Sơ thẩm là gì? ⚖️ Giải thích

Sơ thẩm là gì? Sơ thẩm là cấp xét xử đầu tiên của tòa án đối với một vụ án theo quy định của pháp luật. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng mà mọi công dân cần hiểu để bảo vệ quyền lợi của mình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, quy trình và những điều cần biết về sơ thẩm ngay bên dưới!

Sơ thẩm nghĩa là gì?

Sơ thẩm là việc tòa án có thẩm quyền xét xử vụ án lần đầu tiên, đưa ra phán quyết ban đầu về vụ việc tranh chấp hoặc hành vi phạm tội. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực pháp luật tố tụng.

Trong tiếng Việt, từ “sơ thẩm” có các cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Chỉ cấp xét xử thứ nhất trong hệ thống tòa án. Sau sơ thẩm, các bên có quyền kháng cáo lên cấp phúc thẩm nếu không đồng ý với bản án.

Tòa án sơ thẩm: Là tòa án có thẩm quyền xét xử vụ án lần đầu, thường là Tòa án nhân dân cấp huyện hoặc cấp tỉnh tùy tính chất vụ án.

Bản án sơ thẩm: Là phán quyết của tòa án sau phiên xét xử sơ thẩm, có hiệu lực sau 15 ngày nếu không có kháng cáo, kháng nghị.

Sơ thẩm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “sơ thẩm” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “sơ” (初) nghĩa là đầu tiên, ban đầu; “thẩm” (審) nghĩa là xét xử, thẩm tra. Thuật ngữ này được sử dụng trong hệ thống pháp luật Việt Nam từ thời Pháp thuộc.

Sử dụng “sơ thẩm” khi nói về cấp xét xử đầu tiên của tòa án trong tố tụng dân sự, hình sự hoặc hành chính.

Cách sử dụng “Sơ thẩm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “sơ thẩm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Sơ thẩm” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ cấp xét xử hoặc giai đoạn tố tụng. Ví dụ: xét xử sơ thẩm, tòa sơ thẩm, cấp sơ thẩm.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ liên quan đến tố tụng. Ví dụ: bản án sơ thẩm, phiên tòa sơ thẩm, thủ tục sơ thẩm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sơ thẩm”

Từ “sơ thẩm” được dùng phổ biến trong lĩnh vực pháp luật và tố tụng:

Ví dụ 1: “Vụ án được đưa ra xét xử sơ thẩm tại Tòa án nhân dân quận Ba Đình.”

Phân tích: Chỉ việc tòa án xét xử vụ án lần đầu tiên.

Ví dụ 2: “Bị cáo không đồng ý với bản án sơ thẩm nên đã kháng cáo.”

Phân tích: Bản án sơ thẩm là phán quyết của tòa cấp đầu tiên.

Ví dụ 3: “Tòa án cấp sơ thẩm tuyên bị cáo 5 năm tù giam.”

Phân tích: Cấp sơ thẩm là tòa xét xử ban đầu.

Ví dụ 4: “Phiên tòa sơ thẩm diễn ra công khai với sự tham dự của nhiều người.”

Phân tích: Phiên tòa sơ thẩm là buổi xét xử lần đầu.

Ví dụ 5: “Thẩm quyền sơ thẩm của Tòa án cấp huyện được quy định trong Bộ luật Tố tụng.”

Phân tích: Thẩm quyền sơ thẩm là quyền xét xử ban đầu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Sơ thẩm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “sơ thẩm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “sơ thẩm” với “phúc thẩm”.

Cách dùng đúng: “Sơ thẩm” là cấp xét xử đầu tiên; “phúc thẩm” là cấp xét xử lại khi có kháng cáo, kháng nghị.

Trường hợp 2: Viết sai thành “sơ thẩn” hoặc “sơ thẩm”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “sơ thẩm” với dấu hỏi ở chữ “thẩm”.

Trường hợp 3: Dùng “sơ thẩm” ngoài ngữ cảnh pháp lý.

Cách dùng đúng: Từ này chỉ dùng trong lĩnh vực tố tụng, không dùng trong giao tiếp thông thường.

“Sơ thẩm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sơ thẩm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xét xử ban đầu Phúc thẩm
Cấp xử đầu tiên Giám đốc thẩm
Tòa cấp một Tái thẩm
Xử lần đầu Xét xử lại
Thẩm cấp đầu Kháng án
Tòa sơ cấp Tòa phúc thẩm

Kết luận

Sơ thẩm là gì? Tóm lại, sơ thẩm là cấp xét xử đầu tiên của tòa án đối với vụ án. Hiểu đúng từ “sơ thẩm” giúp bạn nắm rõ quy trình tố tụng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.