Số nguyên là gì? 🔢 Nghĩa Số nguyên chi tiết

Số nguyên là gì? Số nguyên là tập hợp các số tự nhiên, số 0 và các số đối của số tự nhiên, bao gồm số âm, số 0 và số dương không có phần thập phân. Đây là khái niệm nền tảng trong toán học, được học từ bậc tiểu học. Cùng tìm hiểu định nghĩa, phân loại và cách sử dụng số nguyên ngay bên dưới!

Số nguyên nghĩa là gì?

Số nguyên là các số không có phần thập phân hay phân số, bao gồm số nguyên dương (1, 2, 3,…), số 0 và số nguyên âm (-1, -2, -3,…). Đây là thuật ngữ toán học, thuộc danh từ chuyên ngành.

Trong toán học, “số nguyên” được ký hiệu là ℤ (từ tiếng Đức “Zahlen” nghĩa là “số”). Tập hợp số nguyên gồm:

Số nguyên dương: Các số 1, 2, 3, 4,… dùng để đếm, đo lường.

Số 0: Số trung gian, không âm không dương.

Số nguyên âm: Các số -1, -2, -3,… biểu thị giá trị nhỏ hơn 0.

Trong đời sống: Số nguyên xuất hiện khi đo nhiệt độ âm, tính nợ, độ sâu dưới mực nước biển, hoặc lập trình máy tính.

Số nguyên có nguồn gốc từ đâu?

Khái niệm số nguyên phát triển từ nhu cầu biểu diễn các giá trị âm trong toán học cổ đại, được người Trung Quốc và Ấn Độ sử dụng từ hàng nghìn năm trước. Thuật ngữ “integer” bắt nguồn từ tiếng Latin “integer” nghĩa là “nguyên vẹn, trọn vẹn”.

Sử dụng “số nguyên” khi cần biểu diễn các giá trị đếm được, không có phần lẻ.

Cách sử dụng “Số nguyên”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng “số nguyên” đúng trong toán học và giao tiếp, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Số nguyên” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại số trong toán học. Ví dụ: tập hợp số nguyên, số nguyên tố, số nguyên âm.

Tính từ: Mô tả tính chất của số. Ví dụ: “Kết quả phải là giá trị nguyên.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Số nguyên”

Từ “số nguyên” được dùng phổ biến trong học tập, khoa học và đời sống:

Ví dụ 1: “Nhiệt độ hôm nay là -5°C, đây là số nguyên âm.”

Phân tích: Số nguyên âm biểu thị nhiệt độ dưới 0 độ.

Ví dụ 2: “Số học sinh trong lớp là 40, là một số nguyên dương.”

Phân tích: Số đếm người luôn là số nguyên dương.

Ví dụ 3: “Trong lập trình, kiểu int dùng để lưu số nguyên.”

Phân tích: Ứng dụng số nguyên trong công nghệ thông tin.

Ví dụ 4: “Độ sâu của hố là -10 mét so với mặt đất.”

Phân tích: Số nguyên âm biểu thị vị trí dưới mốc chuẩn.

Ví dụ 5: “Tài khoản của tôi đang âm 500.000 đồng.”

Phân tích: Số nguyên âm biểu thị trạng thái nợ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Số nguyên”

Một số lỗi phổ biến khi dùng “số nguyên” trong toán học:

Trường hợp 1: Nhầm số nguyên với số tự nhiên.

Cách dùng đúng: Số tự nhiên chỉ gồm 0, 1, 2, 3,… còn số nguyên có cả số âm.

Trường hợp 2: Cho rằng 0 là số nguyên dương hoặc âm.

Cách dùng đúng: Số 0 không âm không dương, là số nguyên đặc biệt.

Trường hợp 3: Nhầm lẫn số nguyên với số thực.

Cách dùng đúng: 3.5 là số thực, không phải số nguyên. Số nguyên không có phần thập phân.

“Số nguyên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “số nguyên”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Integer Số thập phân
Số trọn Số lẻ (phân số)
Whole number Phân số
Số tự nhiên (tập con) Số thực
Số đếm Số vô tỉ
Số nguyên tố Số hữu tỉ không nguyên

Kết luận

Số nguyên là gì? Tóm lại, số nguyên là tập hợp gồm số nguyên âm, số 0 và số nguyên dương, không có phần thập phân. Hiểu đúng “số nguyên” giúp bạn nắm vững nền tảng toán học cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.