Tác giả tác phẩm Lục Vân Tiên cứu Kiều Nguyệt Nga — Nguyễn Đình Chiểu
Mục lục
Tác giả tác phẩm Viếng lăng Bác là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn lớp 9. Bài thơ Viếng lăng Bác được nhà thơ Viễn Phương (1928–2005) sáng tác vào tháng 4 năm 1976 — khi lần đầu tiên ông, một người con miền Nam, được ra thăm Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh sau ngày đất nước thống nhất. Bài thơ là tiếng lòng chân thành, xúc động chất chứa niềm thành kính, tự hào và nỗi tiếc thương sâu sắc — đại diện cho tình cảm của triệu triệu đồng bào miền Nam và cả nước dành cho Bác Hồ. Bài viết tổng hợp đầy đủ tiểu sử tác giả, hoàn cảnh sáng tác, bố cục, giá trị nội dung — nghệ thuật và những nhận định hay nhất về tác phẩm.
Tác giả Viễn Phương — tiểu sử và phong cách sáng tác
Dưới đây là những thông tin quan trọng nhất về cuộc đời và sự nghiệp của nhà thơ Viễn Phương — cây bút có mặt sớm nhất của lực lượng văn nghệ giải phóng miền Nam trong kháng chiến chống Mỹ.
| Tên khai sinh | Phan Thanh Viễn; bút danh chính: Viễn Phương; còn dùng bút danh Phương Viễn, Đoàn Viễn |
| Năm sinh – mất | 1928 – 21 tháng 12 năm 2005 (tại TP. Hồ Chí Minh) |
| Quê quán | Tỉnh An Giang — vùng đồng bằng sông Cửu Long, miền Tây Nam Bộ |
| Sự nghiệp kháng chiến | Là cây bút có mặt sớm nhất của lực lượng văn nghệ giải phóng miền Nam thời kỳ kháng chiến chống Mỹ. Những năm tháng chiến đấu gian khổ trở thành chất liệu sống động cho thơ ca của ông; nhiều tác phẩm được đăng trên tờ báo Tiếng Súng Kháng Địch — tờ báo duy nhất của Khu 9 Nam Bộ thời bấy giờ. |
| Sau 1954 tại Sài Gòn | Được phân công về Sài Gòn hoạt động bí mật; vừa dạy học, làm thuê kiếm sống, vừa viết thơ và truyện đăng trên các báo Nhân loại, Hừng sáng, Công lý. Năm 1960: bị chính quyền Sài Gòn bắt giam tại nhà tù Chí Hòa vì nội dung các sáng tác mang tư tưởng đấu tranh. |
| Sau 30/4/1975 | Chủ tịch Hội Văn nghệ Giải phóng TP. Hồ Chí Minh; Chủ tịch Hội Liên hiệp Văn học Nghệ thuật TP. Hồ Chí Minh; Ủy viên Ban chấp hành Hội Nhà văn Việt Nam. |
| Giải thưởng | Giải Nhì thơ Giải thưởng Cửu Long (1952) với trường ca Chiến thắng Hòa Bình; Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật (2001). |
| Tác phẩm chính | Mắt sáng học trò, Chiến thắng Hòa Bình, Quê hương địa đạo, Nhớ lời di chúc, Lòng mẹ, Sắc lụa Trữ La, Hình bóng thương yêu, Phù sa quê mẹ, Gió lay hương quỳnh, Tháng bảy mưa ngâu (truyện và ký, 1999 — đã dịch sang tiếng Anh) |
Viễn Phương là nhà thơ Nam Bộ đặc thù: cả cuộc đời gắn bó với chiến trường miền Nam, với nhân dân và lý tưởng cách mạng từ những ngày đầu kháng chiến cho đến khi đất nước thống nhất. Ông thuộc thế hệ nhà thơ chiến sĩ — cầm súng đồng thời cầm bút, lấy thơ ca làm vũ khí tinh thần trong cuộc đấu tranh giải phóng.
Phong cách thơ Viễn Phương được đặc trưng bởi sự mộc mạc, giàu cảm xúc, đậm chất trữ tình cách mạng. Thơ ông nhỏ nhẹ, tâm tình, không bao giờ hoa mỹ hay cường điệu — nhưng chính sự chân thành bình dị đó mới tạo nên sức lay động lâu bền. Ông đặc biệt tinh tế trong việc nắm bắt các sắc thái cảm xúc của con người miền Nam: tình yêu quê hương da diết, lòng kính yêu lãnh tụ thiêng liêng, nỗi nhớ nhung trong những năm dài chiến đấu. Đề tài người mẹ, người phụ nữ miền Nam và Bác Hồ là ba mạch cảm xúc lớn nhất, đặc sắc nhất trong thơ Viễn Phương.

