Quốc phòng là gì? 🏛️ Nghĩa, giải thích Quốc phòng
Quốc phòng là gì? Quốc phòng là việc giữ gìn chủ quyền và an ninh của đất nước, bao gồm các hoạt động, biện pháp phòng vệ nhằm bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ trước mọi nguy cơ xâm lược từ bên ngoài. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực chính trị và quân sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “quốc phòng” trong tiếng Việt nhé!
Quốc phòng nghĩa là gì?
Quốc phòng là tổng thể các hoạt động và biện pháp phòng vệ của một quốc gia nhằm bảo vệ đất nước, đảm bảo toàn vẹn lãnh thổ và chủ quyền quốc gia, ngăn chặn mọi nguy cơ xâm lược từ bên ngoài. Đây là công cuộc giữ nước bằng sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc.
Trong đời sống, từ “quốc phòng” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:
Trong lĩnh vực quân sự: Quốc phòng gắn liền với việc xây dựng lực lượng vũ trang, huấn luyện quân đội, phát triển công nghệ quốc phòng và thực hiện các chính sách tự vệ.
Trong giáo dục: Môn Giáo dục quốc phòng – an ninh là môn học bắt buộc trong chương trình phổ thông và đại học, giúp công dân hiểu biết về nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc.
Trong kinh tế: Công nghiệp quốc phòng là ngành sản xuất vũ khí, trang thiết bị phục vụ quân đội.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quốc phòng”
Từ “quốc phòng” có nguồn gốc Hán Việt, phiên âm từ chữ Hán 國防. Trong đó: 國 (quốc) nghĩa là đất nước, 防 (phòng) nghĩa là giữ gìn, phòng vệ.
Sử dụng từ “quốc phòng” khi nói về các hoạt động bảo vệ đất nước, chính sách quân sự, an ninh quốc gia hoặc các vấn đề liên quan đến lực lượng vũ trang.
Quốc phòng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “quốc phòng” được dùng khi đề cập đến chính sách bảo vệ đất nước, hoạt động quân sự, giáo dục an ninh, hoặc các vấn đề về chủ quyền lãnh thổ quốc gia.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quốc phòng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quốc phòng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bộ Quốc phòng vừa tổ chức diễn tập quân sự quy mô lớn.”
Phân tích: Chỉ cơ quan nhà nước phụ trách các vấn đề quân sự và bảo vệ đất nước.
Ví dụ 2: “Sinh viên phải hoàn thành môn Giáo dục quốc phòng – an ninh để được xét tốt nghiệp.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực giáo dục, chỉ môn học về nghĩa vụ công dân với Tổ quốc.
Ví dụ 3: “Khoa học và kỹ thuật phải phục vụ quốc phòng, góp phần xây dựng một nền quốc phòng toàn dân vững mạnh.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của quốc phòng trong sự phát triển đất nước.
Ví dụ 4: “Ngân sách quốc phòng năm nay được tăng cường để hiện đại hóa quân đội.”
Phân tích: Chỉ nguồn tài chính dành cho hoạt động bảo vệ đất nước.
Ví dụ 5: “Công nghiệp quốc phòng Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ.”
Phân tích: Chỉ ngành sản xuất vũ khí, trang thiết bị quân sự.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quốc phòng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quốc phòng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bảo vệ Tổ quốc | Xâm lược |
| An ninh quốc gia | Chiếm đóng |
| Phòng thủ | Tấn công |
| Giữ nước | Đầu hàng |
| Tự vệ | Xâm phạm |
| Bảo quốc | Phản quốc |
Dịch “Quốc phòng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quốc phòng | 國防 (Guófáng) | National Defense | 国防 (Kokubō) | 국방 (Gukbang) |
Kết luận
Quốc phòng là gì? Tóm lại, quốc phòng là việc giữ gìn chủ quyền và an ninh đất nước, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ và sự ổn định quốc gia.
