Thân mềm là gì? 😏 Khái niệm Thân mềm

Thân mềm là gì? Thân mềm là ngành động vật không xương sống có cơ thể mềm, thường được bảo vệ bởi lớp vỏ cứng hoặc mai cứng bên ngoài. Đây là nhóm động vật đa dạng thứ hai trên Trái Đất với hơn 85.000 loài đã được ghi nhận. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thân mềm” trong tiếng Việt nhé!

Thân mềm nghĩa là gì?

Thân mềm (Mollusca) là ngành động vật không xương sống, có cơ thể là khối thịt mềm thường ẩn trong vỏ cứng hoặc mai cứng. Cơ thể của chúng chia làm ba phần chính: đầu, thân và chân.

Trong sinh học, thân mềm còn được gọi là nhuyễn thể hoặc thân nhuyễn. Đây là thuật ngữ khoa học dùng để phân loại một nhóm lớn các loài động vật có đặc điểm chung về cấu tạo cơ thể.

Trong đời sống hàng ngày: Khi nhắc đến thân mềm, người ta thường nghĩ ngay đến các loài quen thuộc như trai, ốc, sò, hến, mực, bạch tuộc. Đây là những nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và có giá trị kinh tế cao.

Trong ẩm thực: Động vật thân mềm là nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn Việt Nam như ốc luộc, nghêu hấp sả, mực xào, bạch tuộc nướng. Chúng cung cấp protein, khoáng chất và omega-3 dồi dào.

Trong nghiên cứu khoa học: Ngành thân mềm học (Malacology) chuyên nghiên cứu về các loài động vật này, từ cấu tạo cơ thể đến vai trò sinh thái và giá trị kinh tế của chúng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thân mềm”

Từ “thân mềm” là thuật ngữ Hán Việt, trong đó “thân” nghĩa là cơ thể, “mềm” chỉ tính chất không cứng. Tên khoa học Mollusca bắt nguồn từ tiếng Latin “mollusca” nghĩa là “mềm”.

Sử dụng từ “thân mềm” khi nói về các loài động vật không xương sống có cơ thể mềm như ốc, trai, mực, hoặc trong ngữ cảnh sinh học, ẩm thực và nghiên cứu khoa học.

Thân mềm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thân mềm” được dùng trong giáo dục sinh học, nghiên cứu khoa học, ngành thủy sản, ẩm thực và khi mô tả các loài động vật như ốc, trai, sò, mực, bạch tuộc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thân mềm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thân mềm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngành thân mềm là một trong những ngành động vật đa dạng nhất trên Trái Đất.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khoa học, chỉ toàn bộ ngành phân loại sinh học Mollusca.

Ví dụ 2: “Trai, ốc, mực là những loại thân mềm phổ biến ở Việt Nam.”

Phân tích: Liệt kê các đại diện quen thuộc của ngành thân mềm trong đời sống.

Ví dụ 3: “Động vật thân mềm đóng vai trò quan trọng trong việc lọc nước biển.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò sinh thái của nhóm động vật này trong hệ sinh thái.

Ví dụ 4: “Bạch tuộc là loài thân mềm có hệ thần kinh phát triển nhất.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm nổi bật của một loài cụ thể trong ngành thân mềm.

Ví dụ 5: “Vỏ của động vật thân mềm được cấu tạo chủ yếu từ canxi cacbonat.”

Phân tích: Giải thích cấu tạo sinh học đặc trưng của nhóm động vật này.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thân mềm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thân mềm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhuyễn thể Động vật có xương sống
Thân nhuyễn Động vật giáp xác
Mollusca Động vật chân khớp
Động vật vỏ mềm Động vật có vỏ cứng hoàn toàn
Loài có thân mềm Động vật xương cứng

Dịch “Thân mềm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thân mềm 软体动物 (Ruǎntǐ dòngwù) Mollusc / Mollusk 軟体動物 (Nantai dōbutsu) 연체동물 (Yeonche dongmul)

Kết luận

Thân mềm là gì? Tóm lại, thân mềm là ngành động vật không xương sống có cơ thể mềm, bao gồm các loài quen thuộc như ốc, trai, mực, bạch tuộc. Hiểu đúng từ “thân mềm” giúp bạn nắm vững kiến thức sinh học cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.