Than đá là gì? 🔥 Ý nghĩa Than đá, giải thích rõ ràng

Than đá là gì? Than đá là một loại đá trầm tích có màu nâu đen hoặc đen, có khả năng cháy và tỏa nhiệt lượng cao, được hình thành từ xác thực vật cổ đại bị chôn vùi qua hàng triệu năm. Đây là nguồn nhiên liệu hóa thạch quan trọng nhất thế giới. Cùng tìm hiểu đặc điểm, nguồn gốc và ứng dụng của than đá trong đời sống nhé!

Than đá nghĩa là gì?

Than đá là loại nhiên liệu hóa thạch thuộc họ đá trầm tích, có màu đen hoặc nâu đen, thành phần chính là cacbon với khả năng cháy trong không khí và tỏa nhiều nhiệt. Đây là khái niệm cơ bản trong lĩnh vực khoáng sản và năng lượng.

Trong từ “than đá”, “than” chỉ chất rắn có thể cháy được, còn “đá” mô tả độ cứng và trạng thái rắn chắc của loại khoáng sản này.

Trong công nghiệp: Than đá là nguồn nguyên liệu chính cho các nhà máy nhiệt điện, cung cấp khoảng 40% lượng điện năng toàn cầu. Than được nghiền nhỏ, đốt trong lò hơi để tạo hơi nước làm quay tuabin phát điện.

Trong đời sống: Than đá được sử dụng để đun nấu, sưởi ấm, rèn công cụ lao động từ xa xưa đến nay.

Trong luyện kim: Than đá có hàm lượng cacbon cao được dùng để sản xuất thép, xi măng và nhiều sản phẩm công nghiệp khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Than đá”

Than đá được hình thành từ xác thực vật cổ đại bị chôn vùi dưới lòng đất, trải qua hàng triệu năm biến đổi bởi nhiệt độ và áp suất cao. Quá trình này đi từ than bùn, than nâu (lignit), than bán bitum, than bitum đến than anthracit.

Sử dụng “than đá” khi đề cập đến loại khoáng sản dùng làm nhiên liệu đốt, phân biệt với than củi hay than hoạt tính.

Than đá sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “than đá” được dùng khi nói về nhiên liệu hóa thạch trong sản xuất điện, luyện kim, công nghiệp xi măng, sưởi ấm hoặc các hoạt động cần nguồn nhiệt lớn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Than đá”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “than đá” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà máy nhiệt điện Phả Lại sử dụng than đá làm nhiên liệu chính.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ nguyên liệu đốt trong sản xuất công nghiệp.

Ví dụ 2: “Vùng Quảng Ninh nổi tiếng với các mỏ than đá lớn nhất Việt Nam.”

Phân tích: Đề cập đến khoáng sản được khai thác tại một địa phương cụ thể.

Ví dụ 3: “Giá than đá tăng cao ảnh hưởng đến chi phí sản xuất điện.”

Phân tích: Nhắc đến than đá như một mặt hàng trong thị trường năng lượng.

Ví dụ 4: “Ngày xưa, tàu hỏa chạy bằng động cơ hơi nước đốt than đá.”

Phân tích: Mô tả ứng dụng lịch sử của than đá trong giao thông vận tải.

Ví dụ 5: “Việc đốt than đá gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.”

Phân tích: Đề cập đến tác động tiêu cực của việc sử dụng than đá.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Than đá”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “than đá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Than khoáng Năng lượng tái tạo
Than mỏ Năng lượng sạch
Than anthracit Điện mặt trời
Nhiên liệu hóa thạch Điện gió
Than bitum Thủy điện
Than cứng Năng lượng xanh

Dịch “Than đá” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Than đá 煤炭 (Méitàn) Coal 石炭 (Sekitan) 석탄 (Seoktan)

Kết luận

Than đá là gì? Tóm lại, than đá là loại đá trầm tích có khả năng cháy, được hình thành từ thực vật cổ đại qua hàng triệu năm. Đây là nguồn năng lượng quan trọng trong công nghiệp và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.