Quyên góp là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Quyên góp
Quyên góp là gì? Quyên góp là hành động đóng góp tiền bạc, vật chất hoặc công sức để hỗ trợ người khác hoặc phục vụ mục đích từ thiện, nhân đạo. Đây là nghĩa cử cao đẹp thể hiện tinh thần tương thân tương ái của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của quyên góp ngay bên dưới!
Quyên góp là gì?
Quyên góp là việc tự nguyện đóng góp tiền, của cải, vật phẩm hoặc thời gian để giúp đỡ người gặp khó khăn, hoạn nạn hoặc hỗ trợ các hoạt động công ích. Đây là cụm động từ thể hiện hành động cho đi mang tính nhân văn.
Trong tiếng Việt, “quyên góp” có thể hiểu theo nhiều cách:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động vận động, thu gom đóng góp từ nhiều người để tạo thành nguồn lực chung.
Nghĩa mở rộng: Bao gồm cả việc đóng góp công sức, thời gian, kỹ năng cho các hoạt động thiện nguyện.
Trong văn hóa: Quyên góp gắn liền với truyền thống “lá lành đùm lá rách”, thể hiện tình đoàn kết cộng đồng của người Việt Nam.
Quyên góp có nguồn gốc từ đâu?
Từ “quyên góp” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “quyên” nghĩa là đóng góp, hiến tặng và “góp” là gom lại, tích lũy. Cụm từ này xuất hiện từ lâu trong đời sống người Việt, gắn với các hoạt động cứu trợ, từ thiện.
Sử dụng “quyên góp” khi nói về hoạt động vận động đóng góp cho mục đích nhân đạo, công ích.
Cách sử dụng “Quyên góp”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quyên góp” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Quyên góp” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động đóng góp, vận động đóng góp. Ví dụ: quyên góp tiền, quyên góp quần áo, quyên góp sách vở.
Danh từ: Chỉ hoạt động, chiến dịch thu gom đóng góp. Ví dụ: đợt quyên góp, chương trình quyên góp.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quyên góp”
Từ “quyên góp” được dùng phổ biến trong các hoạt động từ thiện, cứu trợ thiên tai và hỗ trợ cộng đồng:
Ví dụ 1: “Công ty tổ chức quyên góp ủng hộ đồng bào miền Trung bị lũ lụt.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hoạt động vận động đóng góp trong tổ chức.
Ví dụ 2: “Chị ấy thường xuyên quyên góp quần áo cũ cho trẻ em vùng cao.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động đóng góp vật phẩm cá nhân.
Ví dụ 3: “Đợt quyên góp này đã thu được hơn 500 triệu đồng.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ một chiến dịch vận động cụ thể.
Ví dụ 4: “Mọi người hãy cùng quyên góp để xây trường học cho các em nhỏ.”
Phân tích: Động từ kêu gọi hành động đóng góp tập thể.
Ví dụ 5: “Quỹ quyên góp từ thiện được quản lý minh bạch.”
Phân tích: Danh từ chỉ nguồn tiền được gom góp từ nhiều người.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quyên góp”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quyên góp” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “quyên góp” với “quyên sinh” (tự tử).
Cách dùng đúng: “Quyên góp tiền” (không phải “quyên sinh tiền”).
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “quyên gốp” hoặc “quên góp”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “quyên góp” với dấu huyền ở “quyên”.
“Quyên góp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quyên góp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đóng góp | Nhận lấy |
| Ủng hộ | Tích trữ |
| Cống hiến | Chiếm đoạt |
| Hiến tặng | Giữ lại |
| Từ thiện | Ích kỷ |
| Cho đi | Thu vào |
Kết luận
Quyên góp là gì? Tóm lại, quyên góp là hành động đóng góp tiền bạc, vật chất để hỗ trợ người khó khăn. Hiểu đúng từ “quyên góp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
