Sách nhiễu là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Sách nhiễu
Sách nhiễu là gì? Sách nhiễu là hành động gây chuyện lôi thôi, quấy rối để đòi hối lộ hoặc làm khó dễ người khác. Đây là từ Hán Việt thường dùng để chỉ hành vi tiêu cực của quan lại hoặc người có quyền lực đối với dân chúng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “sách nhiễu” trong tiếng Việt nhé!
Sách nhiễu nghĩa là gì?
Sách nhiễu là động từ chỉ hành động sinh chuyện lôi thôi để đòi của đút lót, quấy nhiễu để đòi hỏi tiền bạc hoặc gây khó dễ cho người khác. Trong tiếng Anh, sách nhiễu được dịch là “harass” hoặc “harassment”.
Từ “sách nhiễu” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “sách” nghĩa là bức hiếp, “nhiễu” nghĩa là lấn cướp, quấy rầy.
Trong lịch sử: Từ sách nhiễu thường dùng để chỉ hành vi của quan lại tham nhũng, bịa chuyện để vòi vĩnh tiền bạc từ dân chúng. Nhà văn Nguyễn Công Hoan từng viết: “Bịa ra những việc không có nghĩa lí gì để sách nhiễu dân.”
Trong đời sống hiện đại: Từ này được mở rộng nghĩa để chỉ mọi hành vi gây phiền phức, làm khó dễ người khác một cách có chủ đích, bao gồm cả quấy rối nơi công sở hay trên mạng xã hội.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sách nhiễu”
“Sách nhiễu” là từ Hán Việt, ghép từ “sách” (索 – bức hiếp, đòi hỏi) và “nhiễu” (擾 – quấy rầy, lấn cướp). Từ này xuất hiện từ thời phong kiến khi quan lại thường lợi dụng quyền lực để ức hiếp dân.
Sử dụng từ “sách nhiễu” khi muốn diễn tả hành vi gây khó dễ, quấy rối có chủ đích nhằm trục lợi hoặc làm phiền người khác.
Sách nhiễu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sách nhiễu” được dùng khi nói về hành vi quan liêu, tham nhũng, hoặc khi ai đó cố tình gây khó dễ, quấy rối người khác vì mục đích cá nhân.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sách nhiễu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sách nhiễu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quan lại thời xưa thường sách nhiễu dân chúng để đòi hối lộ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hành vi tham nhũng của quan lại phong kiến.
Ví dụ 2: “Một số cán bộ sách nhiễu doanh nghiệp khi làm thủ tục hành chính.”
Phân tích: Chỉ hành vi gây khó dễ, đòi hỏi không chính đáng trong công việc.
Ví dụ 3: “Cô ấy bị sách nhiễu bởi các tin nhắn không mong muốn.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ hành vi quấy rối qua mạng xã hội.
Ví dụ 4: “Chính phủ quyết tâm xử lý nghiêm các trường hợp sách nhiễu người dân.”
Phân tích: Dùng trong bối cảnh chống tham nhũng, cải cách hành chính.
Ví dụ 5: “Hành vi sách nhiễu nơi công sở có thể bị xử lý theo pháp luật.”
Phân tích: Chỉ hành vi quấy rối, gây khó dễ trong môi trường làm việc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sách nhiễu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sách nhiễu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhũng nhiễu | Hỗ trợ |
| Quấy rối | Giúp đỡ |
| Làm khó dễ | Tạo điều kiện |
| Gây phiền | Thuận lợi |
| Hạch sách | Công bằng |
| Bức hiếp | Tôn trọng |
Dịch “Sách nhiễu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sách nhiễu | 骚扰 (Sāorǎo) | Harass | 嫌がらせ (Iyagarase) | 괴롭히다 (Goerophida) |
Kết luận
Sách nhiễu là gì? Tóm lại, sách nhiễu là hành vi gây chuyện lôi thôi, quấy rối để đòi hối lộ hoặc làm khó dễ người khác. Hiểu đúng từ “sách nhiễu” giúp bạn nhận diện và phòng tránh những hành vi tiêu cực trong xã hội.
