Thánh tăng là gì? 🙏 Nghĩa Thánh tăng
Thánh tăng là gì? Thánh tăng là vị tăng đã khai ngộ, có đức hạnh cao quý trong Phật giáo, được tôn kính như bậc thánh. Thuật ngữ này còn dùng để chỉ tượng thờ trong Trai đường của các chùa viện. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thánh tăng” trong tiếng Việt nhé!
Thánh tăng nghĩa là gì?
Thánh tăng (聖僧) là danh từ trong Phật giáo, chỉ vị tăng đã khai ngộ và có đức hạnh cao quý, còn gọi là Thượng tăng. Đây là bậc tu hành đạt được sự giác ngộ, vượt qua phàm tục.
Trong Phật giáo, “thánh tăng” mang hai ý nghĩa chính:
Nghĩa gốc: Chỉ những vị tăng đã đạt được sự khai ngộ, có đạo hạnh thanh cao, được tôn kính trong giới tu hành. Họ là những bậc đã vượt qua phàm trần, chứng đắc quả vị.
Nghĩa mở rộng: Về sau, từ này chuyển sang chỉ tượng Thánh tăng được an vị trên tòa trong Trai đường của các chùa viện. Các chùa Tiểu thừa thường an vị tượng ngài Tân Đầu Lô, còn các chùa Đại thừa thì an vị tượng ngài Văn Thù Bồ Tát.
Trong Thiền tông: Giữa Tăng đường thường an trí tượng Bồ Tát Văn Thù, Bồ Tát Quán Âm, hoặc các vị Tân Đầu Lô, Kiều Trần Như, Đại Ca Diếp, Bố Đại Hòa Thượng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thánh tăng”
Từ “thánh tăng” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “thánh” (聖) nghĩa là thiêng liêng, cao quý; “tăng” (僧) là người xuất gia tu theo đạo Phật. Ghép lại, thánh tăng mang nghĩa “vị tăng đạt bậc thánh”.
Sử dụng từ “thánh tăng” khi nói về các bậc cao tăng đã giác ngộ, hoặc khi đề cập đến tượng thờ trong Trai đường của chùa viện Phật giáo.
Thánh tăng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thánh tăng” được dùng trong ngữ cảnh Phật giáo, khi nói về các bậc tu hành đắc đạo, hoặc khi đề cập đến nghi lễ cúng dường, kiến trúc chùa viện.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thánh tăng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thánh tăng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tượng thánh tăng được an vị trang nghiêm giữa Trai đường.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ tượng thờ trong không gian ăn uống của chùa viện.
Ví dụ 2: “Ngài Huyền Trang được tôn xưng là bậc thánh tăng vì công hạnh hoằng pháp vĩ đại.”
Phân tích: Dùng để tôn vinh vị cao tăng có đức hạnh và cống hiến lớn cho Phật giáo.
Ví dụ 3: “Khi thụ trai, chư tăng dành một tòa trống để cúng dường thánh tăng.”
Phân tích: Đề cập đến nghi thức cúng dường trong Phật giáo.
Ví dụ 4: “Từ trái nghĩa với thánh tăng là phàm tăng.”
Phân tích: So sánh giữa bậc tu hành đã giác ngộ với người xuất gia chưa đạt đạo.
Ví dụ 5: “Chùa viện Đại thừa thường an vị tượng Văn Thù Bồ Tát làm thánh tăng.”
Phân tích: Nêu bật sự khác biệt về tượng thờ giữa các tông phái Phật giáo.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thánh tăng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thánh tăng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thượng tăng | Phàm tăng |
| Cao tăng | Phàm phu |
| Đại sư | Tục tăng |
| Thánh giả | Phàm nhân |
| Bậc giác ngộ | Kẻ mê muội |
| Tôn giả | Người trần tục |
Dịch “Thánh tăng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thánh tăng | 聖僧 (Shèng sēng) | Holy Monk / Arhat | 聖僧 (Shōsō) | 성승 (Seongseung) |
Kết luận
Thánh tăng là gì? Tóm lại, thánh tăng là vị tăng đã khai ngộ, có đức hạnh cao quý trong Phật giáo. Hiểu đúng từ “thánh tăng” giúp bạn khám phá sâu hơn về văn hóa và triết lý nhà Phật.
