Rụi là gì? 🔥 Tìm hiểu Rụi

Rụi là gì? Rụi là động từ thuần Việt chỉ trạng thái cây cỏ chết sạch, tàn lụi hoàn toàn, hoặc mô tả sự vật ngã gục, đổ sập xuống. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như “cháy rụi”, “chết rụi”, diễn tả mức độ hủy hoại hoàn toàn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “rụi” nhé!

Rụi nghĩa là gì?

Rụi là động từ có hai nghĩa chính: (1) chỉ cây cỏ chết sạch, tàn lụi hoàn toàn vì già, hạn hán hoặc bị thiêu đốt; (2) ngã gục xuống, đổ sập xuống do kiệt sức hoặc bị phá hủy.

Trong cuộc sống, từ “rụi” được sử dụng phổ biến:

Trong nông nghiệp: “Rụi” dùng để mô tả cây trồng chết sạch do thời tiết khắc nghiệt. Ví dụ: “Lúa chết rụi vì hạn hán” – diễn tả ruộng lúa bị tàn phá hoàn toàn.

Trong đời sống: Cụm từ “cháy rụi” rất phổ biến, chỉ sự vật bị lửa thiêu hủy hoàn toàn, không còn gì. Ví dụ: “Căn nhà cháy rụi trong đêm.”

Trong văn chương: “Rụi” còn diễn tả sự sụp đổ, kiệt quệ. Ví dụ: “Rụi xuống vì kiệt sức” – chỉ trạng thái ngã gục do mệt mỏi cùng cực.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rụi”

Từ “rụi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ gắn liền với đời sống nông nghiệp, khi người Việt quan sát cây cối tàn lụi theo mùa hoặc do thiên tai.

Sử dụng “rụi” khi muốn diễn tả sự chết sạch của cây cỏ, sự sụp đổ hoàn toàn của công trình, hoặc trạng thái kiệt sức ngã gục.

Rụi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rụi” được dùng khi mô tả cây trồng chết sạch, vật thể bị thiêu hủy hoàn toàn (cháy rụi), hoặc người/vật ngã gục, đổ sập vì kiệt sức hay bị phá hủy.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rụi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rụi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vườn cây ăn quả cháy rụi sau trận hỏa hoạn.”

Phân tích: Dùng để chỉ vườn cây bị lửa thiêu hủy hoàn toàn, không còn gì sót lại.

Ví dụ 2: “Lúa chết rụi vì nắng hạn kéo dài.”

Phân tích: Mô tả ruộng lúa tàn lụi hoàn toàn do thiếu nước.

Ví dụ 3: “Căn nhà đổ rụi sau cơn bão.”

Phân tích: Chỉ ngôi nhà sụp đổ hoàn toàn, không thể phục hồi.

Ví dụ 4: “Anh ấy rụi xuống vì kiệt sức sau cuộc chạy marathon.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái ngã gục do mệt mỏi cùng cực.

Ví dụ 5: “Khóm gừng rụi hết vì không được chăm sóc.”

Phân tích: Chỉ cây gừng chết dần, tàn lụi do thiếu chăm bón.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rụi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rụi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lụi Tươi tốt
Rụm Xanh tươi
Trụi Phát triển
Tàn Nảy nở
Héo úa Sinh sôi
Sụp đổ Vững chãi

Dịch “Rụi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rụi 枯萎 (Kūwěi) Wither / Collapse 枯れる (Kareru) 시들다 (Sideulda)

Kết luận

Rụi là gì? Tóm lại, rụi là từ thuần Việt chỉ trạng thái cây cỏ chết sạch hoặc sự vật đổ sập, sụp đổ hoàn toàn. Hiểu đúng từ “rụi” giúp bạn diễn đạt chính xác các tình huống tàn lụi, hủy hoại trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.