Quyền hạn là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Quyền hạn

Quyền hạn là gì? Quyền hạn là phạm vi quyền lực được giao cho một cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện nhiệm vụ, công việc nhất định. Đây là khái niệm quan trọng trong pháp luật, quản lý và đời sống xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt quyền hạn với các khái niệm liên quan ngay bên dưới!

Quyền hạn nghĩa là gì?

Quyền hạn là danh từ Hán Việt, trong đó “quyền” nghĩa là quyền lực, sức mạnh được công nhận; “hạn” nghĩa là giới hạn, phạm vi. Kết hợp lại, quyền hạn chỉ mức độ quyền lực mà một người được phép sử dụng trong khuôn khổ nhất định.

Trong tiếng Việt, từ “quyền hạn” có các cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Chỉ phạm vi quyền lực do pháp luật hoặc cấp trên quy định. Ví dụ: quyền hạn của chủ tịch xã, quyền hạn của giám đốc.

Nghĩa trong công việc: Chỉ những việc một người được phép quyết định hoặc thực hiện theo chức vụ. Ví dụ: “Việc này nằm ngoài quyền hạn của tôi.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để nói về khả năng can thiệp, kiểm soát trong một lĩnh vực. Ví dụ: “Cha mẹ có quyền hạn nhất định với con cái.”

Quyền hạn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quyền hạn” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện trong hệ thống ngôn ngữ hành chính và pháp luật Việt Nam từ thời phong kiến. Khái niệm này gắn liền với tổ chức bộ máy nhà nước và quản lý xã hội.

Sử dụng “quyền hạn” khi nói về phạm vi quyền lực được giao hoặc giới hạn trách nhiệm của một cá nhân, tổ chức.

Cách sử dụng “Quyền hạn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quyền hạn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quyền hạn” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ phạm vi quyền lực. Ví dụ: quyền hạn của cơ quan, quyền hạn theo luật định.

Kết hợp động từ: Thường đi với các động từ như có, được giao, vượt quá, lạm dụng. Ví dụ: vượt quá quyền hạn, lạm dụng quyền hạn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quyền hạn”

Từ “quyền hạn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Giám đốc có quyền hạn phê duyệt các hợp đồng dưới 500 triệu.”

Phân tích: Chỉ phạm vi quyền lực theo chức vụ trong doanh nghiệp.

Ví dụ 2: “Anh ta bị kỷ luật vì vượt quá quyền hạn được giao.”

Phân tích: Chỉ hành vi làm quá giới hạn cho phép.

Ví dụ 3: “Quyền hạn của Quốc hội được quy định trong Hiến pháp.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, nhà nước.

Ví dụ 4: “Việc này nằm ngoài quyền hạn của tôi, bạn cần gặp cấp trên.”

Phân tích: Chỉ giới hạn trách nhiệm cá nhân trong công việc.

Ví dụ 5: “Cần phân định rõ quyền hạn và trách nhiệm của từng bộ phận.”

Phân tích: Dùng trong quản lý, tổ chức doanh nghiệp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quyền hạn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quyền hạn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quyền hạn” với “quyền lợi” (lợi ích được hưởng).

Cách dùng đúng: “Quyền hạn của giám đốc” (chỉ phạm vi quyền lực), “Quyền lợi của nhân viên” (chỉ lợi ích).

Trường hợp 2: Nhầm “quyền hạn” với “thẩm quyền” trong một số ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Thẩm quyền” nhấn mạnh tính pháp lý, “quyền hạn” chỉ phạm vi được phép hành động.

“Quyền hạn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quyền hạn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thẩm quyền Bất lực
Quyền lực Vô quyền
Chức năng Hạn chế
Nhiệm vụ Phụ thuộc
Phạm vi quyền Không có tiếng nói
Quyền năng Bị động

Kết luận

Quyền hạn là gì? Tóm lại, quyền hạn là phạm vi quyền lực được giao cho cá nhân hoặc tổ chức trong khuôn khổ nhất định. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nắm rõ trách nhiệm trong công việc, cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.