Nhà văn Mai Văn Tạo đã nhận xét về Viễn Phương: “Thơ Viễn Phương dễ nhớ, giàu cảm xúc, nhưng không bị lụy, cường điệu nỗi đau. Thơ ông lung linh hình bóng người phụ nữ miền Nam và Mẹ.” Đây là nhận xét bao quát nhất về phong cách thơ Viễn Phương — nhẹ nhàng nhưng có chiều sâu, cảm xúc dồi dào nhưng không bi luỵ, có hồn Nam Bộ rõ nét.
Tác phẩm Viếng lăng Bác
Để phân tích và học tốt bài thơ Viếng lăng Bác, cần nắm chắc hoàn cảnh lịch sử đặc biệt ra đời bài thơ, thể loại, bố cục bốn khổ và hệ thống hình ảnh ẩn dụ phong phú của tác phẩm.
Thể loại Viếng lăng Bác
Bài thơ Viếng lăng Bác thuộc thể loại thơ trữ tình, được viết theo thể thơ tám chữ — mỗi câu tám tiếng, nhịp điệu uyển chuyển, linh hoạt. Thể thơ tám chữ tạo nên âm hưởng trang nghiêm mà tha thiết, vừa phù hợp với không khí thiêng liêng của buổi viếng lăng vừa phù hợp với mạch cảm xúc sâu lắng, chân thành của nhà thơ. Toàn bài gồm 4 khổ thơ, mỗi khổ 4 dòng — cấu trúc ngắn gọn, cô đọng nhưng chứa đựng đầy đủ một hành trình cảm xúc trọn vẹn: từ khi đứng trước lăng đến khi vào trong lăng rồi đến khi sắp phải rời xa.
Hoàn cảnh sáng tác Viếng lăng Bác
Bài thơ Viếng lăng Bác được Viễn Phương sáng tác vào tháng 4 năm 1976 — một thời điểm lịch sử đặc biệt và xúc động: cuộc kháng chiến chống Mỹ vừa kết thúc thắng lợi (30/4/1975), đất nước thống nhất, và Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh vừa được khánh thành. Nhà thơ Viễn Phương ra thăm miền Bắc lần đầu tiên và được vào lăng viếng Bác Hồ kính yêu.
Đây là khoảnh khắc vô cùng thiêng liêng và xúc động đối với một người con miền Nam như Viễn Phương: suốt 30 năm cầm súng chiến đấu ở chiến trường Nam Bộ xa xôi, ông luôn mang trong lòng tình cảm kính yêu Bác Hồ sâu sắc nhưng chưa một lần được gặp. Khi đất nước thống nhất, Bác đã không còn — nhưng đây là lần đầu tiên ông, cùng biết bao đồng bào và chiến sĩ miền Nam khác, được đứng trước Người trong lăng. Toàn bộ cảm xúc dồn nén trong suốt những năm dài chiến đấu và thương nhớ đó đã vỡ oà thành bài thơ. Tác phẩm được in trong tập thơ Như mây mùa xuân (1978).
Phương thức biểu đạt Viếng lăng Bác
Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm — toàn bài thơ là dòng cảm xúc thiêng liêng, thành kính và xúc động của nhà thơ khi đứng trước lăng Bác. Bài thơ kết hợp miêu tả (hình ảnh hàng tre, dòng người, ánh sáng dịu hiền trong lăng) và yếu tố tự sự nhẹ nhàng qua việc ghi lại hành trình tâm tình từ khi đến lăng đến khi rời lăng. Đặc biệt, đại từ nhân xưng “Con – Bác” xuyên suốt bài thơ — cách xưng hô đặc trưng người miền Nam — vừa thể hiện sự kính trọng thiêng liêng vừa tạo cảm giác gần gũi, ấm áp như tình cha con.
