Suy đốn là gì? 💭 Nghĩa, giải thích Suy đốn
Suy đốn là gì? Suy đốn là động từ chỉ tình trạng suy giảm, sa sút về mặt tinh thần, đạo đức hoặc thể chất của con người hay xã hội. Đây là từ Hán Việt mang ý nghĩa tiêu cực, thường dùng để mô tả quá trình đi xuống, thoái hóa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “suy đốn” trong tiếng Việt nhé!
Suy đốn nghĩa là gì?
Suy đốn là trạng thái suy yếu, thoái hóa về đạo đức, tinh thần hoặc thể chất, biểu thị quá trình đi xuống của con người hoặc xã hội. Từ này thuộc nhóm từ Hán Việt, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.
Trong đời sống, suy đốn được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Về đạo đức: Chỉ sự sa sút trong lối sống, hành vi không còn giữ được chuẩn mực ban đầu. Ví dụ: “Lối sống suy đốn của một bộ phận thanh niên đáng báo động.”
Về tinh thần: Mô tả trạng thái mệt mỏi, chán nản kéo dài dẫn đến suy sụp. Ví dụ: “Anh ấy rơi vào trạng thái suy đốn sau biến cố lớn.”
Về xã hội: Dùng để nói về sự xuống cấp của một tổ chức, hệ thống hay cộng đồng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Suy đốn”
Từ “suy đốn” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “suy” (衰) nghĩa là giảm, yếu đi và “đốn” (頓) nghĩa là lật đổ, hủy hoại. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh về sự suy yếu và sụp đổ hoàn toàn.
Sử dụng “suy đốn” khi muốn diễn tả sự sa sút nghiêm trọng về đạo đức, tinh thần hoặc khi phê phán lối sống xuống cấp.
Suy đốn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “suy đốn” được dùng khi mô tả sự thoái hóa đạo đức, lối sống sa đọa, hoặc tình trạng suy sụp tinh thần nghiêm trọng trong văn viết trang trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Suy đốn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “suy đốn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Triều đại nhà Nguyễn bước vào giai đoạn suy đốn cuối thế kỷ 19.”
Phân tích: Dùng để chỉ sự suy yếu, xuống dốc của một triều đại trong lịch sử.
Ví dụ 2: “Lối sống suy đốn khiến anh ta đánh mất tất cả.”
Phân tích: Mô tả lối sống sa đọa, không còn giữ được chuẩn mực đạo đức.
Ví dụ 3: “Hệ thống suy đốn thành hỗn loạn khi không có người lãnh đạo.”
Phân tích: Chỉ sự tan rã, sụp đổ của một tổ chức hay hệ thống.
Ví dụ 4: “Đừng để bản thân rơi vào trạng thái suy đốn vì thất bại.”
Phân tích: Khuyên nhủ không nên để tinh thần suy sụp hoàn toàn.
Ví dụ 5: “Nền văn hóa suy đốn khi con người chỉ chạy theo vật chất.”
Phân tích: Phê phán sự xuống cấp về giá trị văn hóa trong xã hội.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Suy đốn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “suy đốn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Suy đồi | Hưng thịnh |
| Suy thoái | Phát triển |
| Suy bại | Thịnh vượng |
| Suy tàn | Hưng khởi |
| Thoái hóa | Tiến bộ |
| Sa đọa | Vươn lên |
Dịch “Suy đốn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Suy đốn | 衰頓 (Shuāi dùn) | Decadence / Degenerate | 衰頓 (Suiton) | 쇠퇴 (Soetoe) |
Kết luận
Suy đốn là gì? Tóm lại, suy đốn là từ Hán Việt chỉ sự sa sút, thoái hóa về đạo đức, tinh thần hoặc thể chất. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
