Siêu âm là gì? 🔊 Nghĩa, khái niệm
Siêu âm là gì? Siêu âm là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng sóng âm tần số cao (trên 20.000 Hz) để tạo ra hình ảnh các cấu trúc bên trong cơ thể. Đây là phương pháp y khoa phổ biến, an toàn và hiệu quả trong việc khám thai, phát hiện bệnh lý nội tạng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các loại siêu âm và ứng dụng của kỹ thuật này nhé!
Siêu âm nghĩa là gì?
Siêu âm (tiếng Anh: Ultrasound) là phương pháp chẩn đoán bệnh bằng cách sử dụng đầu dò phát sóng âm tần số cao để ghi lại hình ảnh trực tiếp bên trong cơ thể. Sóng siêu âm có tần số vượt ngưỡng 20.000 Hz, vượt quá khả năng nghe của tai người.
Trong vật lý: Siêu âm là âm thanh có tần số cao hơn ngưỡng nghe được của con người. Nhờ bước sóng ngắn, siêu âm có độ phân giải cao, có thể phân biệt các vật thể ở kích thước centimet hoặc milimet.
Trong y học: Siêu âm là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh an toàn, không xâm lấn, không sử dụng bức xạ. Phương pháp này được dùng để khảo sát các cơ quan như tim, gan, thận, tử cung, thai nhi và mạch máu.
Trong đời sống: Siêu âm còn được ứng dụng trong công nghiệp để kiểm tra không phá hủy, làm sạch bằng siêu âm, hàn siêu âm và đo khoảng cách.
Nguồn gốc và xuất xứ của siêu âm
Từ “siêu âm” được dịch từ tiếng Anh “ultrasound”, trong đó “ultra” nghĩa là “vượt quá” và “sound” nghĩa là “âm thanh”. Kỹ thuật siêu âm y khoa bắt đầu phát triển mạnh từ những năm 1950 và ngày càng hoàn thiện.
Sử dụng từ “siêu âm” khi đề cập đến phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong y học, sóng âm tần số cao trong vật lý hoặc các ứng dụng công nghệ liên quan.
Siêu âm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “siêu âm” được dùng khi nói về khám thai, chẩn đoán bệnh lý nội tạng, kiểm tra tim mạch, tuyến giáp, tuyến vú, hoặc trong công nghiệp để kiểm tra chất lượng vật liệu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng siêu âm
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “siêu âm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bác sĩ chỉ định siêu âm thai để theo dõi sự phát triển của em bé.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sản khoa, kiểm tra tình trạng thai nhi.
Ví dụ 2: “Siêu âm ổ bụng giúp phát hiện sỏi mật và các bệnh lý gan.”
Phân tích: Chỉ phương pháp chẩn đoán bệnh lý tiêu hóa.
Ví dụ 3: “Máy rửa siêu âm giúp làm sạch trang sức và linh kiện điện tử.”
Phân tích: Ứng dụng siêu âm trong công nghệ làm sạch công nghiệp.
Ví dụ 4: “Siêu âm tim giúp đánh giá chức năng van tim và nhồi máu cơ tim.”
Phân tích: Dùng trong chẩn đoán bệnh lý tim mạch.
Ví dụ 5: “Dơi sử dụng siêu âm để định vị và săn mồi trong bóng tối.”
Phân tích: Đề cập đến hiện tượng siêu âm trong tự nhiên ở động vật.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với siêu âm
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “siêu âm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ultrasound | Hạ âm |
| Sóng siêu âm | Âm thanh nghe được |
| Chẩn đoán hình ảnh | Infrasound |
| Sonography | Âm trầm |
| Sóng âm cao tần | Tần số thấp |
| Echography | Tiếng ồn |
Dịch siêu âm sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Siêu âm | 超声波 (Chāoshēngbō) | Ultrasound | 超音波 (Chōonpa) | 초음파 (Cho-eumpa) |
Kết luận
Siêu âm là gì? Tóm lại, siêu âm là kỹ thuật sử dụng sóng âm tần số cao để tạo hình ảnh bên trong cơ thể, được ứng dụng rộng rãi trong y học và công nghiệp. Hiểu đúng về siêu âm giúp bạn nắm bắt phương pháp chẩn đoán an toàn và hiệu quả này.
