Suy đồi là gì? 📉 Tìm hiểu Suy đồi

Suy đồi là gì? Suy đồi là trạng thái sút kém và hư hỏng đến mức tồi tệ về đạo đức, tinh thần hoặc văn hóa. Từ này thường dùng để mô tả sự xuống cấp nghiêm trọng của một xã hội, chế độ hay con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “suy đồi” trong tiếng Việt nhé!

Suy đồi nghĩa là gì?

Suy đồi là tính từ chỉ trạng thái sút kém, hư hỏng nghiêm trọng về mặt đạo đức và tinh thần. Đây là khái niệm mang sắc thái tiêu cực trong tiếng Việt.

Từ “suy đồi” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong xã hội: “Suy đồi” mô tả sự xuống cấp về đạo đức, lối sống của một cộng đồng hoặc thời đại. Ví dụ: “Đạo đức xã hội đang suy đồi” ám chỉ các giá trị tốt đẹp bị mai một.

Trong lịch sử: Từ này thường gắn với các triều đại, chế độ đang trong giai đoạn tàn lụi. Ví dụ: “Chế độ phong kiến suy đồi” chỉ thời kỳ cuối của chế độ quân chủ.

Trong văn hóa: “Văn hóa suy đồi” ám chỉ các sản phẩm văn hóa thiếu lành mạnh, đi ngược lại thuần phong mỹ tục.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Suy đồi”

Từ “suy đồi” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “suy” (衰 – sút kém, sa sút) và “đồi” (頹 – đổ nát, hư hỏng). Cả hai thành tố đều mang nghĩa tiêu cực, kết hợp tạo nên từ chỉ sự xuống dốc toàn diện.

Sử dụng từ “suy đồi” khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự suy thoái về đạo đức, tinh thần hoặc văn hóa.

Suy đồi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “suy đồi” được dùng khi phê phán sự xuống cấp đạo đức, mô tả chế độ đang sụp đổ, hoặc cảnh báo về lối sống thiếu lành mạnh trong xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Suy đồi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “suy đồi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nền văn hóa suy đồi khiến giới trẻ mất phương hướng.”

Phân tích: Dùng để phê phán các sản phẩm văn hóa độc hại ảnh hưởng xấu đến thế hệ trẻ.

Ví dụ 2: “Chế độ phong kiến suy đồi dẫn đến nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân.”

Phân tích: Mô tả giai đoạn cuối của chế độ quân chủ khi vua quan thối nát, dân chúng khổ cực.

Ví dụ 3: “Đạo đức xã hội suy đồi khi người ta chỉ chạy theo đồng tiền.”

Phân tích: Cảnh báo về sự xuống cấp giá trị tinh thần khi vật chất được đề cao quá mức.

Ví dụ 4: “Lối sống suy đồi của một bộ phận thanh niên đang là vấn đề đáng lo ngại.”

Phân tích: Chỉ những hành vi thiếu lành mạnh, đi ngược lại chuẩn mực xã hội.

Ví dụ 5: “Triều đại nhà Nguyễn suy đồi vào cuối thế kỷ XIX.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử để mô tả giai đoạn suy yếu của một triều đại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Suy đồi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “suy đồi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Suy thoái Hưng thịnh
Đồi bại Phát triển
Suy tàn Thịnh vượng
Truỵ lạc Lành mạnh
Sa đọa Tiến bộ
Hư hỏng Đạo đức

Dịch “Suy đồi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Suy đồi 衰颓 (Shuāi tuí) Decadent / Depraved 堕落 (Daraku) 퇴폐 (Toepye)

Kết luận

Suy đồi là gì? Tóm lại, suy đồi là trạng thái sút kém nghiêm trọng về đạo đức và tinh thần. Hiểu đúng từ này giúp bạn nhận diện và tránh xa những biểu hiện tiêu cực trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.