Thành tích là gì? 🏆 Nghĩa Thành tích chi tiết
Thành tích là gì? Thành tích là kết quả tốt đẹp do nỗ lực, cố gắng mà đạt được trong học tập, công việc hoặc các hoạt động khác. Từ này thường dùng để ghi nhận công lao, thành quả của cá nhân hoặc tập thể. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách phân biệt với “thành tựu” và các ví dụ sử dụng từ “thành tích” nhé!
Thành tích nghĩa là gì?
Thành tích là công lao ghi được, kết quả tốt đẹp đạt được sau một quá trình nỗ lực phấn đấu. Đây là từ Hán Việt, trong đó “thành” (成) nghĩa là xong, trọn vẹn, dựng nên; “tích” (績) nghĩa là công sức, công lao.
Trong tiếng Việt, thành tích được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:
Trong học tập: Thành tích học tập là kết quả đạt được qua điểm số, giải thưởng, xếp hạng. Ví dụ: “Em đạt thành tích cao trong kỳ thi học sinh giỏi.”
Trong thể thao: Thành tích thi đấu thể hiện năng lực và sự rèn luyện của vận động viên. Ví dụ: “Thành tích chạy 100m của anh ấy là 10,5 giây.”
Trong công việc: Thành tích công tác là kết quả hoàn thành nhiệm vụ được giao. Ví dụ: “Công ty ghi nhận thành tích xuất sắc của nhân viên.”
Lưu ý: Trong khẩu ngữ, “thành tích” đôi khi mang nghĩa mỉa mai, chỉ việc làm đáng chê trách. Ví dụ: “Anh ta có nhiều thành tích bất hảo.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thành tích”
Từ “thành tích” có nguồn gốc Hán Việt, viết bằng chữ Hán là 成績, được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại. Từ này xuất hiện trong các văn bản hành chính, giáo dục và đời sống hàng ngày.
Sử dụng “thành tích” khi muốn nói về kết quả cụ thể đạt được sau quá trình nỗ lực, hoặc khi đánh giá, ghi nhận công lao của ai đó.
Thành tích sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thành tích” được dùng khi nói về kết quả học tập, thi đấu thể thao, công tác, hoặc bất kỳ hoạt động nào có sự phấn đấu và đạt được mục tiêu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thành tích”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thành tích” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Năm học vừa qua, lớp 12A1 đạt thành tích cao nhất khối.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học tập, chỉ kết quả tốt của tập thể lớp.
Ví dụ 2: “Vận động viên Nguyễn Thị Oanh phá kỷ lục với thành tích ấn tượng.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ kết quả thi đấu xuất sắc.
Ví dụ 3: “Công ty trao thưởng cho nhân viên có thành tích xuất sắc.”
Phân tích: Dùng trong công việc, ghi nhận kết quả làm việc tốt.
Ví dụ 4: “Bệnh thành tích đang làm méo mó nền giáo dục.”
Phân tích: “Bệnh thành tích” là hiện tượng chạy theo thành tích ảo, không thực chất.
Ví dụ 5: “Anh ta có nhiều thành tích bất hảo trong quá khứ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mỉa mai, chỉ những việc làm đáng chê trách.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thành tích”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thành tích”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thành quả | Thất bại |
| Kết quả | Thua cuộc |
| Thành tựu | Thất bát |
| Công trạng | Kém cỏi |
| Chiến tích | Yếu kém |
| Thành công | Thất thu |
Dịch “Thành tích” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thành tích | 成績 (Chéngjì) | Achievement / Result | 成績 (Seiseki) | 성적 (Seongjeok) |
Kết luận
Thành tích là gì? Tóm lại, thành tích là kết quả tốt đẹp do nỗ lực mà đạt được, thường dùng trong học tập, thể thao và công việc. Hiểu đúng từ “thành tích” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tránh nhầm lẫn với các từ liên quan.
