Quát lác là gì? 😤 Nghĩa, giải thích Quát lác

Quát lác là gì? Quát lác là hành động la mắng, quở trách người khác bằng giọng nói to, gay gắt, thường thể hiện sự tức giận hoặc bực bội. Đây là cách ứng xử tiêu cực trong giao tiếp, dễ gây tổn thương tâm lý người nghe. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, tác hại và cách kiềm chế thói quen quát lác ngay bên dưới!

Quát lác nghĩa là gì?

Quát lác là hành vi dùng lời nói lớn tiếng, gay gắt để la mắng, trách móc hoặc ra lệnh cho người khác. Đây là động từ ghép, kết hợp giữa “quát” (nói to, gay gắt) và “lác” (từ nhấn mạnh mức độ).

Trong tiếng Việt, từ “quát lác” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động la mắng bằng giọng nói to, thể hiện sự giận dữ hoặc quyền uy.

Trong gia đình: Thường xuất hiện khi cha mẹ tức giận con cái, vợ chồng cãi vã hoặc người lớn trách mắng trẻ nhỏ.

Trong công việc: Cấp trên quát lác nhân viên, đồng nghiệp xung đột với nhau.

Quát lác có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quát lác” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian để miêu tả hành vi la mắng gay gắt. Cụm từ này phản ánh cách ứng xử khi con người mất kiểm soát cảm xúc.

Sử dụng “quát lác” khi nói về hành động la mắng to tiếng, thiếu kiềm chế trong giao tiếp.

Cách sử dụng “Quát lác”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quát lác” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quát lác” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động la mắng to tiếng. Ví dụ: quát lác con cái, quát lác nhân viên.

Danh từ (ít dùng): Chỉ sự việc la mắng. Ví dụ: “Tiếng quát lác vang khắp nhà.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quát lác”

Từ “quát lác” thường xuất hiện trong các tình huống xung đột, mâu thuẫn hoặc khi ai đó mất bình tĩnh:

Ví dụ 1: “Anh ấy quát lác vợ con mỗi khi say rượu.”

Phân tích: Miêu tả hành vi tiêu cực trong gia đình khi mất kiểm soát.

Ví dụ 2: “Sếp quát lác nhân viên trước mặt cả phòng.”

Phân tích: Chỉ cách ứng xử thiếu chuyên nghiệp nơi công sở.

Ví dụ 3: “Đừng quát lác trẻ con, hãy nhẹ nhàng giải thích.”

Phân tích: Lời khuyên về cách giáo dục con đúng đắn.

Ví dụ 4: “Tiếng quát lác từ nhà hàng xóm vọng sang.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ âm thanh la mắng.

Ví dụ 5: “Cô ấy bị tổn thương vì thường xuyên bị quát lác từ nhỏ.”

Phân tích: Nói về tác hại tâm lý của việc bị la mắng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quát lác”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quát lác” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quát lác” với “quát tháo” (la mắng om sòm).

Cách dùng đúng: “Quát lác” nhấn mạnh sự gay gắt, “quát tháo” nhấn mạnh sự ầm ĩ.

Trường hợp 2: Viết sai thành “quác lác” hoặc “quát lạc”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “quát lác” với dấu sắc ở cả hai từ.

“Quát lác”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quát lác”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
La mắng Nhẹ nhàng
Quát tháo Dịu dàng
Gầm gừ Ân cần
Hét lớn Từ tốn
Nạt nộ Bình tĩnh
Trách móc Khuyên nhủ

Kết luận

Quát lác là gì? Tóm lại, quát lác là hành vi la mắng to tiếng, gay gắt khi mất kiểm soát cảm xúc. Hiểu đúng từ “quát lác” giúp bạn nhận thức và hạn chế thói quen tiêu cực này trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.