Thánh là gì? 🙏 Nghĩa Thánh, giải thích

Thánh là gì? Thánh là từ Hán Việt (聖) chỉ người có đạo đức cao cả, trí tuệ thông suốt, hoặc dùng để tôn xưng những điều thiêng liêng trong tôn giáo và tín ngưỡng. Từ “thánh” xuất hiện phổ biến trong văn hóa, tín ngưỡng và cả ngôn ngữ đời thường của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thánh” nhé!

Thánh nghĩa là gì?

Thánh là người tu dưỡng nhân cách đến cõi cùng cực, có đức hạnh và trí tuệ vượt trội, được người đời tôn kính. Đây là khái niệm quan trọng trong văn hóa phương Đông.

Trong tiếng Việt, từ “thánh” mang nhiều tầng nghĩa:

Trong tôn giáo và tín ngưỡng: Thánh chỉ những bậc được tôn thờ như Đức Thánh Trần, Thánh Gióng, Thánh Mẫu. Các tôn giáo như Công giáo, Phật giáo đều có khái niệm về thánh nhân, thánh tích.

Trong Nho học: Thánh là bậc hiền triết đạt đến đỉnh cao đạo đức như Khổng Tử được gọi là “Đức Thánh Khổng”, Mạnh Tử là “Á Thánh”.

Trong ngôn ngữ đời thường: Phàm điều gì đạt tới tột bực đều gọi là thánh. Ví dụ: “thi thánh” (người làm thơ cực giỏi), “y thánh” (thầy thuốc tài ba).

Trong ngôn ngữ mạng: Giới trẻ hay dùng “thánh” để chỉ người giỏi xuất sắc ở một lĩnh vực như “thánh chốt đơn”, “thánh comment”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thánh”

Từ “thánh” có nguồn gốc Hán Việt, viết bằng chữ Hán là 聖 (Shèng). Theo từ điển Hán Nôm, nghĩa gốc là người sáng suốt, thông suốt mọi lẽ đời, tu dưỡng nhân cách đến mức “siêu phàm nhập thánh”.

Sử dụng từ “thánh” khi nói về bậc hiền triết, nhân vật tôn giáo, hoặc người đạt đến trình độ xuất chúng trong một lĩnh vực.

Thánh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thánh” được dùng khi tôn xưng bậc cao nhân trong tôn giáo, ca ngợi người tài giỏi xuất chúng, hoặc diễn đạt sự thiêng liêng, cao cả.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thánh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thánh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hội Gióng là lễ hội tưởng nhớ Đức Thánh Gióng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tín ngưỡng, tôn xưng vị anh hùng huyền thoại được phong thánh.

Ví dụ 2: “Đỗ Phủ được mệnh danh là Thi Thánh của Trung Quốc.”

Phân tích: Chỉ người đạt đỉnh cao trong lĩnh vực thơ ca, được tôn vinh như bậc thánh.

Ví dụ 3: “Bạn ấy đúng là thánh soi lỗi chính tả.”

Phân tích: Cách nói hiện đại, hài hước, khen người có khả năng đặc biệt trong việc phát hiện lỗi.

Ví dụ 4: “Thánh đường Đức Bà là công trình kiến trúc nổi tiếng.”

Phân tích: Chỉ nơi thờ phụng thiêng liêng trong Công giáo.

Ví dụ 5: “Lời dạy của thánh hiền vẫn còn giá trị đến ngày nay.”

Phân tích: Chỉ các bậc hiền triết xưa có đạo đức và trí tuệ cao.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thánh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thánh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thần Phàm
Hiền nhân Tục
Tiên Trần
Bậc cao nhân Kẻ phàm phu
Đấng thiêng liêng Tội nhân
Hiền triết Kẻ ác

Dịch “Thánh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thánh 聖 (Shèng) Saint / Holy 聖 (Sei) 성인 (Seong-in)

Kết luận

Thánh là gì? Tóm lại, thánh là từ Hán Việt chỉ bậc cao nhân có đức hạnh và trí tuệ vượt trội, mang ý nghĩa thiêng liêng trong tôn giáo và văn hóa Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.