Sự cố là gì? ⚠️ Nghĩa Sự cố trong cuộc sống
Sự cố là gì? Sự cố là hiện tượng bất thường, không mong muốn xảy ra trong quá trình hoạt động, gây ra hư hỏng hoặc gián đoạn công việc. Đây là từ Hán-Việt phổ biến trong đời sống, từ tai nạn giao thông đến trục trặc kỹ thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “sự cố” trong tiếng Việt nhé!
Sự cố nghĩa là gì?
Sự cố là danh từ chỉ việc bất thường, tai nạn hoặc hư hỏng xảy ra ngoài ý muốn trong một quá trình hoạt động nào đó. Từ này được dùng để mô tả những tình huống không mong đợi gây ảnh hưởng tiêu cực.
Trong cuộc sống, từ “sự cố” xuất hiện ở nhiều lĩnh vực:
Trong kỹ thuật: Sự cố kỹ thuật là tình trạng máy móc, thiết bị hoạt động không bình thường hoặc ngừng hoạt động đột ngột. Ví dụ: sự cố mất điện, sự cố hệ thống.
Trong giao thông: Sự cố giao thông bao gồm tai nạn, va chạm hoặc các tình huống gây ùn tắc, cản trở lưu thông.
Trong công nghệ thông tin: Sự cố mạng, sự cố phần mềm là khi chương trình hoặc hệ điều hành bị lỗi, đổ vỡ, không thể vận hành.
Trong đời sống: Từ này còn dùng để chỉ những rắc rối, trục trặc bất ngờ trong công việc hoặc sinh hoạt hàng ngày.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sự cố”
Từ “sự cố” có nguồn gốc Hán-Việt, viết là 事故, trong đó “sự” (事) nghĩa là việc, biến cố và “cố” (故) nghĩa là nguyên nhân, biến cố không may. Đây là từ ghép đẳng lập, cả hai thành tố đều mang nghĩa chỉ sự việc bất thường.
Sử dụng từ “sự cố” khi muốn diễn tả tai nạn, hư hỏng, trục trặc hoặc tình huống bất thường xảy ra ngoài dự kiến trong bất kỳ hoạt động nào.
Sự cố sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sự cố” được dùng khi mô tả tai nạn giao thông, hư hỏng máy móc, lỗi kỹ thuật, sập hệ thống, hoặc bất kỳ tình huống bất thường nào gây gián đoạn hoạt động.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sự cố”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sự cố” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Máy đang chạy thì có sự cố, phải dừng lại sửa chữa.”
Phân tích: Chỉ tình trạng máy móc gặp trục trặc đột ngột trong quá trình vận hành.
Ví dụ 2: “Sự cố giao thông trên cao tốc khiến hàng trăm xe bị ùn tắc.”
Phân tích: Dùng để chỉ tai nạn hoặc tình huống bất thường trên đường gây cản trở giao thông.
Ví dụ 3: “Hệ thống ngân hàng gặp sự cố kỹ thuật, khách hàng không thể giao dịch.”
Phân tích: Mô tả lỗi hệ thống công nghệ ảnh hưởng đến dịch vụ.
Ví dụ 4: “Buổi biểu diễn xảy ra sự cố âm thanh khiến ca sĩ phải hát không nhạc.”
Phân tích: Chỉ trục trặc thiết bị trong sự kiện, ảnh hưởng đến chương trình.
Ví dụ 5: “Nhà máy điện hạt nhân Fukushima gặp sự cố nghiêm trọng năm 2011.”
Phân tích: Dùng cho tai họa, biến cố lớn gây hậu quả nghiêm trọng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sự cố”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sự cố”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tai nạn | Bình thường |
| Trục trặc | Ổn định |
| Biến cố | Thuận lợi |
| Hư hỏng | An toàn |
| Sự việc | Suôn sẻ |
| Rắc rối | Trơn tru |
Dịch “Sự cố” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sự cố | 事故 (Shìgù) | Incident / Accident | 事故 (Jiko) | 사고 (Sago) |
Kết luận
Sự cố là gì? Tóm lại, sự cố là hiện tượng bất thường, tai nạn hoặc hư hỏng xảy ra ngoài ý muốn. Hiểu đúng từ “sự cố” giúp bạn diễn đạt chính xác các tình huống trục trặc trong cuộc sống.
