Tàng hình là gì? 🔒 Nghĩa đầy đủ

Tàng hình là gì? Tàng hình là trạng thái ẩn mình, che giấu hình dạng khiến người khác không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Đây là khái niệm xuất hiện nhiều trong truyện thần thoại, phim ảnh và cả công nghệ quân sự hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng từ “tàng hình” trong tiếng Việt ngay bên dưới!

Tàng hình là gì?

Tàng hình là hành động hoặc trạng thái ẩn giấu hình dạng, khiến người khác không thể phát hiện hay nhìn thấy. Đây là từ Hán Việt, trong đó “tàng” nghĩa là giấu, cất giữ; “hình” nghĩa là hình dạng, thân thể.

Trong tiếng Việt, từ “tàng hình” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái biến mất khỏi tầm nhìn, không ai thấy được. Thường xuất hiện trong thần thoại, cổ tích với phép thuật tàng hình.

Nghĩa hiện đại: Dùng trong công nghệ quân sự để chỉ khả năng tránh bị radar phát hiện của máy bay, tàu chiến. Ví dụ: máy bay tàng hình F-22.

Nghĩa bóng: Chỉ người cố tình tránh mặt, không liên lạc, “biến mất” khỏi cuộc sống xã hội. Ví dụ: “Dạo này anh ấy tàng hình luôn.”

Tàng hình có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tàng hình” có nguồn gốc Hán Việt (藏形), được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời qua văn học cổ điển và truyện thần thoại.

Sử dụng “tàng hình” khi muốn diễn tả trạng thái ẩn mình, biến mất hoặc né tránh sự chú ý của người khác.

Cách sử dụng “Tàng hình”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tàng hình” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tàng hình” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động ẩn mình, biến mất. Ví dụ: tàng hình trước mặt mọi người.

Tính từ: Mô tả đặc tính không thể nhìn thấy. Ví dụ: áo choàng tàng hình, máy bay tàng hình.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tàng hình”

Từ “tàng hình” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh từ văn học đến đời sống:

Ví dụ 1: “Harry Potter khoác áo choàng tàng hình để lẻn vào thư viện.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ đặc tính của áo choàng có phép thuật.

Ví dụ 2: “Mỹ triển khai máy bay tàng hình B-2 trong chiến dịch.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ công nghệ tránh radar.

Ví dụ 3: “Từ khi có người yêu, nó tàng hình luôn với hội bạn.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc không liên lạc, biến mất khỏi nhóm.

Ví dụ 4: “Ninja Nhật Bản nổi tiếng với kỹ năng tàng hình điêu luyện.”

Phân tích: Chỉ khả năng ẩn mình, di chuyển không bị phát hiện.

Ví dụ 5: “Tắc kè hoa có thể tàng hình bằng cách đổi màu da.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa ngụy trang, hòa lẫn vào môi trường.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tàng hình”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tàng hình” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tàng hình” với “vô hình” – hai từ gần nghĩa nhưng khác sắc thái.

Cách dùng đúng: “Tàng hình” nhấn mạnh hành động chủ động ẩn mình; “vô hình” chỉ trạng thái không có hình dạng.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tàn hình” hoặc “tàng hìn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tàng hình” với dấu huyền ở cả hai chữ.

“Tàng hình”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tàng hình”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ẩn mình Xuất hiện
Vô hình Lộ diện
Biến mất Hiện hình
Ẩn thân Phô bày
Mai danh ẩn tích Công khai
Lẩn trốn Ra mặt

Kết luận

Tàng hình là gì? Tóm lại, tàng hình là trạng thái ẩn giấu hình dạng khỏi tầm nhìn người khác. Hiểu đúng từ “tàng hình” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong cả văn nói lẫn văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.