Thanh thế là gì? 💎 Khám phá ý nghĩa đầy đủ

Thanh thiếu niên là gì? Thanh thiếu niên là cụm từ chỉ lứa tuổi trẻ, bao gồm thiếu niên (từ 11-15 tuổi) và thanh niên (từ 16-30 tuổi). Đây là giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển thể chất, tâm lý và nhân cách con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “thanh thiếu niên” ngay bên dưới!

Thanh thiếu niên nghĩa là gì?

Thanh thiếu niên là danh từ ghép chỉ chung những người trẻ tuổi, bao gồm cả thiếu niên và thanh niên, thường trong độ tuổi từ 11 đến 30. Đây là cụm từ phổ biến trong văn bản hành chính, giáo dục và truyền thông.

Trong tiếng Việt, từ “thanh thiếu niên” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Ghép từ “thanh niên” (người trẻ từ 16-30 tuổi) và “thiếu niên” (trẻ em từ 11-15 tuổi) để chỉ chung lứa tuổi trẻ.

Trong pháp luật: Theo Luật Thanh niên Việt Nam, thanh niên là công dân từ 16 đến 30 tuổi. Thiếu niên theo Luật Trẻ em là người dưới 16 tuổi.

Trong xã hội: Cụm từ này thường dùng khi nói về các hoạt động, chính sách dành cho giới trẻ như “Cung văn hóa thanh thiếu niên”, “Hội Liên hiệp Thanh niên”.

Thanh thiếu niên có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thanh thiếu niên” có nguồn gốc Hán Việt: “thanh” (青 – xanh, trẻ), “thiếu” (少 – ít, nhỏ), “niên” (年 – tuổi, năm). Cụm từ này được dùng phổ biến từ thời kỳ hiện đại hóa đất nước.

Sử dụng “thanh thiếu niên” khi muốn nói chung về lứa tuổi trẻ trong các ngữ cảnh chính thức.

Cách sử dụng “Thanh thiếu niên”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thanh thiếu niên” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thanh thiếu niên” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, giáo dục. Ví dụ: chính sách thanh thiếu niên, giáo dục thanh thiếu niên.

Văn nói: Dùng trong các buổi họp, hội nghị hoặc khi nói về các hoạt động dành cho người trẻ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thanh thiếu niên”

Từ “thanh thiếu niên” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Cung văn hóa thanh thiếu niên tổ chức nhiều hoạt động hè bổ ích.”

Phân tích: Chỉ cơ sở sinh hoạt dành cho lứa tuổi trẻ.

Ví dụ 2: “Thanh thiếu niên ngày nay cần được trang bị kỹ năng sống.”

Phân tích: Nói chung về thế hệ trẻ trong xã hội hiện đại.

Ví dụ 3: “Đoàn Thanh niên phối hợp tổ chức trại hè cho thanh thiếu niên.”

Phân tích: Chỉ đối tượng tham gia hoạt động tập thể.

Ví dụ 4: “Tình trạng nghiện game trong thanh thiếu niên đang gia tăng.”

Phân tích: Đề cập vấn đề xã hội liên quan đến người trẻ.

Ví dụ 5: “Thư viện dành riêng khu vực đọc sách cho thanh thiếu niên.”

Phân tích: Phân loại đối tượng phục vụ theo lứa tuổi.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thanh thiếu niên”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thanh thiếu niên” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn thứ tự viết thành “thiếu thanh niên”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “thanh thiếu niên” (thanh niên đứng trước thiếu niên).

Trường hợp 2: Dùng “thanh thiếu niên” để chỉ trẻ em dưới 10 tuổi.

Cách dùng đúng: Trẻ dưới 10 tuổi gọi là “nhi đồng”, không phải thanh thiếu niên.

“Thanh thiếu niên”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thanh thiếu niên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giới trẻ Người già
Tuổi trẻ Cao niên
Thế hệ trẻ Bô lão
Lớp trẻ Trung niên
Trai tráng Lão niên
Người trẻ Người lớn tuổi

Kết luận

Thanh thiếu niên là gì? Tóm lại, thanh thiếu niên là cụm từ chỉ lứa tuổi trẻ từ 11 đến 30 tuổi. Hiểu đúng từ “thanh thiếu niên” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.