Sục sạo là gì? 😏 Nghĩa Sục sạo trong cuộc sống

Sục sạo là gì? Sục sạo là động từ chỉ hành động sục hết chỗ này đến chỗ khác để tìm kiếm, lục lọi khắp nơi một cách ráo riết. Đây là từ láy thuần Việt thường gặp trong văn học và đời sống, diễn tả việc truy tìm kỹ càng, không bỏ sót nơi nào. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “sục sạo” ngay sau đây!

Sục sạo nghĩa là gì?

Sục sạo là động từ có nghĩa sục hết chỗ này đến chỗ khác để tìm kiếm, lục lọi khắp mọi nơi một cách tỉ mỉ và quyết liệt. Đây là từ láy phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “sục sạo” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong quân sự và an ninh: Từ “sục sạo” thường miêu tả hành động lùng sục, truy quét của lực lượng vũ trang, như “quân địch sục sạo khắp làng” hay “lính mật thám sục sạo từng nhà”.

Trong đời thường: “Sục sạo” còn chỉ hành động tìm kiếm của động vật hoặc con người, như “con chó sục sạo trong các bụi rậm” để tìm mồi.

Trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học chiến tranh, miêu tả cảnh giặc lùng sục, khủng bố nhân dân.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sục sạo”

Từ “sục sạo” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được ghép từ “sục” (thọc sâu, xông vào) và “sạo” (tìm kiếm, lục lọi). Kết hợp lại, từ này diễn tả việc tìm kiếm sâu sắc, cẩn thận khắp mọi nơi.

Sử dụng từ “sục sạo” khi muốn diễn tả hành động lục lọi, truy tìm một cách ráo riết, không bỏ sót bất kỳ chỗ nào.

Sục sạo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sục sạo” được dùng khi mô tả hành động tìm kiếm khắp nơi một cách kỹ lưỡng, thường trong ngữ cảnh truy lùng, điều tra hoặc săn tìm con mồi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sục sạo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sục sạo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quân địch sục sạo khắp làng để tìm cán bộ cách mạng.”

Phân tích: Diễn tả hành động lùng sục, truy quét của quân địch trong bối cảnh chiến tranh.

Ví dụ 2: “Lính mật thám sục sạo từng nhà trong đêm.”

Phân tích: Miêu tả việc khám xét, lục soát từng ngôi nhà một cách kỹ lưỡng.

Ví dụ 3: “Con chó sục sạo khắp khu rừng để tìm thỏ.”

Phân tích: Dùng cho động vật, chỉ hành động săn tìm con mồi khắp nơi.

Ví dụ 4: “Cảnh sát sục sạo khắp các ngóc ngách để truy bắt tội phạm.”

Phân tích: Miêu tả công tác điều tra, truy lùng của lực lượng công an.

Ví dụ 5: “Nó sục sạo khắp phòng mà vẫn không tìm thấy chìa khóa.”

Phân tích: Dùng trong đời thường, chỉ việc tìm kiếm đồ vật một cách kỹ lưỡng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sục sạo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sục sạo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lùng sục Bỏ qua
Sạo sục Lơ là
Lục lọi Phớt lờ
Lục soát Bỏ mặc
Truy lùng Thờ ơ
Khám xét Làm ngơ

Dịch “Sục sạo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sục sạo 搜索 (Sōusuǒ) To search / To rummage 捜索する (Sōsaku suru) 수색하다 (Susaekhada)

Kết luận

Sục sạo là gì? Tóm lại, sục sạo là từ láy thuần Việt chỉ hành động lục lọi, tìm kiếm khắp mọi nơi một cách ráo riết. Hiểu đúng từ “sục sạo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.