Sâu sát là gì? 💭 Giải thích Sâu sát
Sâu sát là gì? Sâu sát là tác phong làm việc đi vào chiều sâu, gần gũi và sát với thực tế để nắm rõ tình hình. Đây là phẩm chất quan trọng của người lãnh đạo, quản lý khi cần theo dõi công việc hoặc quan tâm đến cấp dưới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “sâu sát” trong tiếng Việt nhé!
Sâu sát nghĩa là gì?
Sâu sát là tính từ chỉ cách làm việc đi sâu vào thực tế, gắn bó chặt chẽ với quần chúng để hiểu rõ tình hình. Đây là khái niệm thường dùng trong môi trường công sở, quản lý và lãnh đạo.
Trong công việc, “sâu sát” thể hiện sự quan tâm tận tình, không hời hợt hay xa rời thực tế. Người có tác phong sâu sát luôn chủ động tìm hiểu, theo dõi và nắm bắt mọi diễn biến một cách chi tiết.
Trong quản lý: Lãnh đạo sâu sát là người thường xuyên kiểm tra, giám sát và lắng nghe ý kiến nhân viên thay vì chỉ ngồi phòng máy lạnh.
Trong đời sống: Cha mẹ sâu sát con cái nghĩa là quan tâm sát sao việc học hành, sinh hoạt và tâm tư của con.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sâu sát”
Từ “sâu sát” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “sâu” (đi vào chiều sâu) và “sát” (gần gũi, bám sát). Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong văn phong hành chính và báo chí Việt Nam.
Sử dụng “sâu sát” khi muốn diễn tả sự quan tâm kỹ lưỡng, theo dõi chặt chẽ một vấn đề hoặc đối tượng nào đó.
Sâu sát sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sâu sát” được dùng khi nói về cách làm việc của lãnh đạo, sự quan tâm của cha mẹ, hoặc phong cách giám sát, theo dõi công việc một cách tỉ mỉ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sâu sát”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sâu sát” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công đoàn luôn quan tâm sâu sát đời sống người lao động.”
Phân tích: Chỉ sự chăm lo tận tình, gắn bó với công nhân viên.
Ví dụ 2: “Giám đốc yêu cầu các trưởng phòng phải sâu sát hơn trong quản lý nhân sự.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc theo dõi kỹ lưỡng, không để sót vấn đề.
Ví dụ 3: “Theo dõi sâu sát tình hình dịch bệnh là nhiệm vụ cấp bách.”
Phân tích: Diễn tả việc giám sát chặt chẽ, liên tục cập nhật thông tin.
Ví dụ 4: “Lãnh đạo phường bị đình chỉ vì thiếu sâu sát trong công tác phòng chống dịch.”
Phân tích: Phê bình sự hời hợt, không bám sát thực tế.
Ví dụ 5: “Cô giáo chủ nhiệm rất sâu sát với từng học sinh trong lớp.”
Phân tích: Ca ngợi sự quan tâm tận tình đến mỗi cá nhân.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sâu sát”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sâu sát”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sát sao | Hời hợt |
| Tận tình | Xa rời |
| Chặt chẽ | Lơ là |
| Kỹ lưỡng | Qua loa |
| Gắn bó | Thờ ơ |
| Quan tâm | Bỏ mặc |
Dịch “Sâu sát” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sâu sát | 深入实际 (Shēnrù shíjì) | In close touch with | 密着する (Mitchaku suru) | 밀착하다 (Milchakhada) |
Kết luận
Sâu sát là gì? Tóm lại, sâu sát là phẩm chất làm việc đi vào chiều sâu, gắn bó thực tế. Hiểu đúng từ “sâu sát” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc.
