Se sẻ là gì? 😏 Nghĩa Se sẻ
Se sẻ là gì? Se sẻ là cách gọi dân gian của chim sẻ – loài chim nhỏ thuộc họ Sẻ (Passeridae), có bộ lông màu nâu xám, thường sống gần con người. Đây là loài chim quen thuộc nhất với người Việt, xuất hiện khắp nơi từ thành thị đến nông thôn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “se sẻ” trong tiếng Việt nhé!
Se sẻ nghĩa là gì?
Se sẻ là danh từ chỉ chim sẻ, một loài chim nhỏ có tên khoa học là Passer domesticus, thuộc họ Sẻ (Passeridae). Đây là cách gọi thân mật, dân dã của người Việt dành cho loài chim quen thuộc này.
Trong cuộc sống, từ “se sẻ” mang nhiều ý nghĩa:
Trong đời sống hàng ngày: Se sẻ là loài chim nhỏ bé, kích thước chỉ khoảng 10-15cm và nặng 24-40g. Chúng có bộ lông màu nâu xám, mỏ ngắn nhọn hình nón, đôi mắt tròn đen láy và thường sống theo bầy đàn gần khu dân cư.
Trong văn học: Chim sẻ thường được nhắc đến như biểu tượng của sự bình dị, gần gũi với đời sống thôn quê Việt Nam.
Trong văn hóa: Se sẻ gắn liền với hình ảnh làng quê, sân phơi thóc lúa và tuổi thơ của nhiều thế hệ người Việt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Se sẻ”
Từ “se sẻ” có nguồn gốc thuần Việt, là cách gọi dân gian biến âm từ “chim sẻ”. Loài chim này được tìm thấy và mô tả lần đầu vào năm 1758, phân bố rộng khắp châu Âu, châu Á và Đông Nam Á.
Sử dụng từ “se sẻ” khi nói về loài chim nhỏ sống gần người, hoặc trong ngữ cảnh thân mật, dân dã khi miêu tả cảnh vật làng quê.
Se sẻ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “se sẻ” được dùng khi nói về loài chim sẻ trong giao tiếp hàng ngày, trong văn thơ miêu tả cảnh quê, hoặc khi muốn diễn đạt sự nhỏ bé, bình dị một cách thân thương.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Se sẻ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “se sẻ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đàn se sẻ ríu rít trên mái nhà mỗi buổi sáng.”
Phân tích: Dùng để miêu tả cảnh sinh hoạt quen thuộc của chim sẻ gần khu dân cư.
Ví dụ 2: “Mùa gặt, se sẻ kéo nhau về sân phơi thóc đông như hội.”
Phân tích: Diễn tả tập tính sống bầy đàn và kiếm ăn của chim sẻ ở vùng nông thôn.
Ví dụ 3: “Con bé nhỏ nhắn như se sẻ vậy.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh sự nhỏ nhắn, đáng yêu với loài chim sẻ.
Ví dụ 4: “Tổ se sẻ làm dưới mái hiên nhà đã có chim non.”
Phân tích: Miêu tả đặc tính làm tổ gần người của loài chim này.
Ví dụ 5: “Tiếng se sẻ hót vang cả góc vườn.”
Phân tích: Diễn tả âm thanh đặc trưng của chim sẻ trong không gian yên bình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Se sẻ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “se sẻ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chim sẻ | Đại bàng |
| Sẻ nhà | Chim ưng |
| Sẻ đồng | Chim công |
| Chim ri | Thiên nga |
| Chim chích | Hạc |
| Chim sâu | Đà điểu |
Dịch “Se sẻ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Se sẻ | 麻雀 (Máquè) | Sparrow | スズメ (Suzume) | 참새 (Chamsae) |
Kết luận
Se sẻ là gì? Tóm lại, se sẻ là cách gọi dân gian của chim sẻ – loài chim nhỏ quen thuộc nhất với người Việt, gắn liền với hình ảnh làng quê bình dị. Hiểu đúng từ “se sẻ” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và giàu cảm xúc hơn.
