Sinh dục là gì? 😏 Tìm hiểu nghĩa

Sinh dục là gì? Sinh dục là chức năng của sinh vật giúp duy trì nòi giống thông qua quá trình sinh sản, sinh sôi nảy nở. Từ này cũng dùng để chỉ các bộ phận, cơ quan trên cơ thể có chức năng sinh đẻ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “sinh dục” trong tiếng Việt nhé!

Sinh dục nghĩa là gì?

Sinh dục là danh từ chỉ chức năng sinh sản của sinh vật, giúp duy trì và phát triển nòi giống qua các thế hệ. Đây là thuật ngữ khoa học phổ biến trong y học và sinh học.

Trong tiếng Việt, từ “sinh dục” được hiểu theo các nghĩa sau:

Trong y học và sinh học: Chỉ chức năng sinh sản, khả năng sinh sôi nảy nở của sinh vật. Ví dụ: “Hệ sinh dục đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nòi giống.”

Chỉ bộ phận cơ thể: Cơ quan sinh dục là những bộ phận trên cơ thể có chức năng sinh đẻ. Ví dụ: “Bộ phận sinh dục nam và nữ có cấu tạo khác nhau.”

Trong giáo dục sức khỏe: Từ này thường xuất hiện trong các bài giảng về giáo dục giới tính, sức khỏe sinh sản.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sinh dục”

Từ “sinh dục” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “sinh” (生 – sinh ra, tạo ra) và “dục” (育 – nuôi dưỡng, phát triển). Nghĩa gốc là quá trình sinh ra và nuôi dưỡng sự sống.

Sử dụng từ “sinh dục” khi nói về chức năng sinh sản, các cơ quan liên quan đến sinh đẻ hoặc trong ngữ cảnh khoa học, y tế, giáo dục sức khỏe.

Sinh dục sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sinh dục” được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, y tế khi đề cập đến chức năng sinh sản, cơ quan sinh đẻ hoặc các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sinh dục”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sinh dục” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hệ sinh dục của con người bao gồm nhiều cơ quan phức tạp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khoa học, chỉ hệ thống các cơ quan liên quan đến sinh sản.

Ví dụ 2: “Cơ quan sinh dục cần được bảo vệ và chăm sóc đúng cách.”

Phân tích: Chỉ bộ phận cơ thể có chức năng sinh đẻ trong ngữ cảnh giáo dục sức khỏe.

Ví dụ 3: “Tuổi dậy thì là giai đoạn cơ quan sinh dục phát triển mạnh.”

Phân tích: Mô tả sự phát triển sinh lý trong giai đoạn trưởng thành.

Ví dụ 4: “Sinh dục là chức năng quan trọng giúp các loài duy trì nòi giống.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa sinh học, chỉ chức năng sinh sản của sinh vật.

Ví dụ 5: “Bệnh lây truyền qua đường sinh dục cần được phòng ngừa cẩn thận.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh y tế, cảnh báo về các bệnh lây qua quan hệ tình dục.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sinh dục”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sinh dục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sinh sản Vô sinh
Sinh đẻ Hiếm muộn
Sinh nở Tuyệt tự
Truyền giống Triệt sản
Phồn thực Bất dục
Sinh thực Tuyệt giống

Dịch “Sinh dục” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sinh dục 生殖 (Shēngzhí) Reproduction / Genital 生殖 (Seishoku) 생식 (Saengsik)

Kết luận

Sinh dục là gì? Tóm lại, sinh dục là chức năng sinh sản giúp sinh vật duy trì nòi giống, đồng thời chỉ các cơ quan có chức năng sinh đẻ trên cơ thể. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các ngữ cảnh khoa học và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.