Thập thò là gì? 😏 Nghĩa Thập thò
Thập thò là gì? Thập thò là từ láy tượng hình diễn tả hành động lấp ló, khi ẩn khi hiện, không dứt khoát bước ra hoặc lùi vào. Đây là từ ngữ giàu hình ảnh, thường dùng để miêu tả sự rụt rè, do dự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các lỗi thường gặp khi dùng từ “thập thò” ngay bên dưới!
Thập thò nghĩa là gì?
Thập thò là trạng thái lấp ló, nửa muốn xuất hiện nửa muốn ẩn đi, thể hiện sự do dự, rụt rè hoặc dò xét. Đây là từ láy tượng hình thuộc nhóm động từ trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “thập thò” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động lấp ló ở cửa, góc tường, không dám vào hẳn hoặc ra hẳn. Ví dụ: “Nó đứng thập thò ngoài cửa.”
Nghĩa mở rộng: Diễn tả thái độ do dự, không quyết đoán trong hành động hoặc lời nói. Ví dụ: “Anh ta thập thò mãi không dám ngỏ lời.”
Trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong miêu tả nhân vật có tính cách nhút nhát, rụt rè hoặc đang dò xét tình hình.
Thập thò có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thập thò” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ cách quan sát hành động lấp ló, ẩn hiện của con người. Đây là từ ngữ dân gian, phản ánh lối nói giàu hình ảnh của người Việt.
Sử dụng “thập thò” khi muốn miêu tả ai đó đang lấp ló, do dự hoặc không dám hành động dứt khoát.
Cách sử dụng “Thập thò”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thập thò” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thập thò” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động lấp ló, ẩn hiện. Ví dụ: thập thò ngoài cửa, thập thò sau rèm.
Tính từ: Miêu tả trạng thái do dự, rụt rè. Ví dụ: dáng vẻ thập thò, nhìn thập thò.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thập thò”
Từ “thập thò” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Thằng bé đứng thập thò ngoài cửa lớp không dám vào.”
Phân tích: Miêu tả hành động lấp ló, rụt rè của đứa trẻ.
Ví dụ 2: “Cô ấy thập thò mãi mới dám bước vào phòng họp.”
Phân tích: Diễn tả sự do dự, thiếu tự tin khi hành động.
Ví dụ 3: “Mặt trời thập thò sau đám mây.”
Phân tích: Nghĩa bóng, miêu tả sự ẩn hiện của mặt trời.
Ví dụ 4: “Anh ta thập thò muốn hỏi mà không dám.”
Phân tích: Chỉ thái độ ngần ngại, không quyết đoán.
Ví dụ 5: “Con mèo thập thò sau bụi cây rình mồi.”
Phân tích: Miêu tả hành động ẩn nấp, dò xét của động vật.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thập thò”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thập thò” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thập thò” với “lấp ló” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Thập thò” nhấn mạnh sự do dự, rụt rè hơn; “lấp ló” chỉ đơn thuần ẩn hiện.
Trường hợp 2: Viết sai thành “thấp thò” hoặc “thập thỏ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “thập thò” với thanh nặng ở “thập” và thanh huyền ở “thò”.
Trường hợp 3: Dùng “thập thò” cho vật thể cố định.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng cho người, động vật hoặc vật có chuyển động ẩn hiện.
“Thập thò”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thập thò”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lấp ló | Dứt khoát |
| Ló ra | Mạnh dạn |
| Lấp la lấp ló | Quyết đoán |
| Thò ra thụt vào | Tự tin |
| Rụt rè | Bạo dạn |
| Do dự | Kiên quyết |
Kết luận
Thập thò là gì? Tóm lại, thập thò là từ láy diễn tả hành động lấp ló, ẩn hiện với thái độ do dự, rụt rè. Hiểu đúng từ “thập thò” giúp bạn miêu tả sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.