Tóm tắt Viếng lăng Bác
Bài thơ mở đầu bằng lời tự sự giản dị: “Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác” — câu thơ ngắn gọn nhưng chất chứa biết bao nỗi niềm của người con miền Nam lần đầu được gặp Bác. Hình ảnh đầu tiên đập vào mắt nhà thơ là hàng tre xanh xanh bát ngát — biểu tượng của đất nước và ý chí dân tộc kiên cường. Khổ thứ hai ghi lại hình ảnh dòng người vào lăng viếng Bác mỗi ngày — và những ẩn dụ tráng lệ: mặt trời đi qua trên lăng thấy một mặt trời rất đỏ (Bác Hồ); ngày ngày dòng người đi trong thương nhớ kết tràng hoa dâng bảy mươi chín mùa xuân. Vào trong lăng, nhà thơ thấy Bác nằm trong giấc ngủ bình yên giữa vầng trăng sáng dịu hiền — nhưng tim nhói đau khi biết rằng Bác đã ra đi mãi mãi. Khổ cuối là ước nguyện tha thiết khi phải rời xa lăng: muốn làm con chim hót, làm đóa hoa tỏa hương, làm cây tre trung hiếu — để mãi được ở bên Bác. Tư tưởng trung tâm: lòng thành kính, tự hào và tiếc thương vô hạn của một người con miền Nam và của cả dân tộc dành cho Chủ tịch Hồ Chí Minh kính yêu.
Bố cục tác phẩm Viếng lăng Bác
Bài thơ Viếng lăng Bác gồm bốn khổ thơ, mỗi khổ là một cung bậc cảm xúc trong hành trình viếng lăng:
| Phần | Vị trí | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Khổ 1 | Đứng trước lăng | Cảm xúc bồi hồi, xúc động khi đứng trước lăng Bác lần đầu tiên: hàng tre bát ngát trong sương — biểu tượng sức sống bền bỉ của dân tộc Việt Nam. |
| Khổ 2 | Bên ngoài lăng — dòng người vào viếng | Hình ảnh mặt trời và dòng người dâng hoa: mặt trời trên lăng — Bác Hồ — ngọn lửa rực rỡ bất tử; dòng người đi trong thương nhớ như tràng hoa dâng lên người. |
| Khổ 3 | Trong lăng bên Bác | Cảm xúc thiêng liêng và đau xót khi đứng bên Bác: Bác nằm trong giấc ngủ bình yên giữa vầng trăng sáng dịu hiền — nhưng tim nhà thơ nhói khi biết Bác đã đi xa mãi mãi. |
| Khổ 4 | Khi sắp phải rời xa | Ước nguyện tha thiết: muốn làm con chim hót, muốn làm đóa hoa tỏa hương, muốn làm cây tre trung hiếu — để mãi gần Bác. Hình ảnh cây tre trung hiếu kết thúc bài, tương ứng với hàng tre bát ngát mở đầu — tạo kết cấu vòng tròn. |
Giá trị nội dung và nghệ thuật Viếng lăng Bác
Bài thơ Viếng lăng Bác của Viễn Phương là một trong những bài thơ hay nhất viết về Chủ tịch Hồ Chí Minh — có chiều sâu cảm xúc đặc biệt do hoàn cảnh đặc thù của một người con miền Nam lần đầu được gặp Bác.
Giá trị nội dung Viếng lăng Bác
Tiếng lòng của người con miền Nam — tiếng lòng của cả dân tộc. Điều khiến Viếng lăng Bác đặc biệt hơn nhiều bài thơ khác cùng đề tài là hoàn cảnh của tác giả: 30 năm chiến đấu ở miền Nam xa xôi, suốt thời gian đó Viễn Phương mang trong lòng tình cảm kính yêu Bác mà không một lần được gặp. Khi đất nước thống nhất, Bác đã không còn. Vì thế, mỗi câu thơ trong bài đều chứa đựng cả một nỗi niềm dồn nén, vừa hạnh phúc được gặp Bác (dù trong lăng) vừa đau xót vì không còn được gặp Bác khi còn sống. Cảm xúc đó không chỉ của riêng Viễn Phương mà là của hàng triệu đồng bào miền Nam.
Lòng thành kính thiêng liêng dành cho Bác Hồ. Toàn bộ bài thơ thể hiện thái độ kính trọng sâu sắc nhất — không phô trương, không sáo rỗng mà chân thành, lắng sâu. Ngôn ngữ xưng hô “Con – Bác” thể hiện mối quan hệ thiêng liêng như cha – con, đủ gần gũi để bộc lộ tình cảm chân thực, đủ kính trọng để nói lên tầm vóc vĩ đại của Người. Hình ảnh “dòng người đi trong thương nhớ” mỗi ngày vào lăng viếng Bác là bức tranh thực về tình cảm của nhân dân — mà cũng là ẩn dụ về sự bất tử của Bác trong lòng dân tộc.
