Thành quả là gì? 🏆 Nghĩa Thành quả đầy đủ
Thành quả là gì? Thành quả là kết quả quý giá thu được từ quá trình hoạt động, đấu tranh hoặc nỗ lực lâu dài. Đây là khái niệm thể hiện giá trị của sự cố gắng và kiên trì trong công việc lẫn cuộc sống. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thành quả” trong tiếng Việt nhé!
Thành quả nghĩa là gì?
Thành quả là kết quả tốt đẹp, có giá trị đạt được sau một quá trình hoạt động, đấu tranh hoặc nỗ lực bền bỉ. Đây là danh từ thường dùng để chỉ những gì con người gặt hái được sau thời gian dài cố gắng.
Trong cuộc sống, từ “thành quả” còn mang nhiều ý nghĩa khác:
Trong lao động sản xuất: Thành quả lao động là những sản phẩm, giá trị vật chất hoặc tinh thần mà người lao động tạo ra. Ví dụ: nông dân thu hoạch mùa màng bội thu, công nhân hoàn thành sản phẩm chất lượng.
Trong học tập và sự nghiệp: Thành quả thể hiện qua bằng cấp, thành tích, vị trí công việc đạt được sau nhiều năm phấn đấu.
Trong xã hội: Thành quả cách mạng, thành quả xây dựng đất nước là những giá trị chung mà cả cộng đồng cùng gìn giữ và phát huy.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thành quả”
Từ “thành quả” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 成果. Trong đó, “thành” (成) nghĩa là hoàn thành, đạt được; “quả” (果) nghĩa là kết quả, hoa trái.
Sử dụng “thành quả” khi muốn nhấn mạnh giá trị của kết quả đạt được, đặc biệt là những thành tựu có ý nghĩa sau quá trình nỗ lực lâu dài.
Thành quả sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thành quả” được dùng khi nói về kết quả lao động, học tập, nghiên cứu, hoặc bất kỳ nỗ lực nào mang lại giá trị đáng trân trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thành quả”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thành quả” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thành quả lao động của anh ấy được mọi người công nhận.”
Phân tích: Dùng để chỉ kết quả công việc có giá trị, được đánh giá cao sau quá trình làm việc chăm chỉ.
Ví dụ 2: “Chúng ta phải bảo vệ thành quả của cuộc cách mạng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, xã hội, chỉ những giá trị quý báu đã giành được qua đấu tranh.
Ví dụ 3: “Mỗi người sẽ vui hưởng thành quả của chính mình.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc được hưởng kết quả xứng đáng với công sức bỏ ra.
Ví dụ 4: “Đây là thành quả nghiên cứu suốt 10 năm của nhóm khoa học.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực học thuật, chỉ kết quả có giá trị sau thời gian dài nghiên cứu.
Ví dụ 5: “Kinh Thánh khuyến khích chúng ta chăm chỉ làm việc và hưởng thành quả lao động của mình.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa triết lý, nhấn mạnh mối quan hệ giữa nỗ lực và kết quả.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thành quả”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thành quả”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thành tựu | Thất bại |
| Kết quả | Thất thoát |
| Thành công | Tổn thất |
| Hoa trái | Mất mát |
| Thu hoạch | Thất bát |
| Chiến công | Công cốc |
Dịch “Thành quả” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thành quả | 成果 (Chéngguǒ) | Achievement / Result | 成果 (Seika) | 성과 (Seonggwa) |
Kết luận
Thành quả là gì? Tóm lại, thành quả là kết quả quý giá thu được từ quá trình nỗ lực, đấu tranh bền bỉ. Hiểu đúng từ “thành quả” giúp bạn trân trọng hơn những giá trị đạt được trong cuộc sống.
