Sờ sẫm là gì? 😏 Tìm hiểu nghĩa Sờ sẫm đầy đủ

Sờ sẫm là gì? Sờ sẫm là từ phương ngữ có nghĩa là sờ chỗ này chỗ khác để tìm kiếm vì mắt không nhìn thấy, thường dùng khi mô tả hành động mò mẫm trong bóng tối. Đây là từ láy mang sắc thái gợi hình, diễn tả động tác dò dẫm, lần mò một cách chậm rãi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động về sờ sẫm nhé!

Sờ sẫm nghĩa là gì?

Sờ sẫm là động từ chỉ hành động dùng tay sờ, rờ nhiều lần để tìm kiếm hoặc nhận biết vật gì đó khi không thể nhìn thấy. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tối tăm, mù lòa hoặc khi tầm nhìn bị hạn chế.

Trong đời sống, “sờ sẫm” được sử dụng với các nghĩa sau:

Nghĩa đen: Mô tả hành động đưa tay sờ mò khắp nơi để tìm đồ vật trong bóng tối hoặc khi mắt không nhìn thấy. Ví dụ: “Ông lão mù sờ sẫm tìm gậy.”

Nghĩa bóng: Chỉ sự dò dẫm, thăm dò một cách thiếu chắc chắn, không có phương hướng rõ ràng. Ví dụ: “Anh ấy vẫn đang sờ sẫm tìm hướng đi cho sự nghiệp.”

Sờ sẫm đồng nghĩa với “sờ soạng”, “rờ rẫm”, “mò mẫm” — đều diễn tả động tác tìm kiếm bằng xúc giác thay vì thị giác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sờ sẫm”

“Sờ sẫm” là từ láy thuần Việt, thuộc phương ngữ, được hình thành từ gốc “sờ” kết hợp với âm láy “sẫm” tạo sắc thái nhấn mạnh sự mò mẫm, dò dẫm. Từ này phổ biến trong văn nói dân gian và văn học miêu tả.

Sử dụng “sờ sẫm” khi mô tả hành động tìm kiếm trong điều kiện không nhìn thấy, hoặc khi muốn diễn tả sự thăm dò thiếu định hướng.

Sờ sẫm sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng “sờ sẫm” khi miêu tả người mù, người đi trong bóng tối, hoặc khi nói về sự dò dẫm, thử nghiệm chưa có phương hướng rõ ràng trong công việc hay cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sờ sẫm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “sờ sẫm” trong các tình huống khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông lão mù sờ sẫm tìm chiếc gậy dựng ở góc nhà.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả người khiếm thị dùng tay để tìm đồ vật.

Ví dụ 2: “Mất điện đột ngột, cô ấy sờ sẫm tìm bao diêm trong đêm tối.”

Phân tích: Diễn tả hành động mò mẫm khi không có ánh sáng để nhìn thấy.

Ví dụ 3: “Đêm hôm thế này, còn sờ sẫm đi đâu đấy?”

Phân tích: Câu hỏi mang tính trách móc nhẹ, ám chỉ việc đi lại khó khăn trong đêm tối.

Ví dụ 4: “Bà mẹ mù sờ sẫm khắp mặt mày đứa con để nhận ra con mình.”

Phân tích: Miêu tả hành động dùng xúc giác thay thế thị giác để nhận biết người thân.

Ví dụ 5: “Công ty mới thành lập, mọi thứ vẫn còn sờ sẫm tìm hướng đi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự thăm dò, chưa có định hướng rõ ràng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sờ sẫm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sờ sẫm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sờ soạng Nhìn rõ
Rờ rẫm Quan sát
Mò mẫm Thấy rõ
Lần mò Sáng tỏ
Dò dẫm Rõ ràng
Mân mê Minh bạch

Dịch “Sờ sẫm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sờ sẫm 摸索 (Mōsuǒ) Grope 手探りする (Tesaguri suru) 더듬다 (Deodeumda)

Kết luận

Sờ sẫm là gì? Tóm lại, đây là từ láy phương ngữ chỉ hành động sờ mò, dò dẫm để tìm kiếm khi không thể nhìn thấy. Hiểu đúng từ “sờ sẫm” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.