Rụng rời là gì? 🍂 Khái niệm, giải thích

Rụng rời là gì? Rụng rời là trạng thái cảm thấy chân tay rã rời, mất hết sức lực do quá mệt mỏi hoặc khiếp sợ. Đây là từ láy thuần Việt thường xuất hiện trong văn học và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ sinh động về từ “rụng rời” nhé!

Rụng rời nghĩa là gì?

Rụng rời là động từ chỉ trạng thái cơ thể mất đi sức lực, chân tay như muốn rụng ra, thường do quá sợ hãi, lo lắng hoặc kiệt sức. Đây là cách diễn đạt giàu hình ảnh trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “rụng rời” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong văn học: “Rụng rời” thường xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật khi đón nhận tin dữ hoặc gặp biến cố. Câu thơ nổi tiếng trong Truyện Kiều: “Điều đâu sét đánh lưng trời, Thoắt nghe, chàng thoắt rụng rời xiết bao!” là ví dụ điển hình.

Trong đời thường: Người ta dùng “rụng rời” khi mô tả cảm giác mệt lả sau lao động nặng nhọc, hoặc khi quá hoảng sợ trước một sự việc bất ngờ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rụng rời”

Từ “rụng rời” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ cách diễn đạt dân gian. Từ này kết hợp hình ảnh “rụng” (rơi xuống) với “rời” (tách ra) để tạo nên cảm giác cơ thể như muốn tan rã.

Sử dụng “rụng rời” khi muốn diễn tả trạng thái kiệt sức, sợ hãi tột độ hoặc nhận tin sốc khiến người ta không còn sức đứng vững.

Rụng rời sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rụng rời” được dùng khi mô tả cảm giác mất hết sức lực do sợ hãi, mệt mỏi cực độ, hoặc khi đón nhận tin tức gây sốc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rụng rời”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rụng rời” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nghe tin tai nạn, cô ấy rụng rời chân tay.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái sốc, sợ hãi khi nhận tin dữ khiến cơ thể như mất hết sức lực.

Ví dụ 2: “Làm việc cả ngày dưới nắng, anh ấy mệt rụng rời.”

Phân tích: Mô tả sự kiệt sức về thể chất sau lao động nặng nhọc.

Ví dụ 3: “Thoắt nghe, chàng thoắt rụng rời xiết bao!” (Truyện Kiều)

Phân tích: Câu thơ diễn tả tâm trạng Kim Trọng khi nghe tin Thúy Kiều bị bán, sợ hãi và đau đớn đến mức như rã rời.

Ví dụ 4: “Nhìn thấy con rắn, cô bé sợ rụng rời cả người.”

Phân tích: Diễn tả phản ứng tự nhiên của cơ thể khi gặp vật đáng sợ.

Ví dụ 5: “Tin dữ làm cả nhà rụng rời.”

Phân tích: Mô tả tác động của tin xấu khiến nhiều người cùng rơi vào trạng thái sốc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rụng rời”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rụng rời”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rã rời Tràn đầy sức sống
Kiệt sức Khỏe mạnh
Bủn rủn Vững vàng
Mềm nhũn Cứng cáp
Lả người Sung sức
Tê liệt Bình tĩnh

Dịch “Rụng rời” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rụng rời 瘫软 (Tān ruǎn) Numb / Tremble がくがくする (Gakugaku suru) 맥이 풀리다 (Maegi pullida)

Kết luận

Rụng rời là gì? Tóm lại, rụng rời là trạng thái mất sức lực, chân tay như muốn rã ra do sợ hãi hoặc mệt mỏi cực độ. Hiểu đúng từ “rụng rời” giúp bạn diễn đạt cảm xúc phong phú và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.