Thán khí là gì? 💬 Tìm hiểu nghĩa đầy đủ

Thán khí là gì? Thán khí là tên gọi Hán Việt của khí cacbonic (CO2), một hợp chất khí không màu, không mùi được sinh ra từ quá trình đốt cháy và hô hấp. Đây là thuật ngữ thường gặp trong hóa học và các tài liệu khoa học cũ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, tính chất và ứng dụng của thán khí trong đời sống nhé!

Thán khí nghĩa là gì?

Thán khí là tên gọi cổ của khí carbon dioxide (CO2), một hợp chất hóa học gồm một nguyên tử carbon liên kết với hai nguyên tử oxy. Các tên gọi khác của thán khí bao gồm: khí cacbonic, anhidrit cacbonic, dioxit cacbon.

Trong hóa học: Thán khí là chất khí không màu, không mùi, có vị hơi chua, nặng hơn không khí. Ở dạng rắn, nó được gọi là băng khô hoặc đá khô.

Trong sinh học: Thán khí là sản phẩm của quá trình hô hấp ở động vật và con người, đồng thời là nguyên liệu cho quá trình quang hợp của thực vật.

Trong đời sống: Thán khí được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, y tế, chữa cháy và nhiều lĩnh vực khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thán khí”

Từ “thán khí” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “thán” (炭) nghĩa là than và “khí” (氣) nghĩa là hơi, khí. Tên gọi này xuất phát từ việc khí CO2 sinh ra khi đốt cháy than.

Sử dụng “thán khí” khi nói về khí CO2 trong các văn bản khoa học, y học hoặc khi muốn dùng thuật ngữ Hán Việt thay cho tên gọi hiện đại.

Thán khí sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thán khí” được dùng trong các tài liệu hóa học, y học, hoặc khi đề cập đến khí CO2 theo cách gọi truyền thống trong tiếng Việt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thán khí”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thán khí” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khi đốt than củi, thán khí được sinh ra và thoát vào không khí.”

Phân tích: Mô tả quá trình đốt cháy tạo ra khí CO2 theo cách gọi Hán Việt.

Ví dụ 2: “Nạn nhân bị ngạt thán khí do sưởi ấm bằng than trong phòng kín.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, cảnh báo về nguy cơ ngộ độc khí CO2.

Ví dụ 3: “Thực vật hấp thụ thán khí để thực hiện quá trình quang hợp.”

Phân tích: Mô tả vai trò của CO2 trong sinh học thực vật.

Ví dụ 4: “Nồng độ thán khí tăng cao gây ra hiệu ứng nhà kính.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh môi trường, nói về biến đổi khí hậu.

Ví dụ 5: “Bình chữa cháy CO2 sử dụng thán khí nén để dập tắt lửa.”

Phân tích: Ứng dụng của khí CO2 trong công nghệ phòng cháy chữa cháy.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thán khí”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thán khí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khí cacbonic Dưỡng khí (oxy)
Carbon dioxide Khinh khí (hydro)
Dioxit cacbon Đạm khí (nitơ)
Anhidrit cacbonic Không khí sạch
Khí CO2 Khí tinh khiết
Cacbon đioxit Khí trong lành

Dịch “Thán khí” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thán khí 二氧化碳 (Èr yǎng huà tàn) Carbon dioxide 二酸化炭素 (Nisankatanso) 이산화탄소 (Isanhwatanso)

Kết luận

Thán khí là gì? Tóm lại, thán khí là tên gọi Hán Việt của khí cacbonic (CO2), đóng vai trò quan trọng trong chu trình sinh học và có nhiều ứng dụng trong đời sống, nhưng cũng là nguyên nhân gây hiệu ứng nhà kính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.