Nỗi đau xót tiếc thương trước sự ra đi của Bác. Khổ thứ ba là khổ cảm xúc đau xót nhất: Bác nằm trong giấc ngủ bình yên — hình ảnh đẹp, thanh thản; nhưng ngay sau đó nhà thơ thành thật thổ lộ: “Mà sao nghe nhói ở trong tim!” Chữ nhói là tình cảm chân thực nhất — không phải đau lớn thành tiếng khóc mà là nỗi đau âm ỉ, nhức nhối không nguôi. Đây là cung bậc cảm xúc trung thực và cảm động nhất của bài thơ.
Ước nguyện cống hiến — lời hứa với Bác. Khổ thơ cuối là ước nguyện tha thiết muốn được hóa thân để mãi ở bên Bác: con chim hót, đóa hoa, cây tre trung hiếu. Ước nguyện nhỏ bé khiêm nhường — không phải anh hùng, không phải vĩ nhân — chỉ là những điều bình dị của thiên nhiên. Nhưng chính sự khiêm nhường đó nói lên tình cảm chân thành và lời nguyện ước sống tiếp xứng đáng với sự hy sinh của Người.
Giá trị nghệ thuật Viếng lăng Bác
Hệ thống hình ảnh ẩn dụ phong phú và đặc sắc. Bài thơ là bức tranh đan xen giữa hình ảnh thực và ẩn dụ: mặt trời (thiên nhiên thực và Bác Hồ — mặt trời của dân tộc); tràng hoa (dòng người xếp hàng và tình cảm dâng lên Người); vầng trăng sáng dịu hiền (ánh sáng trong lăng và tâm hồn thanh cao bình yên của Bác); trời xanh (sự bất tử, trường tồn của Bác trong lịch sử và trong lòng dân tộc). Mỗi cặp hình ảnh thực — ẩn dụ đều mang thêm một tầng nghĩa mới, làm phong phú và sâu sắc hơn tình cảm người đọc.
Kết cấu vòng tròn — đầu cuối tương ứng. Hình ảnh hàng tre bát ngát ở khổ đầu và cây tre trung hiếu ở khổ cuối tạo nên kết cấu vòng tròn đặc sắc: bài thơ bắt đầu và kết thúc đều với cây tre — biểu tượng của ý chí dân tộc và lòng trung hiếu. Từ hàng tre xanh xanh Việt Nam bên ngoài đến cây tre trung hiếu trong ước nguyện — đó là hành trình từ cảm nhận ngoại cảnh đến nguyện ước nội tâm, từ nhìn thấy đến muốn trở thành.
Giọng thơ trang nghiêm mà tha thiết, sâu lắng. Không ồn ào, không bi lụy — toàn bài thơ mang một giọng điệu riêng biệt: trang trọng như buổi lễ thiêng liêng nhưng ấm áp như lời tâm sự. Sự kết hợp giữa giọng trang nghiêm và giọng thủ thỉ tâm tình tạo nên hiệu ứng cảm xúc đặc biệt — người đọc vừa thấy bầu không khí thiêng liêng của buổi viếng lăng vừa cảm nhận được tình cảm chân thực của một người con dành cho người cha.
Ngôn ngữ thơ giản dị, cô đọng, giàu sức gợi. Viễn Phương không dùng ngôn ngữ hoa mỹ — nhưng từng từ đều được chọn lọc kỹ lưỡng. Các từ láy: bát ngát, xanh xanh, dịu hiền tạo ấn tượng thị giác và cảm giác. Các động từ mạnh: nhói thay vì đau; trào thay vì chảy — chính xác hóa mức độ cảm xúc. Đặc biệt, câu thơ “Muốn làm cây tre trung hiếu chốn này” đứng cuối bài — ngắn gọn bốn chữ trung hiếu chốn này nhưng chứa đựng cả lời nguyện ước trọn đời.
