dùng đúng: Thất nghiệp chỉ áp dụng cho người có mong muốn và đang tìm việc.

“Thất nghiệp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thất nghiệp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mất việc Có việc làm
Không có việc Đang làm việc
Thất nghề Có công ăn việc làm
Ở không Được tuyển dụng
Chưa có việc Ổn định công việc
Bị sa thải Đang đi làm

Kết luận

Thất nghiệp là gì? Tóm lại, thất nghiệp là tình trạng người lao động không có việc làm dù đang tích cực tìm kiếm. Hiểu đúng từ “thất nghiệp” giúp bạn nhận thức rõ hơn về vấn đề kinh tế – xã hội quan trọng này.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.