Thể thơ tám chữ — nhịp điệu trang nghiêm và uyển chuyển. Thể thơ tám chữ cho phép mỗi câu đủ dài để diễn đạt một hình ảnh hoặc một cảm xúc trọn vẹn — không ngắn quá (thiếu thông tin) cũng không dài quá (lan man). Nhịp điệu uyển chuyển giữa các câu 2-2-2-2 và 4-4 tạo nên âm hưởng vừa trang nghiêm vừa da diết.
Những nhận định hay về Viếng lăng Bác của Viễn Phương
Dưới đây là những nhận định tiêu biểu của các nhà thơ, nhà phê bình, nhà nghiên cứu về bài thơ Viếng lăng Bác và thơ Viễn Phương — những trích dẫn có giá trị để học sinh sử dụng trong bài văn phân tích, cảm nhận tác phẩm.
“Thơ Viễn Phương dễ nhớ, giàu cảm xúc, nhưng không bị lụy, cường điệu nỗi đau. Thơ ông lung linh hình bóng người phụ nữ miền Nam và Mẹ. Ấn tượng nhiều mặt về người mẹ rất đậm đà, thắm thiết.” — Nhà văn Mai Văn Tạo, nhận xét về phong cách thơ Viễn Phương.
“Viếng Lăng Bác là tiếng lòng chân thành, xúc động của một người con miền Nam lần đầu ra thăm Lăng Bác, chất chứa trong đó niềm thành kính, niềm tự hào và nỗi tiếc thương sâu sắc. Với giọng thơ trang nghiêm, tha thiết, bài thơ không chỉ là khúc tưởng niệm của riêng tác giả, mà còn là sự đồng cảm của triệu con tim Việt Nam dành cho vị lãnh tụ kính yêu.” — Nhận định của giới nghiên cứu văn học về tầm vóc của bài thơ.
“Viếng Lăng Bác đã vượt qua giá trị một tác phẩm nghệ thuật, trở thành biểu tượng của tình cảm thiêng liêng, bất diệt mà nhân dân dành cho Bác Hồ.” — Nhận xét của các nhà phê bình văn học về vị trí đặc biệt của bài thơ trong lòng người đọc.
“Bài thơ Viếng lăng Bác thể hiện lòng thành kính và niềm xúc động sâu sắc của nhà thơ nói riêng và mọi người dân Việt Nam nói chung khi đến thăm lăng Bác. Với thể thơ 8 chữ, giọng điệu thiết tha, sâu lắng, sử dụng linh hoạt các biện pháp tu từ quen thuộc, ngôn ngữ thơ giản dị mà cô đọng.” — SGK Ngữ văn lớp 9, đánh giá giá trị nội dung và nghệ thuật của tác phẩm.
“Viễn Phương là cây bút có mặt sớm nhất của lực lượng văn nghệ giải phóng ở miền Nam thời kì kháng chiến chống Mỹ. Đến sau trong đề tài thơ về Bác do điều kiện, hoàn cảnh là người con miền Nam, cầm súng ở ngoài tiền tuyến — nhà thơ Viễn Phương đã để lại bài thơ Viếng lăng Bác độc đáo, có sức cảm hóa sâu sắc bởi tình đẹp, bởi lời hay.” — Nhận định của giới phê bình văn học về sự đặc sắc và độc đáo của Viếng lăng Bác trong đề tài thơ về Bác Hồ.
Viễn Phương là nhà thơ tiêu biểu của văn học cách mạng miền Nam — Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật (2001); bài thơ Viếng lăng Bác (tháng 4/1976) là tác phẩm xuất sắc nhất của ông — kết tinh lòng thành kính thiêng liêng, nỗi tiếc thương sâu nặng và ước nguyện cống hiến chân thành của một người con miền Nam lần đầu đến bên Bác. Đây là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn lớp 9, giúp học sinh nắm vững nền tảng để phân tích, cảm nhận và làm bài thi đạt kết quả cao nhất.
Có thể bạn quan tâm
- Tác giả tác phẩm Kiều ở lầu Ngưng Bích — Nguyễn Du và giá trị đoạn trích
- Tác giả tác phẩm bài thơ Con cò Chế Lan Viên — tiểu sử và giá trị
- Tác giả tác phẩm Ánh trăng Nguyễn Duy — tiểu sử và giá trị bài thơ
- Tác giả tác phẩm Những đứa trẻ M. Go-rơ-ki — tiểu sử và giá trị
- Tác giả tác phẩm Khoảng trời hố bom — Lâm Thị Mỹ Dạ
